DCL

Trường Đại Học Cửu Long

Vĩnh Long mku.edu.vn phongtuyensinh@mku.edu.vn Thành lập 2000

Tổng quan trường học

Đào tạo

38 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Bảo vệ thực vật

7620112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
B0815.00
D0115.00
X1215.00
X1615.00

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0315.00
C0115.00
D0115.00
X0615.00
X0715.00
X0815.00
X5615.00

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0315.00
C0115.00
D0115.00
X0615.00
X0715.00
X0815.00
X5615.00

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0315.00
C0115.00
D0115.00
X0615.00
X0715.00
X0815.00
X5615.00

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0315.00
C0115.00
D0115.00
X0615.00
X0715.00
X0815.00
X5615.00

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0715.00
C0115.00
X0215.00
X0415.00
X0615.00
X2615.00

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A1015.00
B0015.00
C0115.00
D0115.00
D0715.00
X1115.00

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0315.00
C0415.00
D0115.00
X0215.00
X0515.00
X0815.00
X2615.00

Công tác xã hội

7760101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
C0015.00
C0115.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00

Dược học

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
A0219.00
B0019.00
B0319.00
C0119.00
C0819.00
D0719.00
B0819.00

Hộ sinh

7720302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
C0117.00
C0817.00
D0717.00
B0817.00

Kinh doanh thương mại

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
A0315.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0315.00
C0415.00
D0115.00
X0215.00
X0515.00
X0815.00
X2615.00

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
C0117.00
C0817.00
D0717.00
B0817.00

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
C0117.00
C0817.00
D0717.00
B0817.00

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0315.00
C0115.00
D0115.00
X0615.00
X0715.00
X0815.00
X5615.00

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
C0117.00
C0817.00
D0717.00
B0817.00

Kỹ thuật y sinh

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0315.00
C0115.00
D0115.00
X0615.00
X0715.00
X0815.00
X5615.00

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0315.00
C0715.00
D0115.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0315.00
C0715.00
D0115.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
A0315.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0715.00
D0815.00
D0915.00
D1015.00
D14715.00
D1515.00
X7815.00

Nuôi trồng thủy sản

7620301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
B0815.00
D0115.00
X1215.00
X1615.00

Nông học

7620109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
B0815.00
D0115.00
X1215.00
X1615.00

Quan hệ công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
C0015.00
C0115.00
C0315.00
C0415.00

Quản lý kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
A0315.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
C0715.00
D0115.00
X1715.00
X2115.00

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
A0315.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00

Răng - Hàm - Mặt

7720501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0120.50
A0220.50
B0020.50
B0320.50
C0120.50
C0820.50
D0720.50
B0820.50

Thiết kế đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
C0415.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
X0215.00

Thú y

7640101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
B0815.00
D0115.00
X1215.00
X1615.00

Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam

7220101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
A0315.00
C0015.00
C0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0015.00
C0115.00
C0315.00
C0415.00
X0215.00
X0615.00

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0315.00
C0415.00
D0115.00
X0215.00
X0515.00
X0815.00
X2615.00

Y học cổ truyền

7720115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
A0219.00
B0019.00
B0319.00
C0119.00
C0819.00
D0719.00
B0819.00

Y khoa

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0120.50
A0220.50
B0020.50
B0320.50
C0120.50
C0820.50
D0720.50
B0820.50

Điều dưỡng

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
C0117.00
C0817.00
D0717.00
B0817.00

Đông phương học

7310608

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
A0315.00
C0015.00
C0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

13.2 triệu/năm – 13.2 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
38
Điểm cao nhất
20.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Cửu Long | OmniFinder