NTT

Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành

TP. Hồ Chí Minh ntt.edu.vn bangiamhieu@ntt.edu.vn Thành lập 1999

Tổng quan trường học

Đào tạo

73 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Biên đạo múa

7210243

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ Logistics

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
C0115.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
X0515.00
X0715.00
X0815.00
X1115.00
X1215.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ giáo dục

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
B0315.00
C0115.00
C0215.00
X0215.00
X0615.00
X0715.00
X0815.00
X2615.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
C0115.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
X0515.00
X0715.00
X0815.00
X1115.00
X1215.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
C0215.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
C0115.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
X0515.00
X0715.00
X0815.00
X1115.00
X1215.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
D0715.00
B0815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
A0115.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
C0215.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình

7210234

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
A0715.00
C0315.00
C0415.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
X0215.00
X2615.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Dược học

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
B0019.00
D0719.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM570

Hóa dược

7720203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
B0015.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)

7440122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0715.00
C0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Khoa học y sinh

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
A0215.00
B0315.00
C0215.00
C0815.00
D0715.00
B0815.00
X1415.00
X1515.00
X1615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
D0115.00
C0115.00
C0315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kinh tế số

7310112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kiến trúc

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
V0115.00
H0115.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kỹ thuật cơ khí

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
C0115.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
X0515.00
X0715.00
X0815.00
X1115.00
X1215.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
B0017.00
D0717.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
B0817.00
D0717.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kỹ thuật y sinh

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
B0015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kỹ thuật điện, điện tử

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
C0115.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
X0515.00
X0715.00
X0815.00
X1115.00
X1215.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Logistic và quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
C0017.00
C0317.00
X0117.00

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
C0017.00
C0317.00
X0117.00

Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
C0017.00
C0317.00
X0117.00

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
D0115.00
C0115.00
C0315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0415.00
D0115.00
C0315.00
X0315.00
X0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0415.00
D0115.00
C0315.00
X0315.00
X0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Piano

7210208

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quan hệ công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
D0115.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản lý bệnh viện

7720802

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0015.00
C0015.00
C0415.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
D0115.00
C0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
A0715.00
C0415.00
C0315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
A0715.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
D0115.00
C0115.00
C0315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
D0115.00
C0115.00
C0315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản trị kinh doanh thực phẩm

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
A0715.00
C0415.00
C0315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Răng - Hàm - Mặt

7720501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
B0020.50
B0820.50
D0720.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Thanh nhạc

7210205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Thiết kế nội thất

7580108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
V0115.00
H0115.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Thiết kế thời trang

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D1415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Thiết kế đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
C0415.00
V0115.00
H0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Thú y

7640101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
D0115.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0015.00
C0015.00
D0115.00
B0315.00
C0315.00
C0415.00
C0815.00
C1215.00
C1315.00
D1315.00
D1415.00
D1515.00
X0115.00
X7015.00
X7415.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Vật lý Y khoa

7520403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
B0015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Y học cổ truyền

7720115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
B0019.00
D0719.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM570

Y học dự phòng

7720110

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0017.00
D0717.00
B0817.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Y khoa

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0020.50
D0720.50
B0820.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Điều dưỡng

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
B0017.00
D0717.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Đông phương học

7310608

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0415.00
D0115.00
C0315.00
X0315.00
X0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

25 triệu/năm – 25 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
73
Điểm cao nhất
20.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | OmniFinder