Trường Đại Học Sài Gòn

Trường Đại Học Sài Gòn

TP. Hồ Chí Minh www.sgu.edu.vn daihocsaigon@sgu.edu.vn Thành lập 2007

Tổng quan trường học

Đào tạo

47 ngành đào tạo, khoảng 4.360 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 29.27.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.58

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.58
A0019.64
D0118.96
A0118.95
A0218.43
A0318.43
A0418.43
A0518.43
A0618.43
A0718.43
B0118.43
B0218.43
B0318.43
B0818.43
C0218.43
C0318.43
C0418.43
D0918.43
D1018.43
X0118.43
X0218.43
X0318.43
X0418.43
X0518.43
X0618.43
X0718.43
X0818.43
X0918.43
X1018.43
X1118.43
X1218.43
X1318.43
X1418.43
X1518.43
X1618.43
X1718.43
X1818.43
X1918.43
X2018.43
X2118.43
X2218.43
X2318.43
X2418.43
X2518.43
X2618.43
X2718.43
X2818.43
X5318.43
X5418.43
X5518.43
X5618.43
X5718.43
B0018.43
D0718.02

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.87

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0121.87
A0020.93
D0120.25
A0120.24
A0220.24
A0320.24
A0420.24
A0520.24
A0620.24
A0720.24
B0120.24
B0220.24
B0320.24
B0820.24
C0220.24
C0320.24
C0420.24
D0920.24
D1020.24
X0120.24
X0220.24
X0320.24
X0420.24
X0520.24
X0620.24
X0720.24
X0820.24
X0920.24
X1020.24
X1120.24
X1220.24
X1320.24
X1420.24
X1520.24
X1620.24
X1720.24
X1820.24
X1920.24
X2020.24
X2120.24
X2220.24
X2320.24
X2420.24
X2520.24
X2620.24
X2720.24
X2820.24
X5320.24
X5420.24
X5520.24
X5620.24
X5720.24
B0019.72
D0719.31

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.17

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.17
A0022.23
D0121.55
A0121.54
A0221.54
A0321.54
A0421.54
A0521.54
A0621.54
A0721.54
B0121.54
B0221.54
B0321.54
B0821.54
C0221.54
C0321.54
C0421.54
D0921.54
D1021.54
X0121.54
X0221.54
X0321.54
X0421.54
X0521.54
X0621.54
X0721.54
X0821.54
X0921.54
X1021.54
X1121.54
X1221.54
X1321.54
X1421.54
X1521.54
X1621.54
X1721.54
X1821.54
X1921.54
X2021.54
X2121.54
X2221.54
X2321.54
X2421.54
X2521.54
X2621.54
X2721.54
X2821.54
X5321.54
X5421.54
X5521.54
X5621.54
X5721.54
B0021.02
D0720.61

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.62

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.62
A0021.68
A0221.00
A0321.00
A0421.00
A0521.00
A0621.00
A0721.00
B0121.00
B0221.00
B0321.00
B0821.00
C0221.00
C0321.00
C0421.00
D0121.00
D0921.00
D1021.00
X0121.00
X0221.00
X0321.00
X0421.00
X0521.00
X0621.00
X0721.00
X0821.00
X0921.00
X1021.00
X1121.00
X1221.00
X1321.00
X1421.00
X1521.00
X1621.00
X1721.00
X1821.00
X1921.00
X2021.00
X2121.00
X2221.00
X2321.00
X2421.00
X2521.00
X2621.00
X2721.00
X2821.00
X5321.00
X5421.00
X5521.00
X5621.00
X5721.00
A0120.99
B0020.47
D0720.06

Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.63

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.63
A0021.69
A0221.01
A0321.01
A0421.01
A0521.01
A0621.01
A0721.01
B0121.01
B0221.01
B0321.01
B0821.01
C0221.01
C0321.01
C0421.01
D0121.01
D0921.01
D1021.01
X0121.01
X0221.01
X0321.01
X0421.01
X0521.01
X0621.01
X0721.01
X0821.01
X0921.01
X1021.01
X1121.01
X1221.01
X1321.01
X1421.01
X1521.01
X1621.01
X1721.01
X1821.01
X1921.01
X2021.01
X2121.01
X2221.01
X2321.01
X2421.01
X2521.01
X2621.01
X2721.01
X2821.01
X5321.01
X5421.01
X5521.01
X5621.01
X5721.01
A0121.00
B0020.48
D0720.07

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.57

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.57
B0321.95
C0221.95
C0321.95
C0421.95
D0121.95
X0121.95
X0221.95
X0321.95
X0421.95

Giáo dục Chính trị

7140205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.66

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0325.66
C0125.66
C0225.66
C0325.66
C0425.66
X0125.66
X0225.66
X0325.66
X0425.66
D0124.04

Giáo dục Mầm non

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTM0124.20
M0224.20

Giáo dục Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.12

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.12
B0325.12
C0125.12
C0225.12
C0325.12
C0425.12
X0125.12
X0225.12
X0325.12
X0425.12

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.99

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.99
D0722.05
A0022.05
A0222.05
A0322.05
A0422.05
A0522.05
A0622.05
A0722.05
B0122.05
B0222.05
B0322.05
B0822.05
C0222.05
C0322.05
C0422.05
D0922.05
D1022.05
X0122.05
X0222.05
X0322.05
X0422.05
X0522.05
X0622.05
X0722.05
X0822.05
X0922.05
X1022.05
X1122.05
X1222.05
X1322.05
X1422.05
X1522.05
X1622.05
X1722.05
X1822.05
X1922.05
X2022.05
X2122.05
X2222.05
X2322.05
X2422.05
X2522.05
X2622.05
X2722.05
X2822.05
X5322.05
X5422.05
D0121.37
A0121.36
B0020.84

Khoa học môi trường

7440301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.87

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.87
A0019.93
D0119.25
A0119.24
A0218.72
A0318.72
A0418.72
A0518.72
A0618.72
A0718.72
B0018.72
B0118.72
B0218.72
B0318.72
B0818.72
C0218.72
C0318.72
C0418.72
D0918.72
D1018.72
X0118.72
X0218.72
X0318.72
X0418.72
X0518.72
X0618.72
X0718.72
X0818.72
X0918.72
X1018.72
X1118.72
X1218.72
X1318.72
X1418.72
X1518.72
X1618.72
X1718.72
X1818.72
X1918.72
X2018.72
X2118.72
X2218.72
X2318.72
X2418.72
X2518.72
X2618.72
X2718.72
X2818.72
X5318.72
X5418.72
X5518.72
X5618.72
X5718.72
D0718.31

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.93

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.93
A0021.99
A0221.31
A0321.31
A0421.31
A0521.31
A0621.31
A0721.31
B0121.31
B0221.31
B0321.31
B0821.31
C0221.31
C0321.31
C0421.31
D0121.31
D0921.31
D1021.31
X0121.31
X0221.31
X0321.31
X0421.31
X0521.31
X0621.31
X0721.31
X0821.31
X0921.31
X1021.31
X1121.31
X1221.31
X1321.31
X1421.31
X1521.31
X1621.31
X1721.31
X1821.31
X1921.31
X2021.31
X2121.31
X2221.31
X2321.31
X2421.31
X2521.31
X2621.31
X2721.31
X2821.31
X5321.31
X5421.31
X5521.31
X5621.31
X5721.31
A0121.30
B0020.78
D0720.37

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.33

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.33
A0022.39
A0221.71
A0321.71
A0421.71
A0521.71
A0621.71
A0721.71
B0121.71
B0221.71
B0321.71
B0821.71
C0221.71
C0321.71
C0421.71
D0121.71
D0921.71
D1021.71
X0121.71
X0221.71
X0321.71
X0421.71
X0521.71
X0621.71
X0721.71
X0821.71
X0921.71
X1021.71
X1121.71
X1221.71
X1321.71
X1421.71
X1521.71
X1621.71
X1721.71
X1821.71
X1921.71
X2021.71
X2121.71
X2221.71
X2321.71
X2421.71
X2521.71
X2621.71
X2721.71
X2821.71
X5321.71
X5421.71
X5521.71
X5621.71
X5721.71
A0121.70
B0021.18
D0720.77

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.57

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0121.57
A0020.63
A0219.95
A0319.95
A0419.95
A0519.95
A0619.95
A0719.95
B0119.95
B0219.95
B0319.95
B0819.95
C0219.95
C0319.95
C0419.95
D0119.95
D0919.95
D1019.95
X0119.95
X0219.95
X0319.95
X0419.95
X0519.95
X0619.95
X0719.95
X0819.95
X0919.95
X1019.95
X1119.95
X1219.95
X1319.95
X1419.95
X1519.95
X1619.95
X1719.95
X1819.95
X1919.95
X2019.95
X2119.95
X2219.95
X2319.95
X2419.95
X2519.95
X2619.95
X2719.95
X2819.95
X5319.95
X5419.95
X5519.95
X5619.95
X5719.95
A0119.94
B0019.42
D0719.01

Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.87

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.87
A0019.93
A0219.25
A0319.25
A0419.25
A0519.25
A0619.25
A0719.25
B0119.25
B0219.25
B0319.25
B0819.25
C0219.25
C0319.25
C0419.25
D0119.25
D0919.25
D1019.25
X0119.25
X0219.25
X0319.25
X0419.25
X0519.25
X0619.25
X0719.25
X0819.25
X0919.25
X1019.25
X1119.25
X1219.25
X1319.25
X1419.25
X1519.25
X1619.25
X1719.25
X1819.25
X1919.25
X2019.25
X2119.25
X2219.25
X2319.25
X2419.25
X2519.25
X2619.25
X2719.25
X2819.25
X5319.25
X5419.25
X5519.25
X5619.25
X5719.25
A0119.24
B0018.72
D0718.31

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.62

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.62
A0021.68
B0021.00
A0221.00
A0321.00
A0421.00
A0521.00
A0621.00
A0721.00
B0121.00
B0221.00
B0321.00
B0821.00
C0221.00
C0321.00
C0421.00
D0121.00
D0921.00
D1021.00
X0121.00
X0221.00
X0321.00
X0421.00
X0521.00
X0621.00
X0721.00
X0821.00
X0921.00
X1021.00
X1121.00
X1221.00
X1321.00
X1421.00
X1521.00
X1621.00
X1721.00
X1821.00
X1921.00
X2021.00
X2121.00
X2221.00
X2321.00
X2421.00
X2521.00
X2621.00
X2721.00
X2821.00
X5321.00
X5421.00
X5521.00
X5621.00
X5721.00
A0120.99
D0720.06

Kỹ thuật điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.56

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0121.56
A0020.62
D0119.94
A0119.93
A0219.93
A0319.93
A0419.93
A0519.93
A0619.93
A0719.93
B0119.93
B0219.93
B0319.93
B0819.93
C0219.93
C0319.93
C0419.93
D0919.93
D1019.93
X0119.93
X0219.93
X0319.93
X0419.93
X0519.93
X0619.93
X0719.93
X0819.93
X0919.93
X1019.93
X1119.93
X1219.93
X1319.93
X1419.93
X1519.93
X1619.93
X1719.93
X1819.93
X1919.93
X2019.93
X2119.93
X2219.93
X2319.93
X2419.93
X2519.93
X2619.93
X2719.93
X2819.93
X5319.93
X5419.93
X5519.93
B0019.41
D0719.00

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.65
B0019.96
C0119.96
D0119.96
D0719.96
A0119.96
A0219.96
A0319.96
A0419.96
A0519.96
A0619.96
A0719.96
B0119.96
B0219.96
B0319.96
B0819.96
C0219.96
C0319.96
C0419.96
D0919.96
D1019.96
X0119.96
X0219.96
X0319.96
X0419.96
X0519.96
X0619.96
X0719.96
X0819.96
X0919.96
X1019.96
X1119.96
X1219.96
X1319.96
X1419.96
X1519.96
X1619.96
X1719.96
X1819.96
X1919.96
X2019.96
X2119.96
X2219.96
X2319.96
X2419.96
X2519.96
X2619.96
X2719.96
X2819.96
X5319.96
X5419.96
X5519.96

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.20
B0321.58
C0221.58
C0321.58
C0421.58
D0121.58
X0121.58
X0221.58
X0321.58
X0421.58

Lịch sử

7229010

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.02

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0027.02
C0327.02
C0727.02
C1027.02
C1227.02
D1427.02
X7027.02
X7127.02
X7227.02
X7327.02

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0824.80
D0124.80
D0924.80
D1024.80
D1124.80
D1224.80
D1324.80
D1424.80
D1524.80
X2524.80
X2624.80
X2724.80
X2824.80
X7824.80
X7924.80
X8024.80
X8124.80
A0124.79
D0723.86

Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.56

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0824.56
D0124.56
D0924.56
D1024.56
D1124.56
D1224.56
D1324.56
D1424.56
D1524.56
X2524.56
X2624.56
X2724.56
X2824.56
X7824.56
X7924.56
X8024.56
X8124.56
A0124.55
D0723.62

Quản lý giáo dục

7140114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0124.21
B0322.59
C0222.59
C0322.59
C0422.59
D0122.59
X0122.59
X0222.59
X0322.59
X0422.59

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.87

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0121.87
A0020.93
A0220.25
A0320.25
A0420.25
A0520.25
A0620.25
A0720.25
B0120.25
B0220.25
B0320.25
B0820.25
C0220.25
C0320.25
C0420.25
D0120.25
D0920.25
D1020.25
X0120.25
X0220.25
X0320.25
X0420.25
X0520.25
X0620.25
X0720.25
X0820.25
X0920.25
X1020.25
X1120.25
X1220.25
X1320.25
X1420.25
X1520.25
X1620.25
X1720.25
X1820.25
X1920.25
X2020.25
X2120.25
X2220.25
X2320.25
X2420.25
X2520.25
X2620.25
X2720.25
X2820.25
X5320.25
X5420.25
X5520.25
X5620.25
X5720.25
A0120.24
B0019.72
D0719.31

Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.62

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.62
A0019.68
A0219.00
A0319.00
A0419.00
A0519.00
A0619.00
A0719.00
B0119.00
B0219.00
B0319.00
B0819.00
C0219.00
C0319.00
C0419.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
X0119.00
X0219.00
X0319.00
X0419.00
X0519.00
X0619.00
X0719.00
X0819.00
X0919.00
X1019.00
X1119.00
X1219.00
X1319.00
X1419.00
X1519.00
X1619.00
X1719.00
X1819.00
X1919.00
X2019.00
X2119.00
X2219.00
X2319.00
X2419.00
X2519.00
X2619.00
X2719.00
X2819.00
X5319.00
X5419.00
X5519.00
X5619.00
X5719.00
A0118.99
B0018.47
D0718.06

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.51

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.51
C0120.83
D0720.83
A0220.83
A0320.83
A0420.83
A0520.83
A0620.83
A0720.83
B0120.83
B0220.83
B0320.83
B0820.83
C0220.83
C0320.83
C0420.83
D0120.83
D0920.83
D1020.83
X0120.83
X0220.83
X0320.83
X0420.83
X0520.83
X0620.83
X0720.83
X0820.83
X0920.83
X1020.83
X1120.83
X1220.83
X1320.83
X1420.83
X1520.83
X1620.83
X1720.83
X1820.83
X1920.83
X2020.83
X2120.83
X2220.83
X2320.83
X2420.83
X2520.83
X2620.83
X2720.83
X2820.83
X5320.83
X5420.83
A0120.82
B0020.30

Quản trị văn phòng

7340406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.32

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.32
B0321.70
C0221.70
C0321.70
C0421.70
D0121.70
X0121.70
X0221.70
X0321.70
X0421.70

Quốc tế học

7310601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0321.00
C0121.00
C0221.00
C0321.00
C0421.00
D0121.00
X0121.00
X0221.00
X0321.00
X0421.00

Sư phạm Hoá học

7140212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.98

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.98
A0528.98
A0628.98
C0228.98
X0928.98
X1028.98
X1128.98
X1228.98
B0027.77
D0727.36

Sư phạm Lịch sử

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.39

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0028.39
C0328.39
C0728.39
C1028.39
C1228.39
D1428.39
X7028.39
X7128.39
X7228.39
X7328.39

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.18

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0027.18
C0327.18
C0427.18
C0727.18
C0927.18
C1027.18
C1127.18
C1227.18
C1327.18
D1427.18
D1527.18
X7027.18
X7127.18
X7227.18
X7327.18
X7427.18
X7527.18
X7627.18
X7727.18

Sư phạm Mỹ thuật

7140222

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTH0022.00

Sư phạm Ngữ văn

7140217

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.58

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0326.58
C0126.58
C0226.58
C0326.58
C0426.58
X0126.58
X0226.58
X0326.58
X0426.58
D0124.96

Sư phạm Sinh học

7140213

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.77

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0224.77
B0024.77
B0124.77
B0224.77
B0324.77
B0824.77
X1324.77
X1424.77
X1524.77
X1624.77

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.19

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0827.19
D0127.19
D0927.19
D1027.19
D1127.19
D1227.19
D1327.19
D1427.19
D1527.19
X2527.19
X2627.19
X2727.19
X2827.19
X7827.19
X7927.19
X8027.19
X8127.19
A0127.18
D0726.25

Sư phạm Toán học

7140209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.84

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0128.84
A0027.90
A0227.90
A0327.90
A0427.90
A0527.90
A0627.90
A0727.90
B0127.90
B0227.90
B0327.90
B0827.90
C0227.90
C0327.90
C0427.90
D0927.90
D1027.90
X0127.90
X0227.90
X0327.90
X0427.90
X0527.90
X0627.90
X0727.90
X0827.90
X0927.90
X1027.90
X1127.90
X1227.90
X1327.90
X1427.90
X1527.90
X1627.90
X1727.90
X1827.90
X1927.90
X2027.90
X2127.90
X2227.90
X2327.90
X2427.90
X2527.90
X2627.90
X2727.90
X2827.90
X5327.90
X5427.90
X5527.90
X5627.90
X5727.90
D0127.22
A0127.21
B0026.69
D0726.28

Sư phạm Vật lý

7140211

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):29.27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0129.27
A0028.33
A0228.33
A0328.33
A0428.33
X0528.33
X0628.33
X0728.33
X0828.33
A0127.64

Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.49

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0126.49
A0225.55
A0325.55
A0425.55
A0525.55
A0625.55
B0125.55
B0225.55
B0325.55
B0825.55
C0225.55
X0525.55
X0625.55
X0725.55
X0825.55
X0925.55
X1025.55
X1125.55
X1225.55
X1325.55
X1425.55
X1525.55
X1625.55
A0124.86
B0024.34
D0723.93

Sư phạm Âm nhạc

7140221

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0122.00

Sư phạm Địa lý

7140219

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0028.55
C0428.55
C0928.55
C1128.55
C1328.55
D1528.55
X7428.55
X7528.55
X7628.55
X7728.55

Thông tin - Thư viện

7320201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0326.48
C0026.48
C0226.48
C0326.48
C0426.48
C0526.48
C0626.48
C0726.48
C0826.48
C0926.48
C1026.48
C1126.48
C1226.48
C1326.48
D1126.48
D1226.48
D1326.48
D1426.48
D1526.48
X0126.48
X0226.48
X0326.48
X0426.48
X5826.48
X5926.48
X6026.48
X6126.48
X6226.48
X6326.48
X6426.48
X6526.48
X6626.48
X6726.48
X6826.48
X6926.48
X7026.48
X7126.48
X7226.48
X7326.48
X7426.48
X7526.48
X7626.48
X7726.48
X7826.48
X7926.48
X8026.48
X8126.48
Y0726.48
Y0826.48
C0125.10
D0123.48

Toán ứng dụng

7460112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0125.48
A0024.54
A0224.54
A0324.54
A0424.54
A0524.54
A0624.54
A0724.54
B0124.54
B0224.54
B0324.54
B0824.54
C0224.54
C0324.54
C0424.54
D0924.54
D1024.54
X0124.54
X0224.54
X0324.54
X0424.54
X0524.54
X0624.54
X0724.54
X0824.54
X0924.54
X1024.54
X1124.54
X1224.54
X1324.54
X1424.54
X1524.54
X1624.54
X1724.54
X1824.54
X1924.54
X2024.54
X2124.54
X2224.54
X2324.54
X2424.54
X2524.54
X2624.54
X2724.54
X2824.54
X5324.54
X5424.54
X5524.54
X5624.54
X5724.54
D0123.86
A0123.85
B0023.33
D0722.92

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.62

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.62
A0022.68
A0222.00
A0322.00
A0422.00
A0522.00
A0622.00
A0722.00
B0122.00
B0222.00
B0322.00
B0822.00
C0222.00
C0322.00
C0422.00
D0122.00
D0922.00
D1022.00
X0122.00
X0222.00
X0322.00
X0422.00
X0522.00
X0622.00
X0722.00
X0822.00
X0922.00
X1022.00
X1122.00
X1222.00
X1322.00
X1422.00
X1522.00
X1622.00
X1722.00
X1822.00
X1922.00
X2022.00
X2122.00
X2222.00
X2322.00
X2422.00
X2522.00
X2622.00
X2722.00
X2822.00
X5322.00
X5422.00
X5522.00
X5622.00
X5722.00
A0121.99
B0021.47
D0721.06

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.63

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0121.63
A0020.69
A0220.01
A0320.01
A0420.01
A0520.01
A0620.01
A0720.01
B0120.01
B0220.01
B0320.01
B0820.01
C0220.01
C0320.01
C0420.01
D0120.01
D0920.01
D1020.01
X0120.01
X0220.01
X0320.01
X0420.01
X0520.01
X0620.01
X0720.01
X0820.01
X0920.01
X1020.01
X1120.01
X1220.01
X1320.01
X1420.01
X1520.01
X1620.01
X1720.01
X1820.01
X1920.01
X2020.01
X2120.01
X2220.01
X2320.01
X2420.01
X2520.01
X2620.01
X2720.01
X2820.01
X5320.01
X5420.01
X5520.01
X5620.01
X5720.01
A0120.00
B0019.48
D0719.07

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.87

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.87
B0322.25
C0222.25
C0322.25
C0422.25
D0122.25
X0122.25
X0222.25
X0322.25
X0422.25

Việt Nam học

7310630

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.62

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.62
B0321.00
C0221.00
C0321.00
C0421.00
D0121.00
X0121.00
X0221.00
X0321.00
X0421.00

Địa lý học

7310501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.84

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.84
C0426.84
C0926.84
C1126.84
C1326.84
D1526.84
X7426.84
X7526.84
X7626.84
X7726.84

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

18.5 triệu/năm – 18.5 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
4.360
Số ngành đào tạo
47
Điểm cao nhất
29.27

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Sài Gòn | OmniFinder