

Trường Đại học Thủ Dầu Một
Tổng quan trường học
Đào tạo
40 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 26.86.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Công nghệ chế biến lâm sản
7549001Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.25 |
| A01 | 21.25 | |
| A02 | 21.25 | |
| C01 | 21.25 | |
| D01 | 21.25 | |
| X01 | 21.25 | |
| X02 | 21.25 | |
| X03 | 21.25 | |
| X05 | 21.25 | |
| X07 | 21.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 22 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B01 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| X15 | 15.00 | |
| X16 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.75 |
| A01 | 15.75 | |
| A02 | 15.75 | |
| A03 | 15.75 | |
| A04 | 15.75 | |
| C01 | 15.75 | |
| D01 | 15.75 | |
| X01 | 15.75 | |
| X02 | 15.75 | |
| X03 | 15.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 17 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X09 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Công tác xã hội
7760101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 22.75 |
| C03 | 22.75 | |
| C04 | 22.75 | |
| C07 | 22.75 | |
| D01 | 22.75 | |
| D14 | 22.75 | |
| D15 | 22.75 | |
| X01 | 22.75 | |
| X70 | 22.75 | |
| X74 | 22.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 24 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 22.75 |
| C03 | 22.75 | |
| C04 | 22.75 | |
| C07 | 22.75 | |
| D01 | 22.75 | |
| D14 | 22.75 | |
| D15 | 22.75 | |
| X01 | 22.75 | |
| X70 | 22.75 | |
| X74 | 22.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 24 |
Giáo dục Mầm non
7140201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | M00 | 24.20 |
| M01 | 24.20 | |
| M02 | 24.20 | |
| M03 | 24.20 | |
| M04 | 24.20 | |
| M05 | 24.20 | |
| M06 | 24.20 |
Giáo dục Tiểu học
7140202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.35 |
| A01 | 24.35 | |
| C01 | 24.35 | |
| C02 | 24.35 | |
| C03 | 24.35 | |
| C04 | 24.35 | |
| D01 | 24.35 | |
| D09 | 24.35 | |
| D10 | 24.35 | |
| X01 | 24.35 |
Giáo dục học
7140101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 23.00 |
| C03 | 23.00 | |
| C04 | 23.00 | |
| C07 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D14 | 23.00 | |
| D15 | 23.00 | |
| X01 | 23.00 | |
| X70 | 23.00 | |
| X74 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 24 |
Hoá học
7440112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.25 |
| A05 | 17.25 | |
| A06 | 17.25 | |
| B00 | 17.25 | |
| C02 | 17.25 | |
| D07 | 17.25 | |
| X09 | 17.25 | |
| X10 | 17.25 | |
| X11 | 17.25 | |
| X12 | 17.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 18 |
Kiến trúc
7580101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| V00 | 15.00 | |
| V01 | 15.00 | |
| V02 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| A02 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| X01 | 22.00 | |
| X02 | 22.00 | |
| X03 | 22.00 | |
| X09 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 23 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| A02 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| X01 | 23.00 | |
| X02 | 23.00 | |
| X03 | 23.00 | |
| X09 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 24 |
Kỹ thuật cơ điện tử
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.75 |
| A01 | 21.75 | |
| A02 | 21.75 | |
| A03 | 21.75 | |
| A04 | 21.75 | |
| C01 | 21.75 | |
| D01 | 21.75 | |
| X02 | 21.75 | |
| X05 | 21.75 | |
| X07 | 21.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 23 |
Kỹ thuật môi trường
7520320Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X09 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A01 | 19.50 | |
| A02 | 19.50 | |
| A03 | 19.50 | |
| A04 | 19.50 | |
| C01 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| X01 | 19.50 | |
| X02 | 19.50 | |
| X03 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 21 |
Kỹ thuật xây dựng
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A01 | 20.50 | |
| A02 | 20.50 | |
| A03 | 20.50 | |
| A04 | 20.50 | |
| C01 | 20.50 | |
| D01 | 20.50 | |
| X02 | 20.50 | |
| X05 | 20.50 | |
| X07 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 22 |
Kỹ thuật điện
7520201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.75 |
| A01 | 15.75 | |
| A02 | 15.75 | |
| A03 | 15.75 | |
| A04 | 15.75 | |
| C01 | 15.75 | |
| D01 | 15.75 | |
| X02 | 15.75 | |
| X05 | 15.75 | |
| X07 | 15.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 17 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.50 |
| A01 | 24.50 | |
| A02 | 24.50 | |
| C01 | 24.50 | |
| D01 | 24.50 | |
| D07 | 24.50 | |
| X01 | 24.50 | |
| X02 | 24.50 | |
| X03 | 24.50 | |
| X09 | 24.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 26 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 22.75 |
| C03 | 22.75 | |
| C04 | 22.75 | |
| C07 | 22.75 | |
| D01 | 22.75 | |
| D14 | 22.75 | |
| D15 | 22.75 | |
| X01 | 22.75 | |
| X70 | 22.75 | |
| X74 | 22.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 24 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.50 |
| A01 | 24.50 | |
| A02 | 24.50 | |
| C01 | 24.50 | |
| D01 | 24.50 | |
| D07 | 24.50 | |
| X01 | 24.50 | |
| X02 | 24.50 | |
| X03 | 24.50 | |
| X09 | 24.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 26 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 22.25 |
| D11 | 22.25 | |
| D12 | 22.25 | |
| D13 | 22.25 | |
| D14 | 22.25 | |
| D15 | 22.25 | |
| X78 | 22.25 | |
| X79 | 22.25 | |
| X80 | 22.25 | |
| X81 | 22.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 23 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 22.00 |
| D11 | 22.00 | |
| D12 | 22.00 | |
| D13 | 22.00 | |
| D14 | 22.00 | |
| D15 | 22.00 | |
| DD2 | 22.00 | |
| X78 | 22.00 | |
| X79 | 22.00 | |
| X81 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 23 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 24.00 |
| D04 | 24.00 | |
| D11 | 24.00 | |
| D12 | 24.00 | |
| D13 | 24.00 | |
| D14 | 24.00 | |
| D15 | 24.00 | |
| X78 | 24.00 | |
| X79 | 24.00 | |
| X81 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 25 |
Quan hệ quốc tế
7310206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 18.00 |
| C03 | 18.00 | |
| C04 | 18.00 | |
| C07 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D14 | 18.00 | |
| D15 | 18.00 | |
| X01 | 18.00 | |
| X70 | 18.00 | |
| X74 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 19 |
Quản lý công nghiệp
7510601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.25 |
| A01 | 22.25 | |
| A02 | 22.25 | |
| C01 | 22.25 | |
| D01 | 22.25 | |
| D07 | 22.25 | |
| X01 | 22.25 | |
| X02 | 22.25 | |
| X03 | 22.25 | |
| X09 | 22.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 23 |
Quản lý nhà nước
7310205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 23.25 |
| C03 | 23.25 | |
| C04 | 23.25 | |
| C07 | 23.25 | |
| D01 | 23.25 | |
| D14 | 23.25 | |
| D15 | 23.25 | |
| X01 | 23.25 | |
| X70 | 23.25 | |
| X74 | 23.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 24 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Quản lý đất đai
7850103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.25 |
| A01 | 22.25 | |
| A02 | 22.25 | |
| C01 | 22.25 | |
| D01 | 22.25 | |
| D07 | 22.25 | |
| X01 | 22.25 | |
| X02 | 22.25 | |
| X03 | 22.25 | |
| X09 | 22.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 23 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.86
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 26.86 |
| C03 | 26.86 | |
| C04 | 26.86 | |
| C07 | 26.86 | |
| C10 | 26.86 | |
| D01 | 26.86 | |
| D14 | 26.86 | |
| D15 | 26.86 | |
| X70 | 26.86 | |
| X74 | 26.86 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.25 |
| A01 | 23.25 | |
| C01 | 23.25 | |
| C03 | 23.25 | |
| D01 | 23.25 | |
| V00 | 23.25 | |
| V01 | 23.25 | |
| V02 | 23.25 | |
| X01 | 23.25 | |
| X02 | 23.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 24 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.25 |
| A01 | 22.25 | |
| A02 | 22.25 | |
| C01 | 22.25 | |
| D01 | 22.25 | |
| D07 | 22.25 | |
| X01 | 22.25 | |
| X02 | 22.25 | |
| X03 | 22.25 | |
| X09 | 22.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 23 |
Toán học
7460101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.50 |
| A01 | 24.50 | |
| A02 | 24.50 | |
| C01 | 24.50 | |
| D01 | 24.50 | |
| D07 | 24.50 | |
| X02 | 24.50 | |
| X03 | 24.50 | |
| X05 | 24.50 | |
| X16 | 24.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 26 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 25.75 |
| C01 | 25.75 | |
| C03 | 25.75 | |
| C04 | 25.75 | |
| D01 | 25.75 | |
| D14 | 25.75 | |
| D15 | 25.75 | |
| X01 | 25.75 | |
| X70 | 25.75 | |
| X74 | 25.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 27 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.75 |
| A01 | 22.75 | |
| A02 | 22.75 | |
| C01 | 22.75 | |
| D01 | 22.75 | |
| D07 | 22.75 | |
| X01 | 22.75 | |
| X02 | 22.75 | |
| X03 | 22.75 | |
| X09 | 22.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 24 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 22.75 |
| C03 | 22.75 | |
| C04 | 22.75 | |
| C07 | 22.75 | |
| D01 | 22.75 | |
| D14 | 22.75 | |
| D15 | 22.75 | |
| X01 | 22.75 | |
| X70 | 22.75 | |
| X74 | 22.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 24 |
Âm nhạc
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N01 | 15.00 |
| N02 | 15.00 | |
| N03 | 15.00 | |
| N04 | 15.00 | |
| N05 | 15.00 | |
| N06 | 15.00 | |
| N07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
22.8 triệu/năm – 22.8 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 40
- Điểm cao nhất
- 26.86
Môi trường học tập


