Trường Đại Học Thủy Lợi

Trường Đại Học Thủy Lợi

Hà Nội tlu.edu.vn tuyensinh@tlu.edu.vn Thành lập 1959

Tổng quan trường học

Đào tạo

43 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An ninh mạng

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.04

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.04
A0122.04
D0122.04
D0722.04
C0122.04
ĐGNLĐGTD (TSA)57

Chương trình tiên tiến Kỹ thuật tài nguyên nước

7580212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.35
A0117.35
D0117.35
D0717.35
C0117.35

Chương trình tiên tiến Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
D0117.00
D0717.00
C0117.00

Công nghệ chế tạo máy

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.75
A0120.75
D0120.75
D0720.75
C0120.75
ĐGNLĐGTD (TSA)53

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

7510103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.48
A0119.48
D0119.48
D0719.48
C0119.48
C0219.48

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.76

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0218.76
B0018.76
D0818.76
B0118.76
B0218.76
ĐGNLĐGTD (TSA)49

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.23
A0123.23
D0123.23
D0723.23
C0123.23
ĐGNLĐGTD (TSA)62

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.50
A0119.50
D0119.50
D0719.50
C0119.50

Hệ thống thông tin

7480104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.75
A0121.75
D0121.75
D0721.75
C0121.75
ĐGNLĐGTD (TSA)56

Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.91

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.91
A0121.91
D0121.91
D0721.91
C0121.91

Kinh tế số

7310112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.11

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.11
A0122.11
D0122.11
D0722.11
C0122.11

Kinh tế xây dựng

7580301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.73

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.73
A0120.73
D0120.73
D0720.73
C0120.73

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.44

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.44
A0121.44
D0121.44
D0721.44
C0121.44

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.25
A0122.25
D0122.25
D0722.25
C0122.25

Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.09

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.09
A0118.09
D0118.09
D0718.09
C0118.09

Kỹ thuật Robot và Điều khiển thông minh

7510209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.15
A0121.15
D0121.15
D0721.15
C0121.15
ĐGNLĐGTD (TSA)54

Kỹ thuật cơ khí

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.60
A0122.60
D0122.60
D0722.60
C0122.60
ĐGNLĐGTD (TSA)59

Kỹ thuật cơ sở hạ tầng

7580210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
D0119.00
D0719.00
C0119.00
C0219.00

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.33

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.33
A0123.33
D0123.33
D0723.33
C0123.33
ĐGNLĐGTD (TSA)62

Kỹ thuật cấp thoát nước

7580213

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
C0118.00
C0218.00

Kỹ thuật hóa học

7520301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
D0720.50
C0220.50
C0520.50
B0020.50
ĐGNLĐGTD (TSA)53

Kỹ thuật môi trường

7520320

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.75
A0117.75
D0117.75
D0717.75
C0117.75
C0217.75
ĐGNLĐGTD (TSA)47

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.55
A0121.55
D0121.55
D0721.55
C0121.55
ĐGNLĐGTD (TSA)55

Kỹ thuật tài nguyên nước

7580212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.49

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.49
A0118.49
D0118.49
D0718.49
C0118.49
C0218.49

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.76

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.76
A0118.76
D0118.76
D0718.76
C0118.76
C0218.76

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.50
A0118.50
D0118.50
D0718.50
C0118.50
C0218.50

Kỹ thuật xây dựng công trình thủy

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.48
A0118.48
D0118.48
D0718.48
C0118.48
C0218.48

Kỹ thuật ô tô

7520130

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
D0122.50
D0722.50
C0122.50
ĐGNLĐGTD (TSA)59

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.10
A0124.10
D0124.10
D0724.10
C0124.10
ĐGNLĐGTD (TSA)65

Kỹ thuật điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
D0122.00
D0722.00
C0122.00
ĐGNLĐGTD (TSA)57

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
D0122.50
D0722.50
C0122.50
ĐGNLĐGTD (TSA)59

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D0723.00
C0123.00

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.17

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0025.17
C0325.17
C0425.17
D0125.17
D1425.17

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0025.50
C0325.50
C0425.50
D0125.50
D1425.50

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.59

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0122.59
D0122.59
D0722.59
D0822.59
D0922.59
ĐGNLĐGTD (TSA)59

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.45

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.45
D0425.45
D4525.45
D5525.45
D6325.45

Quản lý xây dựng

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.96

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.96
A0119.96
D0119.96
D0719.96
C0119.96
C0219.96

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0121.48
D0121.48
D0721.48
D0921.48
D1021.48

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.10
A0122.10
D0122.10
D0722.10
C0122.10

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.98

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.98
A0122.98
D0122.98
D0722.98
C0122.98

Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.12

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.12
A0122.12
D0122.12
D0722.12
C0122.12
ĐGNLĐGTD (TSA)57

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.26

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.26
A0122.26
D0122.26
D0722.26
C0122.26

Tài nguyên nước và môi trường

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
C0118.00
C0218.00

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

16 triệu/năm – 16 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
43
Điểm cao nhất
25.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Thủy Lợi | OmniFinder