

Trường Đại học Ngoại thương
Tổng quan trường học
Đào tạo
35 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 36.40.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
CT CLC Kinh doanh quốc tế
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 27.50 |
| D01 | 27.50 | |
| D07 | 27.50 |
CT CLC Kinh tế quốc tế
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 26.40 |
| D01 | 26.40 | |
| D07 | 26.40 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 27.50 |
| D01 | 27.50 | |
| D07 | 27.50 |
CT CLC Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 25.20 |
| D01 | 25.20 | |
| D07 | 25.20 |
CT CLC Tiếng Anh thương mại
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):35.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 35.30 |
CT CLC Tiếng Nhật thương mại
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):30.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D06 | 30.00 |
CT CLC Tiếng Trung thương mại
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):35.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D04 | 35.00 |
CT CLC Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 26.00 |
| D01 | 26.00 | |
| D07 | 26.00 |
CT TC Kinh doanh quốc tế
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.00 |
| A01 | 27.00 | |
| D01 | 27.00 | |
| D07 | 27.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 28 |
CT TC Kinh tế quốc tế
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.70 |
| A01 | 25.70 | |
| D01 | 25.70 | |
| D03 | 25.70 | |
| D07 | 25.70 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 28 |
CT TC Kinh tế đối ngoại
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.55
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.55 |
| A01 | 26.55 | |
| D01 | 26.55 | |
| D02 | 26.55 | |
| D03 | 26.55 | |
| D04 | 26.55 | |
| D06 | 26.55 | |
| D07 | 26.55 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 28 |
CT TC Kế toán - Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.80 |
| A01 | 25.80 | |
| D01 | 25.80 | |
| D07 | 25.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 28 |
CT TC Luật thương mại quốc tế
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.70 |
| A01 | 24.70 | |
| D01 | 24.70 | |
| D07 | 24.70 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 27 |
CT TC Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.90 |
| A01 | 24.90 | |
| D01 | 24.90 | |
| D07 | 24.90 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 28 |
CT TC Tiếng Anh thương mại
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):32.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 32.40 |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 36 |
CT TC Tiếng Nhật thương mại
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):30.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 30.00 |
| D06 | 30.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 36 |
CT TC Tiếng Trung Thương mại
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):35.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 35.15 |
| D04 | 35.15 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 37 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.36
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.36 |
| A01 | 25.36 | |
| D01 | 25.36 | |
| D07 | 25.36 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 28 |
CT TT Kinh tế đối ngoại
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 28.50 |
| D01 | 28.50 | |
| D07 | 28.50 |
CT TT Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 25.50 |
| D01 | 25.50 | |
| D07 | 25.50 |
CT TT Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 27.00 |
| D01 | 27.00 | |
| D07 | 27.00 |
CT TT i-Hons Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 28.00 |
| D01 | 28.00 | |
| D07 | 28.00 |
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):30.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 30.00 |
| D03 | 30.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 36 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế mô hình Nhật Bản
Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):28
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 28 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.30 |
| A01 | 26.30 | |
| D01 | 26.30 | |
| D06 | 26.30 | |
| D07 | 26.30 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.30 |
| A01 | 26.30 | |
| D01 | 26.30 | |
| D07 | 26.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 28 |
CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán ACCA
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):28
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 28 |
CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán định hướng ACCA
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.70 |
| A01 | 25.70 | |
| D01 | 25.70 | |
| D07 | 25.70 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.60 |
| A01 | 27.60 | |
| D01 | 27.60 | |
| D07 | 27.60 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 28 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.00 |
| A01 | 25.00 | |
| D01 | 25.00 | |
| D07 | 25.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 27 |
CT ĐHNNQT Marketing số
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.15 |
| A01 | 27.15 | |
| D01 | 27.15 | |
| D07 | 27.15 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 28 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.20 |
| A01 | 24.20 | |
| D01 | 24.20 | |
| D07 | 24.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 27 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| D07 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 27 |
Khoa học máy tính và dữ liệu trong KT-KD
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):37
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 37 |
Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):36.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 36.40 |
| A01 | 35.40 | |
| D01 | 35.40 | |
| D07 | 35.40 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
25.5 triệu/năm – 25.5 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 35
- Điểm cao nhất
- 36.40
Môi trường học tập


