
Trường Đại Học Văn Lang
Tổng quan trường học
Đào tạo
59 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.50.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bất động sản
7340116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| X66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ sinh học y dược
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| X66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ thẩm mỹ
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| X66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| X66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ truyền thông
7320106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình
7210302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình
7210234Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | S00 | 18.00 |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X09 | 19.00 | |
| X10 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 700 |
Hệ thống thông tin
7480104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kinh doanh thương mại
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kinh tế quốc tế
7310106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kiến trúc
7580101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | H02 | 15.00 |
| V00 | 15.00 | |
| V01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kỹ thuật Hàng không
7520120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kỹ thuật Nhiệt
7520115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kỹ thuật cơ điện tử
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kỹ thuật xây dựng
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X09 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| DD2 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D04 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Piano
7210208Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N00 | 18.00 |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản lý xây dựng
7580302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| B00 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 | |
| X09 | 20.50 | |
| X10 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 750 |
Thanh nhạc
7210205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N00 | 18.00 |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Thiết kế Mỹ thuật số
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | H01 | 15.00 |
| H04 | 15.00 | |
| H06 | 15.00 | |
| H07 | 15.00 | |
| H08 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Thiết kế công nghiệp
7210402Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | H01 | 15.00 |
| H04 | 15.00 | |
| H06 | 15.00 | |
| H07 | 15.00 | |
| H08 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Thiết kế nội thất
7580108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | H01 | 15.00 |
| H04 | 15.00 | |
| H06 | 15.00 | |
| H07 | 15.00 | |
| H08 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Thiết kế thời trang
7210404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | H01 | 15.00 |
| H04 | 15.00 | |
| H06 | 15.00 | |
| H07 | 15.00 | |
| H08 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | H01 | 15.00 |
| H04 | 15.00 | |
| H06 | 15.00 | |
| H07 | 15.00 | |
| H08 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 15.00 |
| B08 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Văn học
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Y khoa
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| B00 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 | |
| X09 | 20.50 | |
| X10 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 750 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X09 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Đông phương học
7310608Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình
7210235Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | S00 | 18.00 |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
40 triệu/năm – 40 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 59
- Điểm cao nhất
- 20.50
Môi trường học tập


