

Trường Đại Học Văn Hiến
Tổng quan trường học
Đào tạo
42 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 18.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A12 | 15.00 | |
| A15 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình
7210302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | V00 | 17.00 |
| H01 | 17.00 | |
| A00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C16 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C16 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Khoa học máy tính
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh doanh thương mại
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A12 | 15.00 | |
| A15 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A12 | 15.00 | |
| A15 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A12 | 15.00 | |
| A15 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A12 | 15.00 | |
| A15 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật môi trường
7520320Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật xây dựng
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
7520207Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A12 | 15.00 | |
| A15 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A12 | 15.00 | |
| Y08 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A12 | 15.00 | |
| Y08 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A12 | 15.00 | |
| A15 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Mạng máy tính và Truyền thông
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D12 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D06 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D84 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Pháp
7220203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D84 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D84 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Piano
7210208Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N00 | 18.00 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| C16 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quan hệ quốc tế
7310206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| D84 | 15.00 | |
| D78 | 15.00 | |
| D90 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C16 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C16 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A12 | 15.00 | |
| A15 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C16 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| A12 | 16.00 | |
| A15 | 16.00 | |
| X54 | 16.00 | |
| X05 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 640 |
Thanh nhạc
7210205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N00 | 18.00 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A12 | 15.00 | |
| A15 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C16 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A12 | 15.00 | |
| A15 | 15.00 | |
| X54 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| D08 | 15.00 | |
| D13 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C16 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Việt Nam học
7310630Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| C16 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Văn học
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.85
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.85 |
| D01 | 16.85 | |
| D14 | 16.85 | |
| D15 | 16.85 | |
| C14 | 16.85 | |
| C16 | 16.85 | |
| X01 | 16.85 | |
| X70 | 16.85 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 672 |
Xã hội học
7310301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C16 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 17.00 |
| D07 | 17.00 | |
| C02 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| B04 | 17.00 | |
| X13 | 17.00 | |
| X66 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 |
Đông phương học
7310608Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| D84 | 15.00 | |
| D78 | 15.00 | |
| D90 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình
7210235Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | M20 | 17.00 |
| M21 | 17.00 | |
| A00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C16 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
17 triệu/năm – 17 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 42
- Điểm cao nhất
- 18.00
Môi trường học tập


