

Trường Đại Học Tây Đô
Tổng quan trường học
Đào tạo
25 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 19.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| XD01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Dinh dưỡng
7720401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| C02 | 19.00 | |
| D08 | 19.00 | |
| A02 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 18.00 |
| D14 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 | |
| D66 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| X25 | 18.00 | |
| X78 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Nuôi trồng thủy sản
7620301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản lý đất đai
7850103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C04 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| A00 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 15.00 |
| A06 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| A00 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Việt Nam học
7310630Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Văn học
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C04 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| A00 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
14 triệu/năm – 14 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 25
- Điểm cao nhất
- 19.00
Môi trường học tập


