
Trường Đại Học Cửu Long
Tổng quan trường học
Đào tạo
38 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.50.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bảo vệ thực vật
7620112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| X16 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X04 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A10 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 |
Công tác xã hội
7760101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A03 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| A05 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| A02 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| B03 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| C08 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| B08 | 19.00 |
Hộ sinh
7720302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| C08 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 |
Kinh doanh thương mại
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| C08 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| C08 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
7580205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| C08 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 |
Kỹ thuật y sinh
7520212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C07 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C07 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D147 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 |
Nuôi trồng thủy sản
7620301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| X16 | 15.00 |
Nông học
7620109Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| X16 | 15.00 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 |
Quản lý kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C07 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A01 | 20.50 | |
| A02 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 | |
| B03 | 20.50 | |
| C01 | 20.50 | |
| C08 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 | |
| B08 | 20.50 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| X16 | 15.00 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
7220101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| A03 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 |
Y học cổ truyền
7720115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| A02 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| B03 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| C08 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| B08 | 19.00 |
Y khoa
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A01 | 20.50 | |
| A02 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 | |
| B03 | 20.50 | |
| C01 | 20.50 | |
| C08 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 | |
| B08 | 20.50 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| C08 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 |
Đông phương học
7310608Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| A03 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
13.2 triệu/năm – 13.2 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 38
- Điểm cao nhất
- 20.50
Môi trường học tập


