

Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long
Tổng quan trường học
Đào tạo
27 ngành đào tạo, khoảng 2.465 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 22.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Chính trị học
7310201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 14.00 |
| C14 | 14.00 | |
| C19 | 14.00 | |
| C20 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| D09 | 14.00 | |
| D15 | 14.00 | |
| D66 | 14.00 | |
| X01 | 14.00 | |
| X70 | 14.00 | |
| X74 | 14.00 | |
| X78 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A03 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 | |
| A07 | 14.00 | |
| C01 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A03 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 | |
| A07 | 14.00 | |
| C01 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A03 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 | |
| A07 | 14.00 | |
| C01 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh)
7510206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A03 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| D09 | 14.00 | |
| D10 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A03 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 | |
| A07 | 14.00 | |
| C01 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A03 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| D09 | 14.00 | |
| D10 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A03 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| D09 | 14.00 | |
| D10 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| B00 | 14.00 | |
| B02 | 14.00 | |
| B03 | 14.00 | |
| B08 | 14.00 | |
| C02 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| C01 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| D07 | 14.00 | |
| X02 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A02 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 | |
| A06 | 14.00 | |
| B00 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công tác xã hội
7760101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 14.00 |
| C03 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| C14 | 14.00 | |
| C19 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| D15 | 14.00 | |
| X01 | 14.00 | |
| X02 | 14.00 | |
| X70 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 14.00 |
| C03 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| C14 | 14.00 | |
| C19 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| D15 | 14.00 | |
| X01 | 14.00 | |
| X02 | 14.00 | |
| X70 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Giáo dục học
7140101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 14.00 |
| C03 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| C14 | 14.00 | |
| C19 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| D15 | 14.00 | |
| X01 | 14.00 | |
| X02 | 14.00 | |
| X70 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| C14 | 14.00 | |
| D07 | 14.00 | |
| D15 | 14.00 | |
| X01 | 14.00 | |
| X26 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 14.00 |
| A04 | 14.00 | |
| A08 | 14.00 | |
| A09 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| D10 | 14.00 | |
| X17 | 14.00 | |
| X21 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật Robot
7510209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A03 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 | |
| A07 | 14.00 | |
| C01 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật hóa học
7520301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A02 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 | |
| A06 | 14.00 | |
| B00 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện)
7520130Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A03 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 | |
| A07 | 14.00 | |
| C01 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 | |
| A08 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| D10 | 14.00 | |
| X17 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A08 | 18.00 |
| A09 | 18.00 | |
| C00 | 18.00 | |
| C03 | 18.00 | |
| C14 | 18.00 | |
| C19 | 18.00 | |
| C20 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| X01 | 18.00 | |
| X17 | 18.00 | |
| X21 | 18.00 | |
| X70 | 18.00 | |
| X74 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 722 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 14.00 |
| D07 | 14.00 | |
| D09 | 14.00 | |
| D10 | 14.00 | |
| D14 | 14.00 | |
| D15 | 14.00 | |
| D66 | 14.00 | |
| D84 | 14.00 | |
| X25 | 14.00 | |
| X78 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 14.00 |
| C03 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| C14 | 14.00 | |
| C19 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| D15 | 14.00 | |
| X01 | 14.00 | |
| X02 | 14.00 | |
| X70 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Sư phạm công nghệ
7140246Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A09 | 22.00 |
| C03 | 22.00 | |
| C04 | 22.00 | |
| C14 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| X01 | 22.00 | |
| X02 | 22.00 | |
| X03 | 22.00 | |
| X04 | 22.00 | |
| X21 | 22.00 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 14.00 |
| A02 | 14.00 | |
| B00 | 14.00 | |
| B02 | 14.00 | |
| B04 | 14.00 | |
| B08 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| X13 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 14.00 |
| A04 | 14.00 | |
| A08 | 14.00 | |
| A09 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| D10 | 14.00 | |
| X17 | 14.00 | |
| X21 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 14.00 |
| C01 | 14.00 | |
| C03 | 14.00 | |
| C04 | 14.00 | |
| C14 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| X01 | 14.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
11 triệu/năm – 11 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 2.465
- Số ngành đào tạo
- 27
- Điểm cao nhất
- 22.00
Môi trường học tập


