

Trường Đại học Nam Cần Thơ
Tổng quan trường học
Đào tạo
45 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.50.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bất động sản
7340116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C05 | 15.00 | |
| C08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học
7510401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện)
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A02 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| B03 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| D08 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Khoa học máy tính
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn)
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kinh tế số
7310112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kiến trúc
7580101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| V00 | 15.00 | |
| V01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kỹ thuật Cơ khí động lực
7520116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| X09 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kỹ thuật xây dựng
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
7580205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| X09 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa)
7520212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X71 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X71 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quan hệ công chúng (PR)
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X71 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản lý bệnh viện
7720802Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 15.00 |
| B03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X09 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản lý công nghiệp
7510601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản lý xây dựng
7580302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản lý đất đai
7850103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A02 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 | |
| B03 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 | |
| D08 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X71 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Trí tuệ nhân tạo
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| Y07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 500 |
Y học dự phòng
7720110Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
Y khoa
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A02 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 | |
| B03 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 | |
| D08 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| X09 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
30 triệu/năm – 30 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 45
- Điểm cao nhất
- 20.50
Môi trường học tập


