Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu và so sánh điểm chuẩn các trường đại học theo năm, khu vực, khối thi và phương thức xét tuyển.

Tìm thấy 84 trường

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3)
26.27A00
26.27A01
26.27C03
26.27D01
26.27X02
26.27X03
26.27X04
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2)
26.09A00
26.09A01
26.09C03
26.09D01
26.09X02
26.09X03
26.09X04
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1)
25.58A00
25.58A01
25.58C03
25.58D01
25.58X02
25.58X03
25.58X04
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
24.69A00
24.69A01
24.69X26
24.69X27
24.69X28
+ 9 ngành khácXem chi tiết
Học Viện Biên Phòng

Học Viện Biên Phòng

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Biên phòng (miền Bắc)
7860214
31.33A01
30.20C01
30.20D01
29.07C03
27.94C00
Luật (miền Bắc)
7380101
30.46C01
30.46D01
29.33C03
28.20C00
Biên phòng (Quân khu 5)
7860214
30.02A01
Biên phòng (Quân khu 4)
7860214
29.91A01
+ 3 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Ngôn ngữ Anh
7220201
30.02A01
30.02D01
30.02D07
30.02D09
30ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Tài chính - Ngân hàng (CLC)
7340201
29.90A01
29.90D01
29.90D07
29.90D84
Quản trị kinh doanh (CLC)
7340101
28.91A01
28.91D01
28.91D07
28.91D84
Marketing
7340115
28.66A01
28.66D01
28.66D07
28.66D84
29ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
+ 11 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
7310202
25.21A01
25.21C00
25.21C03
25.21D01
25.21X02
25.21X03
25.21X04
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam)
7310202
23.57A01
23.57C00
23.57C03
23.57D01
23.57X02
23.57X03
23.57X04
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc)
7310202
22.51A01
22.51C00
22.51C03
22.51D01
22.51X02
22.51X03
22.51X04
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam)
7310202
21.74A01
21.74C00
21.74C03
21.74D01
21.74X02
21.74X03
21.74X04

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Khoa học máy tính (định hướng Khoa học dữ liệu)
7480101
26.21A00
26.21A01
26.21X06
26.21X26
24ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216
26.19A00
26.19A01
26.19X06
26.19X26
24ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Công nghệ thông tin
7480201
25.80A00
25.80A01
25.80X06
25.80X26
23ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Trí tuệ nhân tạo
7480107
25.67A00
25.67A01
25.67X06
25.67X26
23ĐGNL ĐHSP Hà Nội
+ 25 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Truyền thông đa phương tiện
7320104
24.00A00
24.00A01
24.00D01
24.00X06
24.00X26
21ĐGNL ĐHSP Hà Nội
An toàn thông tin
7480202
23.09A00
23.09A01
23.09X06
23.09X26
20ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Công nghệ thông tin
7480201
21.50A00
21.50A01
21.50X06
21.50X26
19ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Công nghệ đa phương tiện
7329001
21.35A00
21.35A01
21.35D01
21.35X06
21.35X26
19ĐGNL ĐHSP Hà Nội
+ 7 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2)
26.01A00
26.01A01
26.01C03
26.01D01
26.01X02
26.01X03
26.01X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3)
25.38A00
25.38A01
25.38C03
25.38D01
25.38X02
25.38X03
25.38X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1)
25.24A00
25.24A01
25.24C03
25.24D01
25.24X02
25.24X03
25.24X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2)
23.71A00
23.71A01
23.71C03
23.71D01
23.71X02
23.71X03
23.71X04
+ 4 ngành khácXem chi tiết
Học Viện Dân Tộc

Học Viện Dân Tộc

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kinh tế giáo dục vùng dân tộc thiểu số
7310101
15.00C00
15.00C03
15.00C04
15.00D01
Học Viện Hàng không Việt Nam

Học Viện Hàng không Việt Nam

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh)
7840102
27.00A01
27.00B08
27.00D01
27.00D07
27.00D09
27.00D10
27.00X25
27.00X26
27.00X27
27.00X28
921ĐGNL ĐHQG-HCM
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay
25.00A00
25.00A01
25.00A02
25.00A03
25.00A04
25.00A05
25.00A06
25.00A07
25.00B00
25.00B01
25.00B02
25.00B03
25.00B08
25.00C01
25.00C02
25.00C03
25.00C04
25.00D01
25.00D07
25.00D09
25.00D10
25.00X01
25.00X02
25.00X03
25.00X04
25.00X05
25.00X06
25.00X07
25.00X08
25.00X09
25.00X10
25.00X11
25.00X12
25.00X13
25.00X14
25.00X15
25.00X16
25.00X17
25.00X18
25.00X19
25.00X20
25.00X21
25.00X22
25.00X23
25.00X24
25.00X25
25.00X26
25.00X27
25.00X28
25.00X53
25.00X54
845ĐGNL ĐHQG-HCM
Marketing
7340115
24.50A00
24.50A01
24.50A02
24.50A03
24.50A04
24.50A05
24.50A06
24.50A07
24.50B00
24.50B01
24.50B02
24.50B03
24.50B08
24.50C00
24.50C01
24.50C02
24.50C03
24.50C04
24.50C05
24.50C06
24.50C07
24.50C08
24.50C09
24.50C10
24.50C11
24.50C12
24.50C13
24.50D01
24.50D07
24.50D09
24.50D10
24.50D11
24.50D12
24.50D13
24.50D14
24.50D15
24.50X01
24.50X02
24.50X03
24.50X04
24.50X05
24.50X06
24.50X07
24.50X08
24.50X09
24.50X10
24.50X11
24.50X12
24.50X13
24.50X14
24.50X15
830ĐGNL ĐHQG-HCM
Kỹ thuật Hàng không
7520120
24.50A00
24.50A01
24.50A02
24.50A03
24.50A04
24.50A05
24.50A06
24.50A07
24.50B00
24.50B01
24.50B02
24.50B03
24.50B08
24.50C01
24.50C02
24.50C03
24.50C04
24.50D01
24.50D07
24.50D09
24.50D10
24.50X01
24.50X02
24.50X03
24.50X04
24.50X05
24.50X06
24.50X07
24.50X08
24.50X09
24.50X10
24.50X11
24.50X12
24.50X13
24.50X14
24.50X15
24.50X16
24.50X17
24.50X18
24.50X19
24.50X20
24.50X21
24.50X22
24.50X23
24.50X24
24.50X25
24.50X26
24.50X27
24.50X28
24.50X53
24.50X54
830ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 24 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học
27.90C00
21.35C03
21.35D01
21.35D07
21.35D14
21ĐGNL ĐHQG-HCM
Luật
7380101
26.40C00
26.40X01
23.40A01
23.40D01
23.40C03
18.00A00
18.00C04
23ĐGNL ĐHQG-HCM
Quản trị văn phòng
7340406
26.05C00
26.05X01
21.50A01
21.50C03
21.50D01
22ĐGNL ĐHQG-HCM
Quản lý nhà nước
7310205
26.00C00
26.00X01
23.75D01
23.75C03
23.75C04
18.00X74
16.00D15
24ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 5 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật
7380101
26.70C00
24.20A01
24.20X21
22.00X74
21.00A00
21.00D01
21.00X01
21ĐGNL ĐHQG-HCM
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng
26.05C00
24.05A00
24.05A01
24.05D01
24.05D14
24ĐGNL ĐHQG-HCM
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học
25.90C00
25.90X74
23.90D01
23.90D14
23.90D15
24ĐGNL ĐHQG-HCM
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học
25.90C00
25.90X74
23.90D01
23.90D14
23.90D15
24ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 19 ngành khácXem chi tiết
HQH

Học Viện Hải Quân

Nha Trang Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc)
7860202
23.96A00
23.96A01
23.96C01
835ĐGNL ĐHQG-HCM
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam)
7860202
23.08A00
23.08A01
23.08C01
800ĐGNL ĐHQG-HCM

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Hậu cần quân sự (Nữ miền Bắc)
7860218
28.33A00
28.33A01
28.33C01
28.33X06
Hậu cần quân sự (Nữ miền Nam)
7860218
27.83A00
27.83A01
27.83C01
27.83X06
Hậu cần quân sự (Nam miền Bắc)
7860218
26.00A00
26.00A01
26.00C01
26.00X06
Hậu cần quân sự (Nam miền Nam)
7860218
23.67A00
23.67A01
23.67C01
23.67X06

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quan hệ quốc tế (Nữ)
7310206
30.00D01
Ngôn ngữ Nga (Nữ)
7220202
29.17D01
29.17D02
Ngôn ngữ Trung Quốc (Nữ)
7220204
28.89D01
28.89D04
Ngôn ngữ Anh (Nữ)
7220201
28.01D01
+ 6 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
An toàn thông tin
7480202
24.42A00
24.42A01
24.42X26
24.42X06
Công nghệ thông tin
7480201
24.17A00
24.17A01
24.17X26
24.17X06
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
7520207
23.48A00
23.48A01
23.48X06
An toàn thông tin (TPHCM)
7480202
23.20A00
23.20A01
23.20X26
23.20X06

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nữ)
29.25A00
29.25A01
29.25X06
29ĐGNL ĐHQG-HCM
Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nữ)
28.83A00
28.83A01
28.83X06
29ĐGNL ĐHQG-HCM
Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nam)
27.75A00
27.75A01
27.75X06
28ĐGNL ĐHQG-HCM
Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nam)
26.40A00
26.40A01
26.40X06
26ĐGNL ĐHQG-HCM
Học Viện Ngoại Giao

Học Viện Ngoại Giao

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Trung Quốc học
7310612
26.09A00
26.09A01
26.09C00
26.09D01
26.09D04
26.09D07
26.09D09
26.09D10
26.09D14
26.09D15
Quan hệ quốc tế
7310206
25.95A00
25.95A01
25.95C00
25.95D01
25.95D03
25.95D04
25.95D06
25.95D07
25.95D09
25.95D10
25.95D14
25.95D15
25.95DD2
Truyền thông quốc tế
7320107
25.90A00
25.90A01
25.90C00
25.90D01
25.90D03
25.90D04
25.90D06
25.90D07
25.90D09
25.90D10
25.90D14
25.90D15
25.90DD2
Ngôn ngữ Anh
7220201
25.28A01
25.28D01
25.28D07
25.28D09
25.28D10
25.28D14
25.28D15
+ 7 ngành khácXem chi tiết
Học Viện Ngân Hàng

Học Viện Ngân Hàng

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật kinh tế
7380107
26.97C00
26.97C03
24.47D01
24.47D14
98ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Kinh doanh quốc tế
7340120
25.25A01
25.25D01
25.25D07
25.25D09
102ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Tài chính
7340201
25.16A00
25.16A01
25.16D01
25.16D07
101ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605
25.11A01
25.11D01
25.11D07
25.11D09
101ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
+ 32 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kế toán
7340301
21.25A00
21.25A01
21.25D01
21.25D07
87ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Ngân hàng
7340201
21.00A00
21.00A01
21.00D01
21.00D07
85ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Tài chính
7340201
20.45A00
20.45A01
20.45D01
20.45D07
84ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Quản trị kinh doanh
7340101
20.35A00
20.35A01
20.35D01
20.35D07
83ĐGNL ĐHQGHN (HSA)

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kế toán
7340301
15.00A00
15.00A01
15.00D01
15.00D07
Ngân hàng
7340201
15.00A00
15.00A01
15.00D01
15.00D07
Quản trị kinh doanh
7340101
15.00A00
15.00A01
15.00D01
15.00D07
Marketing
7340115
15.00A00
15.00A01
15.00D01
15.00D07
+ 1 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Sư phạm công nghệ
7140246
24.10A00
24.10A01
24.10B00
24.10C01
24.10C02
24.10C03
24.10D01
24.10X03
24.10X04
24.10X07
24.10X08
Luật
7380101
23.30C00
23.30C01
23.30C03
23.30D01
23.30D14
23.30D15
23.30X03
23.30X04
23.30X70
23.30X74
Du lịch
7810101
23.30A00
23.30A01
23.30A07
23.30C01
23.30C02
23.30C03
23.30C04
23.30D01
23.30X01
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa
22.00A00
22.00A01
22.00C01
22.00C02
22.00C03
22.00C04
22.00D01
22.00X01
22.00X07
22.00X08
+ 15 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Bắc)
7520120
26.50A00
26.50A01
26.50C01
933ĐGNL ĐHQG-HCM
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Nam)
7520120
25.17A00
25.17A01
25.17C01
878ĐGNL ĐHQG-HCM
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Bắc)
24.73A00
24.73A01
24.73C01
865ĐGNL ĐHQG-HCM
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Nam)
23.25A00
23.25A01
23.25C01
805ĐGNL ĐHQG-HCM

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Truyền thông đa phương tiện
7320104
26.62C00
25.12A00
25.12A01
25.12D01
23ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Marketing
7340115
25.93C00
24.93A00
24.93A01
24.93D01
22ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103
25.41C00
24.41A00
24.41A01
24.41D01
21ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Tâm lý học
7310401
25.17C00
24.17A01
24.17B03
24.17B08
24.17D01
21ĐGNL ĐHSP Hà Nội
+ 8 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Nữ, miền Bắc)
7720101
30.00A00
30.00B00
30.00D07
Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Nữ, miền Nam)
7720101
29.03A00
29.03B00
29.03D07
Dược học (Nữ, miền Bắc)
7720201
28.31A00
28.31D07
Dược học (Nữ, miền Nam)
7720201
28.12A00
28.12D07
+ 4 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Ngôn ngữ Anh
7220201
25.50A01
25.50D01
25.50D10
25.50D14
25.50X78
25.50X25
25ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Tâm lý học giáo dục
7310403
24.87A00
24.87B00
24.87C00
24.87D01
24.87X70
24.87X74
24ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển)
7140101
24.83A00
24.83B00
24.83C00
24.83D01
24.83X70
24.83X74
24ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Quản lý giáo dục
7140114
24.68A00
24.68A01
24.68C00
24.68D01
24.68X70
24.68X74
24ĐGNL ĐHSP Hà Nội
+ 3 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quan hệ công chúng
7320108
25.80C00
25.80X74
25.80D01
25.80C20
25.80D15
Tâm lý học
7310401
25.30C00
25.30X74
25.30C20
25.30A09
25.30D01
25.30X21
Luật
7380101
24.80C00
24.80X74
24.80A00
24.80D01
24.80C20
24.80X21
Công tác xã hội
7760101
24.50C00
24.50X74
24.50D01
24.50C20
24.50A09
24.50X21
+ 8 ngành khácXem chi tiết
Học Viện Tài chính

Học Viện Tài chính

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kiểm toán
7340302
26.60A00
26.60A01
26.60D01
26.60D07
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính)
7340201
26.31A00
26.31A01
26.31D01
26.31D07
Marketing
7340115
26.23A00
26.23A01
26.23D01
26.23D07
Kinh tế đầu tư
7310104
25.56A00
25.56A01
25.56D01
25.56D07
+ 30 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Y khoa
7720101
24.25B00
24.25B03
24.25A02
24.25D08
24.25X14
Dược học
7720201
21.35A00
21.35B00
21.35D07
21.35C02
21.35X10
Y học cổ truyền
7720115
21.00B00
21.00B03
21.00A02
21.00D08
21.00X14

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing
7340115
37.50X78
37.25D14
37.00X79
36.50D01
Truyền thông đa phương tiện
7320104
37.50X78
37.25D14
37.00X79
36.50D01
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
37.20X78
36.95D14
36.70X79
36.20D01
Truyền thông quốc tế
7320107
37.00X78
36.75D14
36.50X79
36.00D01
+ 28 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
25.21A00
25.21A01
25.21D01
25.21X26
25.21X27
25.21X28
Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam)
23.96A00
23.96A01
23.96D01
23.96X26
23.96X27
23.96X28
Y khoa
7720101
23.49A00
23.49A01
23.49B00
23.49B08
23.49D07
Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc)
21.70A00
21.70A01
21.70D01
21.70X26
21.70X27
21.70X28
+ 2 ngành khácXem chi tiết
Học viện Tòa án

Học viện Tòa án

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật (Thí sinh nữ miền Bắc)
7380101
23.00A00
23.00A01
23.00C00
23.00D01
Luật (Thí sinh nữ miền Nam)
7380101
22.26A00
22.26A01
22.26C00
22.26D01
Luật (Thí sinh nam miền Bắc)
7380101
21.93A00
21.93A01
21.93C00
21.93D01
Luật (Thí sinh nam miền Nam)
7380101
21.03A00
21.03A01
21.03C00
21.03D01
Học viện cán bộ TPHCM

Học viện cán bộ TPHCM

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật
7380101
24.00A00
24.00A01
24.00C00
24.00D01
24.00C03
24.00C04
884ĐGNL ĐHQG-HCM
Quản lý nhà nước
7310205
23.50A00
23.50A01
23.50C00
23.50D01
23.50C03
23.50C04
867ĐGNL ĐHQG-HCM
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
7310202
23.25A01
23.25C00
23.25C03
23.25C04
23.25C14
23.25D01
858ĐGNL ĐHQG-HCM
Chính trị học
7310201
22.50A01
22.50C00
22.50C03
22.50C04
22.50C14
22.50D01
833ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 1 ngành khácXem chi tiết
Khoa Giáo Dục Thể Chất Huế

Khoa Giáo Dục Thể Chất Huế

Thừa Thiên Huế Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Giáo dục Thể chất
7140206
21.41T00
21.41T02
21.41T05
21.41T07
21.41T08

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chương trình đào tạo Công nghệ thiết kế vi mạch)
7510301
24.05A00
24.05A01
24.05C01
24.05C02
24.05D01
24.05X07
962ĐGNL ĐHQG-HCM
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205
20.00A00
20.00A01
20.00A10
20.00C01
20.00D01
20.00X05
20.00X07
800ĐGNL ĐHQG-HCM
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
7460108
19.60A00
19.60A01
19.60C01
19.60D01
19.60X07
19.60X26
784ĐGNL ĐHQG-HCM
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá
18.50A00
18.50A01
18.50C01
18.50C02
18.50D01
18.50X07
740ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 3 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kinh doanh quốc tế
7340120
17.00A00
17.00A01
17.00C01
17.00C14
17.00D01
17.00D04
17.00D05
17.00D07
17.00D10
17ĐGTD (TSA)
Ngôn ngữ Anh
7220201
16.00A01
16.00C00
16.00C01
16.00C02
16.00C14
16.00D01
16.00D10
16.00D15
16ĐGTD (TSA)
Quốc tế học
7310601
16.00A01
16.00C00
16.00C01
16.00C02
16.00C14
16.00D01
16.00D10
16.00D15
16ĐGTD (TSA)
Quản trị kinh doanh và tài chính
7340101
16.00A00
16.00A01
16.00C01
16.00C14
16.00D01
16.00D04
16.00D07
16.00D10
16ĐGTD (TSA)
+ 3 ngành khácXem chi tiết
DHI

Khoa Quốc tế - Đại học Huế

Thừa Thiên Huế Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Truyền thông đa phương tiện
7320104
21.50C03
21.50C04
21.50D01
21.50D09
21.50D10
Quan hệ quốc tế
7310206
19.00C03
19.00C04
19.00D01
19.00D09
19.00D10
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
15.00C03
15.00C04
15.00D01
15.00D09
15.00D10
Kinh tế xây dựng
7580301
15.00C03
15.00C04
15.00D01
15.00D09
15.00D10
+ 1 ngành khácXem chi tiết
HCN

Mie

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
25.21A00
25.21A01
25.21D01
25.21X26
25.21X27
25.21X28
Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam)
23.96A00
23.96A01
23.96D01
23.96X26
23.96X27
23.96X28
Y khoa
7720101
23.49A00
23.49A01
23.49B00
23.49B08
23.49D07
Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc)
21.70A00
21.70A01
21.70D01
21.70X26
21.70X27
21.70X28
+ 2 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kỹ thuật điện
7520201
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00X06
15.00X07
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00X06
15.00X07
Kỹ thuật xây dựng
7580201
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00X06
15.00X07

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Giáo dục Tiểu học
7140202
25.84B03
25.84C02
25.84C03
25.84C04
25.84C14
25.84D01
Giáo dục Tiểu học (Chương trình dạy và học bằng tiếng Anh)
7140202
25.05A01
25.05B08
25.05D01
25.05D07
25.05D09
25.05D10
25.05D11
25.05D12
25.05D13
25.05D14
25.05D15
Giáo dục Mầm non
7140201
24.33B03
24.33C01
24.33C02
24.33C03
24.33C04
24.33C14
24.33D01
Giáo dục Mầm non (cao đẳng)
7140201
23.76B03
23.76C01
23.76C02
23.76C03
23.76C04
23.76C14
23.76D01
+ 7 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Giáo dục Mầm non
7140201
24.60M09
24.60M01
Giáo dục Tiểu học
7140202
22.70C04
22.70C03
22.70D01
22.70X01
Ngôn ngữ Anh
7220201
18.95
17ĐGNL ĐHQG-HCM
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205
18.75
17ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 8 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quản trị kinh doanh
7340101
16.00C00
16.00C03
16.00C04
16.00D01
16.00X01
16.00X02
Tài chính - Ngân hàng
7340201
16.00C00
16.00C03
16.00C04
16.00D01
16.00X01
16.00X02
Kế toán
7340301
16.00C00
16.00C03
16.00C04
16.00D01
16.00X01
16.00X02
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng
7510605
16.00C00
16.00C03
16.00C04
16.00D01
16.00X01
16.00X02
+ 11 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kỹ thuật môi trường (Phân hiệu Gia Lai)
7520320
21.00A00
21.00A01
21.00B00
21.00D08
21.00D07
21.00X28
650ĐGNL ĐHQG-HCM
Thú y (Phân hiệu Gia Lai)
7640101
18.00A00
18.00B00
18.00B03
18.00C02
18.00D07
18.00D08
601ĐGNL ĐHQG-HCM
Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Gia Lai)
7340101
17.00A00
17.00A01
17.00D01
17.00X01
17.00X02
17.00X25
601ĐGNL ĐHQG-HCM
Nông học (Phân hiệu Gia Lai)
7620109
16.00A00
16.00A01
16.00B00
16.00A02
16.00D07
16.00D08
601ĐGNL ĐHQG-HCM

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Thú y (Phân hiệu Ninh Thuận)
7640101
18.00A00
18.00B00
18.00B03
18.00C02
18.00D07
18.00D08
601ĐGNL ĐHQG-HCM
Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Ninh Thuận)
7340101
17.00A00
17.00A01
17.00D01
17.00X01
17.00X02
17.00X25
601ĐGNL ĐHQG-HCM
Kế toán (Phân hiệu Ninh Thuận)
7340301
17.00A00
17.00A01
17.00D01
17.00X01
17.00X02
17.00X25
601ĐGNL ĐHQG-HCM
Công nghệ thông tin (Phân hiệu Ninh Thuận)
7480201
17.00A00
17.00A01
17.00D07
17.00X06
17.00X10
17.00X07
601ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 3 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Giáo dục Tiểu học
7140202
26.14A00
26.14C00
26.14C14
26.14C19
26.14C20
26.14D01
26.14X01
26.14X70
26.14X74
Giáo dục Mầm non
7140201
26.05C00
26.05C14
26.05C19
26.05C20
26.05D01
26.05X01
26.05X70
26.05X74
Sư phạm Tiếng H’mong
21.05C00
21.05C14
21.05C19
21.05C20
21.05D01
21.05X01
21.05X70
21.05X74
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
20.05D01
20.05D14
20.05D15
20.05D66
+ 1 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quản trị kinh doanh
7340101
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00D07
15.00X02
15.00X03
15.00X26
15.00X27
15.00X56
15ĐGNL ĐHQG-HCM
Thương mại điện tử
7340122
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00D07
15.00X02
15.00X03
15.00X26
15.00X27
15.00X56
15ĐGNL ĐHQG-HCM
Kế toán
7340301
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00D07
15.00X02
15.00X03
15.00X26
15.00X27
15.00X56
15ĐGNL ĐHQG-HCM
Công nghệ thông tin
7480201
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00D07
15.00X02
15.00X03
15.00X26
15.00X27
15.00X56
15ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 8 ngành khácXem chi tiết
DPC

Quảng

Quảng Nam Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Răng - Hàm - Mặt
7720501
21.75A00
21.75A01
21.75B00
21.75B08
21.75D07
735ĐGNL ĐHQG-HCM
Y khoa (Bác sĩ đa khoa)
7720101
21.50A00
21.50A01
21.50B00
21.50B08
21.50D07
724ĐGNL ĐHQG-HCM
Điều dưỡng đa khoa
7720301
17.00A00
17.00A01
17.00B00
17.00B08
17.00D07
636ĐGNL ĐHQG-HCM
Điều dưỡng Nha khoa
7720301
17.00A00
17.00A01
17.00B00
17.00B08
17.00D07
636ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 2 ngành khácXem chi tiết
DHD

Trường Du Lịch - Đại Học Huế

Thừa Thiên Huế Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quản trị du lịch và khách sạn
21.50A00
21.50C00
21.50C14
21.50C19
21.50D01
21.50D10
21.50X01
21.50X70
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103
19.75A00
19.75C00
19.75C14
19.75C19
19.75D01
19.75D10
19.75X01
19.75X70
Quản trị kinh doanh
7340101
19.50A00
19.50C00
19.50C14
19.50C19
19.50D01
19.50D10
19.50X01
19.50X70
Du lịch
7810101
19.50A00
19.50C00
19.50C14
19.50C19
19.50D01
19.50D10
19.50X01
19.50X70
+ 3 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quản lý giải trí và sự kiện
27.10C00
24.60A01
24.10D01
24.10D03
24.10D04
Quản trị thương hiệu
27.00C00
24.50A01
24.00D01
24.00D03
24.00D04
Quản trị tài nguyên di sản
26.38C00
23.88A01
23.63D01
23.63D03
23.63D04
Công nghệ truyền thông
7320106
26.00X06
26.00X07
23.50A01
23.00D01
+ 7 ngành khácXem chi tiết
Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên

Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên

Thái Nguyên Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
27.07D01
27.07D14
27.07D15
27.07D66
27.07X78
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234
27.02D01
27.02D04
27.02D14
27.02D15
27.02D45
27.02D65
27.02D66
27.02X78
27.02X90
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
21.40D01
21.40D04
21.40D14
21.40D15
21.40D45
21.40D65
21.40D66
21.40X78
21.40X90
Ngôn ngữ Anh
7220201
19.35D01
19.35D14
19.35D15
19.35D66
19.35X78

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Marketing và Truyền thông
7340115
21.50A01
21.50D01
21.50D07
21.50D08
21.50D09
21.50D10
74ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Quản trị Nhân lực và Nhân tài
7340404
20.50A01
20.50D01
20.50D07
20.50D08
20.50D09
20.50D10
70ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ
19.50A01
19.50D01
19.50D07
19.50D08
19.50D09
19.50D10
67ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe
19.00A01
19.00D01
19.00D07
19.00D08
19.00D09
19.00D10
66ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
+ 2 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kinh doanh quốc tế
7340120
22.00A00
22.00A01
22.00D01
22.00D07
22.00C01
22.00C02
22.00X02
22.00X26
76ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Truyền thông số
22.00A00
22.00A01
22.00D01
22.00D03
22.00D07
22.00D29
22.00C01
22.00C02
22.00X02
22.00X26
76ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Ngôn ngữ Anh (chuyên sâu Kinh doanh – CNTT)
7220201
21.00A01
21.00D01
21.00D07
21.00D08
21.00D09
21.00D10
21.00X26
79ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Kinh doanh số
21.00A00
21.00A01
21.00D01
21.00D03
21.00D07
21.00D29
21.00C01
21.00C02
21.00X02
21.00X26
72ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
+ 10 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)
7310202
31.33A00
30.17D01
29.00C03
29.00C04
27.83C00
995ĐGNL ĐHQG-HCM
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202
30.32A00
29.16D01
27.99C03
27.99C04
26.82C00
955ĐGNL ĐHQG-HCM

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Bắc
7860203
565ĐGNL ĐHQG-HCM
Chỉ huy tham mưu không quân (Phi công quân sự)
7860203
18.60A00
18.60A01
630ĐGNL ĐHQG-HCM
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái)
7860203
16.85A00
16.85A01
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Nam
7860203
16.85A00
16.85A01
565ĐGNL ĐHQG-HCM

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy Tham mưu Lục quân
7860201
24.20A00
24.20A01
24.20C01
Quân sự cơ sở - Quân khu 4
7860222
20.25C00
Quân sự cơ sở - Quân khu 1
7860222
17.50C00
Quân sự cơ sở - Quân khu 2
7860222
16.50C00
+ 1 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK7)
7860201
23.72A00
23.72A01
23.72C01
825ĐGNL ĐHQG-HCM
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK4)
7860201
21.85A00
21.85A01
21.85C01
755ĐGNL ĐHQG-HCM
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK9)
7860201
21.85A00
21.85A01
21.85C01
755ĐGNL ĐHQG-HCM
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK5)
7860201
21.75A00
21.75A01
21.75C01
750ĐGNL ĐHQG-HCM
PBH

Trường Sĩ Quan Pháo Binh

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc)
7860205
24.40A00
24.40A01
24.40C01
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam)
7860205
22.25A00
22.25A01
22.25C01
HGH

Trường Sĩ Quan Phòng Hóa

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Bắc)
22.99A00
22.99A01
22.99C02
22.99D07
797ĐGNL ĐHQG-HCM
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Nam)
22.45A00
22.45A01
22.45C02
22.45D07
779ĐGNL ĐHQG-HCM

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy - Tham mưu Thông tin (miền Bắc)
23.84A00
23.84A01
23.84C01
23.84X06
827ĐGNL ĐHQG-HCM
Chỉ huy - Tham mưu Thông tin (miền Nam)
22.75A00
22.75A01
22.75C01
22.75X06
789ĐGNL ĐHQG-HCM

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy tham mưu Đặc công (Nam miền Bắc)
7860207
22.50A00
22.50A01
22.50C01
Chỉ huy tham mưu Đặc công (Nam miền Nam)
7860207
21.50A00
21.50A01
21.50C01
DDY

Trường Y Dược Đà Nẵng

Đà Nẵng Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Răng - Hàm - Mặt
7720501
23.23B00
23.23B08
Y khoa
7720101
23.00B00
23.00B08
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
19.85B00
19.85B08
19.85A00
Dược học
7720201
19.50B00
19.50D07
19.50A00
+ 3 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Sư phạm Lịch sử
7140218
28.75C00
26.28A00
26.28A02
26.28X01
26.28X06
26.28X08
26.28X10
26.28A01
26.28A03
26.28A04
26.28A05
26.28A06
26.28A07
26.28X05
26.28X24
26.28X26
26.28B00
26.28B02
26.28B03
26.28B08
26.28X04
26.28X12
26.28X14
26.28X20
26.28X65
26.28D01
26.28D07
26.28D09
26.28D10
26.28D14
26.28D15
26.28X25
26.28X27
26.28X28
26.28X78
26.28X80
26.28X81
26.28M00
26.28M01
26.28M26
26.28M27
26.28M28
26.28M29
26.28M30
25.83C01
25.83C02
25.83C03
25.83C04
25.83C08
25.83X17
25.83X70
25.83X74
931ĐGNL ĐHQG-HCM
Sư phạm Địa lý
7140219
28.25C00
25.91A00
25.91A02
25.91X01
25.91X06
25.91X08
25.91X10
25.91A01
25.91A03
25.91A04
25.91A05
25.91A06
25.91A07
25.91X05
25.91X24
25.91X26
25.91B00
25.91B02
25.91B03
25.91B08
25.91X04
25.91X12
25.91X14
25.91X20
25.91X65
25.91D01
25.91D07
25.91D09
25.91D10
25.91D14
25.91D15
25.91X25
25.91X27
25.91X28
25.91X78
25.91X80
25.91X81
25.91M00
25.91M01
25.91M26
25.91M27
25.91M28
25.91M29
25.91M30
25.53C01
25.53C02
25.53C03
25.53C04
25.53C08
25.53X17
25.53X70
25.53X74
913ĐGNL ĐHQG-HCM
Giáo dục Chính trị
7140205
28.00C00
25.30A00
25.30A02
25.30X01
25.30X06
25.30X08
25.30X10
25.30A01
25.30A03
25.30A04
25.30A05
25.30A06
25.30A07
25.30X05
25.30X24
25.30X26
25.30B00
25.30B02
25.30B03
25.30B08
25.30X04
25.30X12
25.30X14
25.30X20
25.30X65
25.30D01
25.30D07
25.30D09
25.30D10
25.30D14
25.30D15
25.30X25
25.30X27
25.30X28
25.30X78
25.30X80
25.30X81
25.30M00
25.30M01
25.30M26
25.30M27
25.30M28
25.30M29
25.30M30
25.13C01
25.13C02
25.13C03
25.13C04
25.13C08
25.13X17
25.13X70
25.13X74
894ĐGNL ĐHQG-HCM
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140218
27.75C00
25.01A00
25.01A02
25.01X01
25.01X06
25.01X08
25.01X10
25.01A01
25.01A03
25.01A04
25.01A05
25.01A06
25.01A07
25.01X05
25.01X24
25.01X26
25.01B00
25.01B02
25.01B03
25.01B08
25.01X04
25.01X12
25.01X14
25.01X20
25.01X65
25.01D01
25.01D07
25.01D09
25.01D10
25.01D14
25.01D15
25.01X25
25.01X27
25.01X28
25.01X78
25.01X80
25.01X81
25.01M00
25.01M01
25.01M26
25.01M27
25.01M28
25.01M29
25.01M30
24.87C01
24.87C02
24.87C03
24.87C04
24.87C08
24.87X17
24.87X70
24.87X74
884ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 36 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân

Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4)
26.05A00
26.05A01
26.05C03
26.05D01
26.05X02
26.05X03
26.05X04
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6)
25.83A00
25.83A01
25.83C03
25.83D01
25.83X02
25.83X03
25.83X04
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5)
25.33A00
25.33A01
25.33C03
25.33D01
25.33X02
25.33X03
25.33X04
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7)
25.28A00
25.28A01
25.28C03
25.28D01
25.28X02
25.28X03
25.28X04
+ 6 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Dược học
7720201
19.00A00
19.00B00
19.00B08
19.00D07
Kế toán (Chương trình chuẩn, học song ngữ Việt - Anh)
7340301
17.00A00
17.00A01
17.00C00
17.00D01
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chương trình chuẩn, học song ngữ Việt - Anh)
7510605
17.00A00
17.00A01
17.00C00
17.00D01
Điều dưỡng
7720301
17.00A00
17.00B00
17.00B08
17.00D07
+ 90 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ thông tin (Đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp), chuyên ngành Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
7480201
27.20A00
27.20A01
27.20X06
27.20X26
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, chuyên ngành Vi điện tử - Thiết kế vi mạch
7520201
27.00A00
27.00A01
27.00X06
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216
26.13A00
26.13A01
26.13X06
26.13X07
26.13X26
19ĐGTD (TSA)
Công nghệ thông tin (Đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp)
7480201
25.57A00
25.57A01
25.57X06
25.57X26
+ 35 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học Bình Dương

Trường Đại Học Bình Dương

Thủ Dầu Một Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Dược học
7720201
19.00A00
19.00B00
19.00B03
19.00C02
19.00C08
19.00D07
Ngôn ngữ Anh
7220201
15.00A01
15.00D01
15.00D07
15.00D14
15.00D15
15.00D66
600ĐGNL ĐHQG-HCM
Xã hội học
7310301
15.00A00
15.00C01
15.00C03
15.00C04
15.00C14
15.00D01
600ĐGNL ĐHQG-HCM
Hàn Quốc học
7310614
15.00A01
15.00C00
15.00D01
15.00D14
15.00D15
15.00D66
600ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 14 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học Bạc Liêu

Trường Đại Học Bạc Liêu

Bạc Liêu Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Giáo dục Tiểu học
7140202
26.99C00
26.99C01
26.99C02
26.99C03
26.99C04
26.99D01
875ĐGNL ĐHQG-HCM
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
7220101
20.00C00
20.00C03
20.00C04
20.00D01
20.00D09
20.00D10
20.00D14
20.00D15
20.00X01
20.00X03
725ĐGNL ĐHQG-HCM
Ngôn ngữ Anh
7220201
15.00A01
15.00D01
15.00D07
15.00D08
15.00D09
15.00D10
15.00D11
15.00D14
15.00D15
15.00D84
550ĐGNL ĐHQG-HCM
Quản trị kinh doanh
7340101
15.00A00
15.00A01
15.00B03
15.00C01
15.00C02
15.00C03
15.00C04
15.00D01
15.00X01
550ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 7 ngành khácXem chi tiết
CMC

Trường Đại Học CMC

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Trí tuệ nhân tạo
7480107
28.66A00
28.66A01
28.66D01
Khoa học máy tính
7480101
28.00A00
28.00A01
28.00D01
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (IC Design)
7510302
28.00A00
28.00A01
28.00D07
Thương mại điện tử
7340122
26.70A00
26.70A01
26.70D01
+ 10 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
7510102
18.00A00
18.00A01
18.00D01
18.00D04
18.00X17
18.00X21
18.00X23
Tài chính - Ngân hàng
7340201
16.00A00
16.00A01
16.00C01
16.00C03
16.00D01
16.00D04
16.00X17
16.00X21
Kỹ thuật tuyên khoáng
7520607
15.50A00
15.50A01
15.50D01
15.50D04
15.50X17
15.50X21
15.50X23
Công nghệ thông tin
7480201
15.20A00
15.20A01
15.20D01
15.20D04
15.20X17
15.20X21
15.20X23
+ 7 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM

Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203
26.50A00
26.50A01
26.50C01
26.50X05
26.50X06
26.50X07
975ĐGNL ĐHQG-HCM
Tự động hóa gồm 02 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa; Robot và hệ thống điều khiển thông minh
7520216
26.50A00
26.50A01
26.50C01
26.50X05
26.50X06
26.50X07
975ĐGNL ĐHQG-HCM
Marketing gồm 02 chuyên ngành: Marketing; Digital Marketing
7340115
26.00C01
26.00C03
26.00C04
26.00D01
26.00X01
26.00X02
943ĐGNL ĐHQG-HCM
Thương mại điện tử
7340122
26.00A01
26.00D01
26.00D09
26.00D10
26.00X25
26.00X26
943ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 62 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ tài chính
7340205
18.40A07
18.40C00
18.40C03
18.40D01
Kinh tế số
7310112
16.70A07
16.70C00
16.70C03
16.70D01
Khoa học máy tính
7480101
16.60A00
16.60A01
16.60A03
16.60C01
16.60D01
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
7510103
16.30A00
16.30A01
16.30A03
16.30C01
16.30D01
+ 9 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Ngôn ngữ Anh
7220201
15.00D01
15.00D04
15.00D14
15.00D15
15.00X26
15.00X78
15.00X79
50ĐGTD (TSA)
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
15.00D01
15.00D04
15.00D14
15.00D15
15.00X26
15.00X78
15.00X79
50ĐGTD (TSA)
Quản trị kinh doanh
7340101
15.00C00
15.00D01
15.00D14
15.00X26
15.00X56
15.00X57
15.00X78
50ĐGTD (TSA)
Kế toán
7340301
15.00C00
15.00D01
15.00D14
15.00X26
15.00X56
15.00X57
15.00X78
50ĐGTD (TSA)
+ 9 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn

Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật kinh tế
7380107
18.00A00
18.00A01
18.00A02
18.00A03
18.00A04
18.00A05
18.00A06
18.00A07
18.00A08
18.00B00
18.00B01
18.00B02
18.00B03
18.00B08
18.00C00
18.00C01
18.00C02
18.00C03
18.00C04
18.00C05
18.00C06
18.00C07
18.00C08
18.00C09
18.00C10
18.00C11
18.00C12
18.00C13
18.00C14
18.00C19
18.00D01
18.00D02
18.00D03
18.00D04
18.00D06
18.00D07
18.00D09
18.00D10
18.00D11
18.00D12
18.00D13
18.00D14
18.00D15
18.00D17
18.00D18
18.00D19
18.00D20
18.00D22
18.00D23
18.00D24
18.00D25
720ĐGNL ĐHQG-HCM
Thiết kế công nghiệp
7210402
15.00A00
15.00A01
15.00A02
15.00A03
15.00A04
15.00A05
15.00A06
15.00A07
15.00A08
15.00B00
15.00B01
15.00B02
15.00B03
15.00B08
15.00C00
15.00C01
15.00C02
15.00C03
15.00C04
15.00C05
15.00C06
15.00C07
15.00C08
15.00C09
15.00C10
15.00C11
15.00C12
15.00C13
15.00C14
15.00C19
15.00D01
15.00D02
15.00D03
15.00D04
15.00D06
15.00D07
15.00D09
15.00D10
15.00D11
15.00D12
15.00D13
15.00D14
15.00D15
15.00D17
15.00D18
15.00D19
15.00D20
15.00D22
15.00D23
15.00D24
15.00D25
550ĐGNL ĐHQG-HCM
Quản trị kinh doanh
7340101
15.00A00
15.00A01
15.00A02
15.00A03
15.00A04
15.00A05
15.00A06
15.00A07
15.00A08
15.00B00
15.00B01
15.00B02
15.00B03
15.00B08
15.00C00
15.00C01
15.00C02
15.00C03
15.00C04
15.00C05
15.00C06
15.00C07
15.00C08
15.00C09
15.00C10
15.00C11
15.00C12
15.00C13
15.00C14
15.00C19
15.00D01
15.00D02
15.00D03
15.00D04
15.00D06
15.00D07
15.00D09
15.00D10
15.00D11
15.00D12
15.00D13
15.00D14
15.00D15
15.00D17
15.00D18
15.00D19
15.00D20
15.00D22
15.00D23
15.00D24
15.00D25
550ĐGNL ĐHQG-HCM
Marketing
7340115
15.00A00
15.00A01
15.00A02
15.00A03
15.00A04
15.00A05
15.00A06
15.00A07
15.00A08
15.00B00
15.00B01
15.00B02
15.00B03
15.00B08
15.00C00
15.00C01
15.00C02
15.00C03
15.00C04
15.00C05
15.00C06
15.00C07
15.00C08
15.00C09
15.00C10
15.00C11
15.00C12
15.00C13
15.00C14
15.00C19
15.00D01
15.00D02
15.00D03
15.00D04
15.00D06
15.00D07
15.00D09
15.00D10
15.00D11
15.00D12
15.00D13
15.00D14
15.00D15
15.00D17
15.00D18
15.00D19
15.00D20
15.00D22
15.00D23
15.00D24
15.00D25
550ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 14 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Trí tuệ nhân tạo
7480107
29.60A00
29.60A01
29.60D01
29.60X26
29.60X06
29.60D07
1098ĐGNL ĐHQG-HCM
Khoa học dữ liệu
7460108
27.70A00
27.70A01
27.70D01
27.70X26
27.70X06
27.70D07
27.70A02
1010ĐGNL ĐHQG-HCM
Khoa học máy tính
7480101
27.20A00
27.20A01
27.20D01
27.20X26
27.20X06
27.20D07
993ĐGNL ĐHQG-HCM
Thiết kế Vi mạch
27.00A00
27.00A01
27.00X06
27.00X26
984ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 10 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật
7380101
18.00X25
18.00C00
18.00D01
18.00D14
Luật kinh tế
7380107
18.00X25
18.00C00
18.00D01
18.00D14
Ngôn ngữ Anh
7220201
16.00D01
16.00D10
16.00D14
16.00D15
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
16.00D01
16.00D10
16.00D14
16.00D15
+ 13 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Điều dưỡng
7720301
22.80A00
22.80A02
22.80B00
22.80B08
22.80D01
22.80D07
22.80D09
22.80D10
629ĐGNL ĐHQG-HCM
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
22.80A00
22.80A02
22.80B00
22.80B08
22.80D01
22.80D07
22.80D09
22.80D10
629ĐGNL ĐHQG-HCM
Thiết kế đồ họa
7210403
17.67C00
17.67C01
17.67C02
17.67D01
17.67D11
17.67D14
17.67D15
17.67D66
17.67X78
504ĐGNL ĐHQG-HCM
Nghệ thuật số
7210408
17.67C00
17.67C01
17.67C02
17.67D01
17.67D11
17.67D14
17.67D15
17.67D66
17.67X78
504ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 21 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ thông tin
7480201
28.19A00
28.19A01
28.19X06
28.19X26
28.19D01
108ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216
27.90A00
27.90A01
27.90X06
27.90X26
27.90D01
106ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Khoa học máy tính
7480101
27.86A00
27.86A01
27.86X06
27.86X26
27.86D01
105ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Trí tuệ nhân tạo
7480107
27.75A00
27.75A01
27.75X06
27.75X26
27.75D01
104ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
+ 16 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học Công Thương TPHCM

Trường Đại Học Công Thương TPHCM

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
7510605
800ĐGNL ĐHQG-HCM
Đảm bảo chất lượng & ATTP
613ĐGNL ĐHQG-HCM
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605
24.50A00
24.50A01
24.50C01
24.50D01
Marketing
7340115
24.25A00
24.25A01
24.25C01
24.25D01
788ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 37 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510303
30.08D01
29.68A01
28.70A00
27.92C01
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt)
29.93D01
29.63A01
28.65A00
27.87C01
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510401
29.73D01
29.33A01
28.35A00
27.57C01
Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt)
7520401
29.63A01
28.87A02
28.65A00
27.60X06
+ 82 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật
7380101
25.25C00
25.25C03
25.25C07
25.25D01
25.25D14
25.25X70
Ngôn ngữ Anh
7220201
24.97D01
24.97D11
24.97D12
24.97D14
24.97D15
24.97X79
Truyền thông đại chúng
7320105
24.70D01
24.70D11
24.70D12
24.70D14
24.70D15
24.70X79
Kinh tế
7310101
24.40A01
24.40D01
24.40D07
24.40D09
24.40D10
24.40X25
+ 13 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5)
26.28A00
26.28A01
26.28C03
26.28D01
26.28X02
26.28X03
26.28X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6)
25.67A00
25.67A01
25.67C03
25.67D01
25.67X02
25.67X03
25.67X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4)
24.67A00
24.67A01
24.67C03
24.67D01
24.67X02
24.67X03
24.67X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7)
24.56A00
24.56A01
24.56C03
24.56D01
24.56X02
24.56X03
24.56X04
+ 6 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Y khoa
7720101
20.50A00
20.50A01
20.50A02
20.50B00
20.50B03
20.50C01
20.50C08
20.50D07
20.50B08
Răng - Hàm - Mặt
7720501
20.50A00
20.50A01
20.50A02
20.50B00
20.50B03
20.50C01
20.50C08
20.50D07
20.50B08
Dược học
7720201
19.00A00
19.00A01
19.00A02
19.00B00
19.00B03
19.00C01
19.00C08
19.00D07
19.00B08
Y học cổ truyền
7720115
19.00A00
19.00A01
19.00A02
19.00B00
19.00B03
19.00C01
19.00C08
19.00D07
19.00B08
+ 34 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Dược học
7720201
24.50A00
24.50B00
18ĐGTD (TSA)
Hóa dược
7720203
23.56A00
Hoá học
7440112
20.85A00
Công nghệ sinh học
7420201
20.00B00

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kỹ thuật Hóa học (Lọc-Hóa dầu)
7520301
20.00A00
20.00A01
20.00A02
20.00C01
20.00X07
20.00X06
20.00D07
20.00B00
20.00C02
20.00X11
20.00X10
53ĐGTD (TSA)
Kỹ thuật Địa chất (Địa chất - Địa vật lý Dầu khí)
7520501
20.00A00
20.00A01
20.00A02
20.00C01
20.00X07
20.00X06
20.00D07
20.00B00
20.00C02
20.00X11
20.00X10
53ĐGTD (TSA)
Kỹ thuật Dầu khí (Khoan-Khai thác Mỏ Dầu khí)
7520604
20.00A00
20.00A01
20.00A02
20.00C01
20.00X07
20.00X06
20.00D07
20.00B00
20.00C02
20.00X11
20.00X10
53ĐGTD (TSA)
Trường Đại Học FPT

Trường Đại Học FPT

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Tất cả các ngành (xét linh hoạt Toán + 2 môn)
18.50A
18.50B
18.50C
18.50D