
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên
Tổng quan trường học
Đào tạo
25 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 15.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Chăn nuôi thú y
7620105Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Công nghệ thực phẩm (CTTT)
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Khoa học cây trồng
7620110Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Khoa học môi trường
7440301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT)
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Kinh tế nông nghiệp
7620115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT)
7620115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Lâm sinh
7620205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Nông nghiệp công nghệ cao
7620101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT)
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý thông tin
7320205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý tài nguyên rừng
7620211Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý đất đai
7850103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Tài chính - Kế toán
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
14.1 triệu/năm – 14.1 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 25
- Điểm cao nhất
- 15.00
Môi trường học tập


