

Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Tổng quan trường học
Đào tạo
20 ngành đào tạo, khoảng 1.150 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 18.75.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bảo vệ thực vật
7620112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X15 | 15.00 | |
| X16 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D25 | 15.00 | |
| D35 | 15.00 |
Chăn nuôi
7620105Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X15 | 15.00 | |
| X16 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D25 | 15.00 | |
| D35 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| X37 | 15.00 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| X07 | 17.50 | |
| X08 | 17.50 | |
| X06 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| C03 | 17.50 | |
| C04 | 17.50 | |
| X25 | 17.50 | |
| D30 | 17.50 | |
| D04 | 17.50 | |
| X37 | 17.50 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D25 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 |
Khoa học cây trồng
7620110Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X15 | 15.00 | |
| X16 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D25 | 15.00 | |
| D35 | 15.00 |
Kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| X37 | 15.00 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| X37 | 15.00 |
Kỹ thuật cơ điện tử
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| X07 | 17.50 | |
| X08 | 17.50 | |
| X06 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| C04 | 17.50 | |
| C03 | 17.50 | |
| X25 | 17.50 | |
| D30 | 17.50 | |
| D04 | 17.50 | |
| X37 | 17.50 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.25 |
| A01 | 16.25 | |
| X07 | 16.25 | |
| X08 | 16.25 | |
| X06 | 16.25 | |
| C01 | 16.25 | |
| D01 | 16.25 | |
| C04 | 16.25 | |
| C03 | 16.25 | |
| X25 | 16.25 | |
| D30 | 16.25 | |
| D04 | 16.25 | |
| X37 | 16.25 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D10 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D20 | 15.00 | |
| D40 | 15.00 | |
| X37 | 15.00 | |
| X90 | 15.00 | |
| D55 | 15.00 | |
| D65 | 15.00 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 18.75 |
| D10 | 18.75 | |
| D09 | 18.75 | |
| X25 | 18.75 | |
| X78 | 18.75 | |
| D11 | 18.75 | |
| D14 | 18.75 | |
| X70 | 18.75 | |
| C00 | 18.75 | |
| D30 | 18.75 | |
| D20 | 18.75 | |
| D40 | 18.75 | |
| X37 | 18.75 | |
| X90 | 18.75 | |
| D55 | 18.75 | |
| D65 | 18.75 |
Nông nghiệp
7620101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X15 | 15.00 | |
| X16 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D25 | 15.00 | |
| D35 | 15.00 |
Quản lý kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| X37 | 15.00 |
Quản lý tài nguyên rừng
7620211Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X15 | 15.00 | |
| X16 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D25 | 15.00 | |
| D35 | 15.00 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| D25 | 15.00 |
Quản lý đất đai
7850103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| D25 | 15.00 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| X37 | 15.00 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X15 | 15.00 | |
| X16 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D25 | 15.00 | |
| D35 | 15.00 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| X37 | 15.00 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
13.5 triệu/năm – 13.5 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 1.150
- Số ngành đào tạo
- 20
- Điểm cao nhất
- 18.75
Môi trường học tập


