Trường Đại Học Tây Bắc

Trường Đại Học Tây Bắc

Sơn La utb.edu.vn contact@utb.edu.vn Thành lập 2001

Tổng quan trường học

Đào tạo

25 ngành đào tạo, khoảng 1.485 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 28.11.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Bảo vệ thực vật

7620112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0015.00
B0315.00
B0815.00
D0115.00
X1315.00
X1415.00
X1615.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội10

Chăn nuôi

7620105

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0015.00
B0315.00
B0815.00
D0115.00
X1315.00
X1415.00
X1615.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội10

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.68

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.68
A0117.68
B0017.68
D0117.68
X0217.68
X0617.68
X2617.68
X5617.68
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội12

Dinh dưỡng

7720401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA1115.00
B0015.00
B0415.00
B0815.00
D0715.00
X0915.00
X1315.00
X6615.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội10

Giáo dục Chính trị

7140205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.52

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0027.52
C1427.52
C1927.52
C2027.52
D0127.52
X0127.52
X7027.52
X7427.52
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Giáo dục Mầm non

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.37

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0027.37
C1927.37
D1427.37
D1527.37
X0127.37
X2127.37
X7027.37
X7427.37
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Giáo dục Thể chất

7140206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.57

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTT0025.57
T0225.57
T0325.57
T0425.57
T0525.57
T0925.57
T1025.57
T1125.57

Giáo dục Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.74

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.74
A0127.74
A0227.74
A0427.74
C0027.74
C0327.74
D0127.74
X7027.74
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội22

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
D0115.00
X0615.00
X0915.00
X2615.00
X5615.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội9

Lâm sinh

7620205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0015.00
B0315.00
B0815.00
D0115.00
X1315.00
X1415.00
X1615.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội10

Nông học

7620109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0015.00
B0315.00
B0815.00
D0115.00
X1315.00
X1415.00
X1615.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội10

Quản lý tài nguyên rừng

7620211

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0015.00
B0315.00
B0815.00
D0115.00
X1315.00
X1415.00
X1615.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội10

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0415.00
B0015.00
X0115.00
X0515.00
X0615.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội8

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.50
D0124.50
D0924.50
D1024.50
D1424.50
D1524.50
X7024.50
X7424.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
D0115.00
X0615.00
X0915.00
X2615.00
X5615.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội9

Sư phạm Hoá học

7140212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.70
A1124.70
B0024.70
C0224.70
D0724.70
X0924.70
X1024.70
X1124.70
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội18

Sư phạm Lịch sử

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.06

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0728.06
C0028.06
C0328.06
D0928.06
D1428.06
X1728.06
X7028.06
X7128.06
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội22

Sư phạm Ngữ văn

7140217

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.11

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0028.11
D0128.11
D1428.11
D1528.11
D6628.11
X7028.11
X7428.11
X7828.11
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội22

Sư phạm Sinh học

7140213

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0222.60
B0022.60
B0322.60
B0422.60
B0822.60
X1322.60
X1422.60
X1622.60
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội17

Sư phạm Tin học

7140210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.86

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.86
A0121.86
B0021.86
D0121.86
X0221.86
X0621.86
X2621.86
X5621.86
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội17

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.81

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0123.81
D0123.81
D1423.81
D1523.81
D6623.81
X2623.81
X7823.81
X7923.81
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội19

Sư phạm Toán học

7140209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.49

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.49
A0125.49
B0025.49
C0125.49
C0225.49
D0125.49
D0725.49
X0625.49
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội19

Sư phạm Vật lí

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.80
A0124.80
A0224.80
A0424.80
C0124.80
X0524.80
X0624.80
X0724.80
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội18

Sư phạm Địa lí

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.09

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0728.09
C0028.09
C0428.09
D1028.09
D1528.09
X2128.09
X7428.09
X7528.09
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội22

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
D0115.00
X0615.00
X0915.00
X2615.00
X5615.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội9

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

12.8 triệu/năm – 12.8 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
1.485
Số ngành đào tạo
25
Điểm cao nhất
28.11

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Tây Bắc | OmniFinder