Trường Đại học Thủ Dầu Một

Trường Đại học Thủ Dầu Một

Bình Dương tdmu.edu.vn tuyensinh@tdmu.edu.vn Thành lập 2009

Tổng quan trường học

Đào tạo

40 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 26.86.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Công nghệ chế biến lâm sản

7549001

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X0115.00
X0215.00
X0515.00
X1215.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.25
A0121.25
A0221.25
C0121.25
D0121.25
X0121.25
X0221.25
X0321.25
X0521.25
X0721.25
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội22

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
X1315.00
X1415.00
X1515.00
X1615.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.75
A0115.75
A0215.75
A0315.75
A0415.75
C0115.75
D0115.75
X0115.75
X0215.75
X0315.75
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội17

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0215.00
D0715.00
X0915.00
X1015.00
X1215.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Công tác xã hội

7760101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.75
C0322.75
C0422.75
C0722.75
D0122.75
D1422.75
D1522.75
X0122.75
X7022.75
X7422.75
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.75
C0322.75
C0422.75
C0722.75
D0122.75
D1422.75
D1522.75
X0122.75
X7022.75
X7422.75
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Giáo dục Mầm non

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTM0024.20
M0124.20
M0224.20
M0324.20
M0424.20
M0524.20
M0624.20

Giáo dục Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.35
A0124.35
C0124.35
C0224.35
C0324.35
C0424.35
D0124.35
D0924.35
D1024.35
X0124.35

Giáo dục học

7140101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0023.00
C0323.00
C0423.00
C0723.00
D0123.00
D1423.00
D1523.00
X0123.00
X7023.00
X7423.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Hoá học

7440112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.25
A0517.25
A0617.25
B0017.25
C0217.25
D0717.25
X0917.25
X1017.25
X1117.25
X1217.25
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội18

Kiến trúc

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
V0015.00
V0115.00
V0215.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
A0222.00
C0122.00
D0122.00
D0722.00
X0122.00
X0222.00
X0322.00
X0922.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
A0223.00
C0123.00
D0123.00
D0723.00
X0123.00
X0223.00
X0323.00
X0923.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.75
A0121.75
A0221.75
A0321.75
A0421.75
C0121.75
D0121.75
X0221.75
X0521.75
X0721.75
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Kỹ thuật môi trường

7520320

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0215.00
D0715.00
X0915.00
X1015.00
X1215.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.50
A0119.50
A0219.50
A0319.50
A0419.50
C0119.50
D0119.50
X0119.50
X0219.50
X0319.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X0115.00
X0215.00
X0515.00
X1215.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0120.50
A0220.50
A0320.50
A0420.50
C0120.50
D0120.50
X0220.50
X0520.50
X0720.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội22

Kỹ thuật điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.75
A0115.75
A0215.75
A0315.75
A0415.75
C0115.75
D0115.75
X0215.75
X0515.75
X0715.75
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội17

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
A0124.50
A0224.50
C0124.50
D0124.50
D0724.50
X0124.50
X0224.50
X0324.50
X0924.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội26

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.75
C0322.75
C0422.75
C0722.75
D0122.75
D1422.75
D1522.75
X0122.75
X7022.75
X7422.75
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
A0124.50
A0224.50
C0124.50
D0124.50
D0724.50
X0124.50
X0224.50
X0324.50
X0924.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội26

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0122.25
D1122.25
D1222.25
D1322.25
D1422.25
D1522.25
X7822.25
X7922.25
X8022.25
X8122.25
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0122.00
D1122.00
D1222.00
D1322.00
D1422.00
D1522.00
DD222.00
X7822.00
X7922.00
X8122.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.00
D0424.00
D1124.00
D1224.00
D1324.00
D1424.00
D1524.00
X7824.00
X7924.00
X8124.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội25

Quan hệ quốc tế

7310206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0018.00
C0318.00
C0418.00
C0718.00
D0118.00
D1418.00
D1518.00
X0118.00
X7018.00
X7418.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội19

Quản lý công nghiệp

7510601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.25
A0122.25
A0222.25
C0122.25
D0122.25
D0722.25
X0122.25
X0222.25
X0322.25
X0922.25
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Quản lý nhà nước

7310205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0023.25
C0323.25
C0423.25
C0723.25
D0123.25
D1423.25
D1523.25
X0123.25
X7023.25
X7423.25
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
B0015.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X1215.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Quản lý đất đai

7850103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
B0015.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X1215.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.25
A0122.25
A0222.25
C0122.25
D0122.25
D0722.25
X0122.25
X0222.25
X0322.25
X0922.25
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Sư phạm Ngữ văn

7140217

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.86

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.86
C0326.86
C0426.86
C0726.86
C1026.86
D0126.86
D1426.86
D1526.86
X7026.86
X7426.86

Thiết kế đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.25
A0123.25
C0123.25
C0323.25
D0123.25
V0023.25
V0123.25
V0223.25
X0123.25
X0223.25
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.25
A0122.25
A0222.25
C0122.25
D0122.25
D0722.25
X0122.25
X0222.25
X0322.25
X0922.25
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Toán học

7460101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
A0124.50
A0224.50
C0124.50
D0124.50
D0724.50
X0224.50
X0324.50
X0524.50
X1624.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội26

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0025.75
C0125.75
C0325.75
C0425.75
D0125.75
D1425.75
D1525.75
X0125.75
X7025.75
X7425.75
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội27

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.75
A0122.75
A0222.75
C0122.75
D0122.75
D0722.75
X0122.75
X0222.75
X0322.75
X0922.75
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.75
C0322.75
C0422.75
C0722.75
D0122.75
D1422.75
D1522.75
X0122.75
X7022.75
X7422.75
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Âm nhạc

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0115.00
N0215.00
N0315.00
N0415.00
N0515.00
N0615.00
N0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

22.8 triệu/năm – 22.8 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
40
Điểm cao nhất
26.86

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại học Thủ Dầu Một | OmniFinder