

Đại Học Trà Vinh
Tổng quan trường học
Đào tạo
47 ngành đào tạo, khoảng 7.140 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 22.50.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Biểu diễn nhạc cụ truyền thống
7210210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.62
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N00 | 17.62 |
Bảo vệ thực vật
7620112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 14.00 |
| B00 | 14.00 | |
| B08 | 14.00 | |
| X12 | 14.00 | |
| X14 | 14.00 | |
| X16 | 14.00 | |
| X28 | 14.00 |
Chính trị học
7310201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.52
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.52 |
| C20 | 16.52 | |
| D01 | 16.52 | |
| X74 | 16.52 | |
| Y07 | 16.52 | |
| Y08 | 16.52 | |
| Y09 | 16.52 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học
7510401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X09 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 14.00 |
| B00 | 14.00 | |
| B08 | 14.00 | |
| X12 | 14.00 | |
| X14 | 14.00 | |
| X16 | 14.00 | |
| X28 | 14.00 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 14.00 |
| B00 | 14.00 | |
| B08 | 14.00 | |
| X12 | 14.00 | |
| X14 | 14.00 | |
| X16 | 14.00 | |
| X28 | 14.00 |
Công tác xã hội
7760101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.52
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.52 |
| C08 | 16.52 | |
| C20 | 16.52 | |
| D66 | 16.52 | |
| X66 | 16.52 | |
| X74 | 16.52 | |
| X78 | 16.52 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 |
Hóa dược
7720203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A11 | 14.00 | |
| B00 | 14.00 | |
| D07 | 14.00 | |
| X09 | 14.00 | |
| X10 | 14.00 | |
| X11 | 14.00 |
Kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X53 | 15.00 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X53 | 15.00 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.25 |
| B00 | 17.25 |
Kỹ thuật môi trường
7520320Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 14.00 |
| A02 | 14.00 | |
| B00 | 14.00 | |
| B08 | 14.00 | |
| X06 | 14.00 | |
| X10 | 14.00 | |
| X14 | 14.00 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.25 |
| B00 | 17.25 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
7580205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.50 |
| B00 | 21.50 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.25 |
| C14 | 19.25 | |
| D01 | 19.25 | |
| D84 | 19.25 | |
| X03 | 19.25 | |
| X23 | 19.25 | |
| X26 | 19.25 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.77
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.77 |
| A01 | 16.77 | |
| C00 | 16.77 | |
| D01 | 16.77 | |
| X25 | 16.77 | |
| X70 | 16.77 | |
| X78 | 16.77 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 |
Ngôn ngữ Khmer
7220106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X75 | 15.00 | |
| X79 | 15.00 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 22.50 |
| D04 | 22.50 | |
| D14 | 22.50 | |
| D15 | 22.50 | |
| X78 | 22.50 | |
| X79 | 22.50 | |
| X91 | 22.50 |
Nuôi trồng thủy sản
7620301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 14.00 |
| B00 | 14.00 | |
| B08 | 14.00 | |
| X12 | 14.00 | |
| X14 | 14.00 | |
| X16 | 14.00 | |
| X28 | 14.00 |
Nông nghiệp
7620101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 14.00 |
| B00 | 14.00 | |
| B08 | 14.00 | |
| X12 | 14.00 | |
| X14 | 14.00 | |
| X16 | 14.00 | |
| X28 | 14.00 |
Quản lý nhà nước
7310205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| X70 | 16.00 | |
| X71 | 16.00 | |
| X78 | 16.00 | |
| X79 | 16.00 |
Quản lý thể dục thể thao
7810301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 22.00 |
| B08 | 22.00 | |
| C00 | 22.00 | |
| C14 | 22.00 | |
| D14 | 22.00 | |
| X01 | 22.00 | |
| X58 | 22.00 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| B00 | 14.00 | |
| B02 | 14.00 | |
| B08 | 14.00 | |
| X06 | 14.00 | |
| X10 | 14.00 | |
| X14 | 14.00 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 |
Quản trị văn phòng
7340406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X71 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| X79 | 15.00 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 20.75 |
| B08 | 20.75 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 14.00 |
| B00 | 14.00 | |
| B08 | 14.00 | |
| X12 | 14.00 | |
| X14 | 14.00 | |
| X16 | 14.00 | |
| X28 | 14.00 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 |
Trí tuệ nhân tạo
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X53 | 15.00 | |
| X55 | 15.00 |
Văn hóa học
7229040Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 |
Y học dự phòng
7720110Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 17.00 |
| B08 | 17.00 |
Y khoa
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 21.25 |
| B08 | 21.25 |
Y tế công cộng
7720701Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 |
Âm nhạc học
7210201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.62
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N00 | 17.62 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 17.25 |
| B08 | 17.25 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
15 triệu/năm – 15 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 7.140
- Số ngành đào tạo
- 47
- Điểm cao nhất
- 22.50
Môi trường học tập


