
Đại Học Phenikaa
Tổng quan trường học
Đào tạo
64 ngành đào tạo, khoảng 11.092 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.50.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X06 | 19.00 | |
| X26 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| B00 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| X06 | 21.00 | |
| X07 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 50 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| B00 | 18.00 | |
| B08 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| X14 | 18.00 | |
| X15 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 44 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| X06 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 50 |
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D06 | 19.00 | |
| X06 | 19.00 | |
| X26 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 18.00 |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 | |
| X25 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 44 |
Cơ điện tử ô tô
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| A04 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X06 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch)
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| C03 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D09 | 19.00 | |
| D10 | 19.00 | |
| D84 | 19.00 | |
| X25 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| B00 | 21.00 | |
| B08 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| X10 | 21.00 | |
| X14 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 50 |
Hướng dẫn Du lịch quốc tế
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 19.00 |
| C03 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D14 | 19.00 | |
| D15 | 19.00 | |
| D66 | 19.00 | |
| X78 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Hệ thống Cơ điện tử thông minh (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.50 |
| A01 | 25.50 | |
| A02 | 25.50 | |
| C01 | 25.50 | |
| X06 | 25.50 | |
| X07 | 25.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 63 |
Hộ sinh
7720302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 42 |
Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu)
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| X06 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 50 |
Khoa học y sinh
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| C02 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 42 |
Kinh doanh Du lịch số
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| C03 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D09 | 19.00 | |
| D10 | 19.00 | |
| D84 | 19.00 | |
| X25 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 19.00 |
| B08 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D09 | 19.00 | |
| D10 | 19.00 | |
| D84 | 19.00 | |
| X25 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Kinh tế số
7310112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 | |
| X25 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 44 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| B04 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X13 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| B04 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X13 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Kỹ thuật cơ khí
7520103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| A02 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| X06 | 19.00 | |
| X07 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Kỹ thuật cơ điện tử
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| A02 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| X06 | 20.00 | |
| X07 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 48 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| B03 | 19.00 | |
| B08 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X10 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Kỹ thuật hóa học
7520301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| X11 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 42 |
Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X06 | 19.00 | |
| X26 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Kỹ thuật phần mềm ô tô
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| A04 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X06 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| B03 | 19.00 | |
| B08 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X10 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| B03 | 19.00 | |
| B08 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X10 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh)
7520212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| D08 | 20.00 | |
| X10 | 20.00 | |
| X14 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 48 |
Kỹ thuật ô tô
7520130Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| A04 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| X06 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 48 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT)
7520207Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| D08 | 21.00 | |
| X06 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 50 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)
7520207Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| D08 | 21.00 | |
| X06 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 50 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| X06 | 22.00 | |
| X26 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 52 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Robot và trí tuệ nhân tạo)
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| X06 | 22.00 | |
| X26 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 52 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 18.00 |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 | |
| X25 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 44 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 19.00 |
| B08 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| D09 | 19.00 | |
| D10 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 18.00 |
| C03 | 18.00 | |
| C19 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D12 | 18.00 | |
| D13 | 18.00 | |
| X70 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 44 |
Luật kinh doanh
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 18.00 |
| C03 | 18.00 | |
| C19 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D12 | 18.00 | |
| D13 | 18.00 | |
| X70 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 44 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 18.00 |
| C03 | 18.00 | |
| C19 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D12 | 18.00 | |
| D13 | 18.00 | |
| X70 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 44 |
Luật quốc tế
7380108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 18.00 |
| D11 | 18.00 | |
| D12 | 18.00 | |
| D14 | 18.00 | |
| D15 | 18.00 | |
| D66 | 18.00 | |
| X78 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 44 |
Luật thương mại quốc tế
7380109Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 18.00 |
| D11 | 18.00 | |
| D12 | 18.00 | |
| D14 | 18.00 | |
| D15 | 18.00 | |
| D66 | 18.00 | |
| X78 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 44 |
Marketing (Công nghệ Marketing)
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 18.00 |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 | |
| X25 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 44 |
Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 19.00 |
| B08 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| D09 | 19.00 | |
| D10 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 19.00 |
| D01 | 19.00 | |
| D09 | 19.00 | |
| D10 | 19.00 | |
| D84 | 19.00 | |
| X25 | 19.00 | |
| X26 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 19.00 |
| D01 | 19.00 | |
| D09 | 19.00 | |
| D10 | 19.00 | |
| D84 | 19.00 | |
| DD2 | 19.00 | |
| X25 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 17.00 |
| D01 | 17.00 | |
| D06 | 17.00 | |
| D09 | 17.00 | |
| D10 | 17.00 | |
| D15 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 42 |
Ngôn ngữ Pháp
7220203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 17.00 |
| D01 | 17.00 | |
| D03 | 17.00 | |
| D09 | 17.00 | |
| D20 | 17.00 | |
| D89 | 17.00 | |
| X37 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 42 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 22.00 |
| D01 | 22.00 | |
| D04 | 22.00 | |
| D09 | 22.00 | |
| D30 | 22.00 | |
| D84 | 22.00 | |
| X25 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 52 |
Quản lý bệnh viện
7720802Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 42 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| C03 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D09 | 19.00 | |
| D10 | 19.00 | |
| D84 | 19.00 | |
| X25 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| A07 | 19.00 | |
| A08 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X17 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số)
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 | |
| X25 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 44 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| A07 | 20.00 | |
| A08 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| X17 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 48 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| B00 | 22.50 | |
| B03 | 22.50 | |
| B08 | 22.50 | |
| C02 | 22.50 | |
| D07 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 53 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 44 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 22.00 |
| C01 | 22.00 | |
| C04 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| D84 | 22.00 | |
| X25 | 22.00 | |
| X27 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 52 |
Trí tuệ nhân tạo
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| X06 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 50 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| B00 | 20.00 | |
| B04 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| X13 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 48 |
Tài năng Khoa học máy tính
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| X06 | 23.00 | |
| X26 | 23.00 | |
| X27 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 55 |
Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| B00 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| X06 | 20.00 | |
| X07 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 48 |
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| B00 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| X06 | 20.00 | |
| X07 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 48 |
Y học cổ truyền
7720115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| B00 | 21.00 | |
| B03 | 21.00 | |
| B08 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 50 |
Y khoa
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| B00 | 22.50 | |
| B03 | 22.50 | |
| B08 | 22.50 | |
| C02 | 22.50 | |
| D07 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 53 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 42 |
Đông phương học
7310608Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 17.00 |
| C03 | 17.00 | |
| C19 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D14 | 17.00 | |
| D66 | 17.00 | |
| X70 | 17.00 | |
| X78 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 42 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
26.5 triệu/năm – 26.5 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 11.092
- Số ngành đào tạo
- 64
- Điểm cao nhất
- 25.50
Môi trường học tập


