Trường Đại Học Quy Nhơn

Trường Đại Học Quy Nhơn

Bình Định www.qnu.edu.vn dhqn@qnu.edu.vn Thành lập 1977

Tổng quan trường học

Đào tạo

53 ngành đào tạo, khoảng 6.131 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 27.21.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0120.50
A0520.50
B0020.50
C0220.50
C0520.50
D0120.50
D0720.50
D1220.50
X0920.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.20
A0122.20
C0122.20
D0122.20
D0722.20
X0622.20
X2622.20
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội19

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.50
A0121.50
D0121.50
D0721.50
X2621.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0220.90
A0620.90
B0020.90
B0820.90
C0220.90
C0820.90
D0720.90
D1220.90
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Công tác xã hội

7760101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0023.70
C0323.70
C0423.70
X7023.70
D0119.93
D1419.93
X0119.93
X7819.93
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Giáo dục Chính trị

7140205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.65
D0126.65
D1426.65
X0126.65
X2526.65
X7026.65
X7426.65
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Giáo dục Mầm non

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTM0021.75

Giáo dục Thể chất

7140206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTT0019.80
T0119.80
T0219.80
T0419.80
T0619.80

Giáo dục Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.90
C0026.90
D0126.90
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Hoá học

7440112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0520.50
A0620.50
B0020.50
C0220.50
C0520.50
C0820.50
D0720.50
D1220.50
X0920.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội18

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.10
A0117.10
D0117.10
D0717.10
X2617.10
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội17

Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.40
A0121.40
D0121.40
D0721.40
X2521.40
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội19

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.94

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX2524.94
D0724.56
A0121.80
X2621.80
D0121.80
A0021.80
X7821.80
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.30
A0120.30
D0120.30
D0720.30
X2520.30
X2620.30
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Kế toán ACCA

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):705

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM705

Kế toán CLC

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.20
A0119.20
D0119.20
D0719.20
X2519.20
X2619.20
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội18

Kỹ thuật Cơ khí động lực

7520116

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.14

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.14
A0120.14
C0120.14
D0120.14
D0720.14
X0620.14
X2620.14
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM739

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.50
A0119.50
D0119.50
D0719.50
X2619.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.15
A0120.15
C0120.15
D0120.15
D0720.15
X0620.15
X2620.15
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.02

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.02
A0121.02
C0121.02
D0121.02
D0721.02
X0621.02
X2621.02
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội18

Kỹ thuật điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.65
A0120.65
C0120.65
D0120.65
D0720.65
X0620.65
X2620.65
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM753

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.77

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.77
A0120.77
C0120.77
D0120.77
D0720.77
X0620.77
X2620.77
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.60
A0123.60
D0123.60
D1023.60
X0123.60
X2123.60
X2523.60
X2623.60
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.58

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0123.58
C0023.58
D0123.58
D1423.58
X0123.58
X2523.58
X7023.58
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0123.00
D0123.00
D1423.00
D1523.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0124.20
D0124.20
D0424.20
D1524.20
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Nông học

7620109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0115.00
B0315.00
B0815.00
C0815.00
X1315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản lý giáo dục

7140114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.10
A0125.10
C0025.10
C0325.10
C0425.10
D0125.10
X7025.10
X7425.10
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Quản lý nhà nước

7310205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.60
D1423.60
X0123.60
X1723.60
X2523.60
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.75
A0220.75
A0420.75
A0620.75
B0020.75
B0220.75
C0420.75
C1320.75
D0120.75
D1020.75
D1520.75
X2120.75
X7420.75
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội18

Quản lý đất đai

7850103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.90
A0117.90
A0217.90
A0417.90
A0617.90
B0017.90
D0717.90
D1017.90
X0517.90
X0917.90
X2117.90
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM662

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.25
A0122.25
D0122.25
D0422.25
D0922.25
X0122.25
X1722.25
X2122.25
X2522.25
X7822.25
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội18

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.65
A0122.65
D0122.65
D0422.65
D0922.65
X0122.65
X1722.65
X2122.65
X2522.65
X7822.65
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.70
A0121.70
D0121.70
D0721.70
X0121.70
X2521.70
X2621.70
X7821.70
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Sư phạm Hoá học

7140212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.30
B0025.30
C0225.30
D0725.30
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Sư phạm Lịch sử

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0327.21
D0927.21
D1427.21
X1727.21
X7027.21
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội22

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.40
D1426.40
D1526.40
X7026.40
X7426.40
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội22

Sư phạm Ngữ văn

7140217

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.85
D0126.85
D1426.85
D1526.85
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội22

Sư phạm Sinh học

7140213

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0221.20
B0021.20
B0821.20
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Sư phạm Tin học

7140210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.35
A0120.35
D0120.35
D0720.35
X0220.35
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội19

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.59

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.59
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Sư phạm Toán học

7140209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.85
A0125.85
D0725.85
X2625.85
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Sư phạm Vật lý

7140211

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.40
A0124.40
A0224.40
X0524.40
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
A0222.50
B0022.50
B0822.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Sư phạm Địa lý

7140219

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.74

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0426.74
D1026.74
D1526.74
X2126.74
X7426.74
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Toán ứng dụng

7460112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.50
A0119.50
D0119.50
D0719.50
X2619.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
X2620.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
D0122.50
X0122.50
X7822.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội19

Tâm lý học giáo dục

7310403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.60
C0324.60
C0424.60
D0124.60
X0124.60
X1724.60
X7024.60
X7424.60
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Việt Nam học

7310630

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0023.50
C0323.50
C0423.50
D0123.50
D1523.50
X7023.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Văn học

7229030

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.29

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1425.29
D1525.29
X7025.29
X7425.29
X7825.29
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Vật lý kỹ thuật

7520401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.25
A0118.25
A0218.25
A0418.25
C0118.25
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Đông phương học

7310608

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.30
D1422.30
D1522.30
D6322.30
D6522.30
X7022.30
X7822.30
X9022.30
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội20

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

18.8 triệu/năm – 18.8 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
6.131
Số ngành đào tạo
53
Điểm cao nhất
27.21

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Quy Nhơn | OmniFinder