PKA

Đại Học Phenikaa

Tổng quan trường học

Đào tạo

64 ngành đào tạo, khoảng 11.092 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
D0119.00
D0719.00
X0619.00
X2619.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
B0021.00
D0721.00
X0621.00
X0721.00
ĐGNLĐGTD (TSA)50

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
B0018.00
B0818.00
D0718.00
X1418.00
X1518.00
ĐGNLĐGTD (TSA)44

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
X0621.00
X2621.00
ĐGNLĐGTD (TSA)50

Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
D0119.00
D0619.00
X0619.00
X2619.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0118.00
D0118.00
D0718.00
D8418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGTD (TSA)44

Cơ điện tử ô tô

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
A0419.00
C0119.00
D0719.00
X0619.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch)

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
C0319.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
D8419.00
X2519.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Dược học

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
B0021.00
B0821.00
D0721.00
X1021.00
X1421.00
ĐGNLĐGTD (TSA)50

Hướng dẫn Du lịch quốc tế

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0019.00
C0319.00
D0119.00
D1419.00
D1519.00
D6619.00
X7819.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Hệ thống Cơ điện tử thông minh (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.50
A0125.50
A0225.50
C0125.50
X0625.50
X0725.50
ĐGNLĐGTD (TSA)63

Hộ sinh

7720302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
B0317.00
B0817.00
D0717.00
X1417.00
ĐGNLĐGTD (TSA)42

Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu)

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0721.00
X0621.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGTD (TSA)50

Khoa học y sinh

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
B0317.00
B0817.00
C0217.00
D0717.00
ĐGNLĐGTD (TSA)42

Kinh doanh Du lịch số

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
C0319.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
D8419.00
X2519.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.00
B0819.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
D8419.00
X2519.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Kinh tế số

7310112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D8418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGTD (TSA)44

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
B0019.00
B0419.00
D0119.00
D0719.00
X1319.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
B0019.00
B0419.00
D0119.00
D0719.00
X1319.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật cơ khí

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
A0219.00
C0119.00
X0619.00
X0719.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
C0120.00
X0620.00
X0720.00
ĐGNLĐGTD (TSA)48

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
B0019.00
B0319.00
B0819.00
D0719.00
X1019.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật hóa học

7520301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
B0017.00
D0717.00
X1017.00
X1117.00
ĐGNLĐGTD (TSA)42

Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
D0119.00
D0719.00
X0619.00
X2619.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật phần mềm ô tô

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
A0419.00
C0119.00
D0719.00
X0619.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
B0019.00
B0319.00
B0819.00
D0719.00
X1019.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
B0019.00
B0319.00
B0819.00
D0719.00
X1019.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh)

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0720.00
D0820.00
X1020.00
X1420.00
ĐGNLĐGTD (TSA)48

Kỹ thuật ô tô

7520130

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0420.00
C0120.00
D0720.00
X0620.00
ĐGNLĐGTD (TSA)48

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT)

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0721.00
D0821.00
X0621.00
X2621.00
ĐGNLĐGTD (TSA)50

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0721.00
D0821.00
X0621.00
X2621.00
ĐGNLĐGTD (TSA)50

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
D0722.00
X0622.00
X2622.00
ĐGNLĐGTD (TSA)52

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Robot và trí tuệ nhân tạo)

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
D0722.00
X0622.00
X2622.00
ĐGNLĐGTD (TSA)52

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0118.00
D0118.00
D0718.00
D8418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGTD (TSA)44

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.00
B0819.00
D0119.00
D0719.00
D0919.00
D1019.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0018.00
C0318.00
C1918.00
D0118.00
D1218.00
D1318.00
X7018.00
ĐGNLĐGTD (TSA)44

Luật kinh doanh

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0018.00
C0318.00
C1918.00
D0118.00
D1218.00
D1318.00
X7018.00
ĐGNLĐGTD (TSA)44

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0018.00
C0318.00
C1918.00
D0118.00
D1218.00
D1318.00
X7018.00
ĐGNLĐGTD (TSA)44

Luật quốc tế

7380108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0118.00
D1118.00
D1218.00
D1418.00
D1518.00
D6618.00
X7818.00
ĐGNLĐGTD (TSA)44

Luật thương mại quốc tế

7380109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0118.00
D1118.00
D1218.00
D1418.00
D1518.00
D6618.00
X7818.00
ĐGNLĐGTD (TSA)44

Marketing (Công nghệ Marketing)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0118.00
D0118.00
D0718.00
D8418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGTD (TSA)44

Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.00
B0819.00
D0119.00
D0719.00
D0919.00
D1019.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
D8419.00
X2519.00
X2619.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
D8419.00
DD219.00
X2519.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0117.00
D0117.00
D0617.00
D0917.00
D1017.00
D1517.00
ĐGNLĐGTD (TSA)42

Ngôn ngữ Pháp

7220203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0117.00
D0117.00
D0317.00
D0917.00
D2017.00
D8917.00
X3717.00
ĐGNLĐGTD (TSA)42

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0122.00
D0122.00
D0422.00
D0922.00
D3022.00
D8422.00
X2522.00
ĐGNLĐGTD (TSA)52

Quản lý bệnh viện

7720802

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
D0117.00
ĐGNLĐGTD (TSA)42

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
C0319.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
D8419.00
X2519.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
A0719.00
A0819.00
D0119.00
D0719.00
X1719.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D8418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGTD (TSA)44

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0720.00
A0820.00
D0120.00
D0720.00
X1720.00
ĐGNLĐGTD (TSA)48

Răng - Hàm - Mặt

7720501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
B0022.50
B0322.50
B0822.50
C0222.50
D0722.50
ĐGNLĐGTD (TSA)53

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGTD (TSA)44

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.00
C0122.00
C0422.00
D0122.00
D8422.00
X2522.00
X2722.00
ĐGNLĐGTD (TSA)52

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
X0621.00
X2621.00
ĐGNLĐGTD (TSA)50

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
B0020.00
B0420.00
D0120.00
D0720.00
X1320.00
ĐGNLĐGTD (TSA)48

Tài năng Khoa học máy tính

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0723.00
X0623.00
X2623.00
X2723.00
ĐGNLĐGTD (TSA)55

Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
B0020.00
D0720.00
X0620.00
X0720.00
ĐGNLĐGTD (TSA)48

Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
B0020.00
D0720.00
X0620.00
X0720.00
ĐGNLĐGTD (TSA)48

Y học cổ truyền

7720115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
B0021.00
B0321.00
B0821.00
C0221.00
D0721.00
ĐGNLĐGTD (TSA)50

Y khoa

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
B0022.50
B0322.50
B0822.50
C0222.50
D0722.50
ĐGNLĐGTD (TSA)53

Điều dưỡng

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
B0317.00
B0817.00
D0717.00
X1417.00
ĐGNLĐGTD (TSA)42

Đông phương học

7310608

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0017.00
C0317.00
C1917.00
D0117.00
D1417.00
D6617.00
X7017.00
X7817.00
ĐGNLĐGTD (TSA)42

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

26.5 triệu/năm – 26.5 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
11.092
Số ngành đào tạo
64
Điểm cao nhất
25.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Đại Học Phenikaa | OmniFinder