Trường Đại Học Mở TPHCM

Trường Đại Học Mở TPHCM

TP. Hồ Chí Minh ou.edu.vn ou@ou.edu.vn Thành lập 1990

Tổng quan trường học

Đào tạo

51 ngành đào tạo, khoảng 4.230 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.00.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Bảo hiểm

7340204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
AH215.00
AH315.00
D0715.00
D2115.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
X0215.00
X0315.00
X0415.00
X0615.00
X0715.00
X0815.00
X1015.00
X1115.00
X1215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

CNKT CT xây dựng Chương trình Tiên tiến

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0715.00
X0615.00
X0715.00
X1015.00
X1115.00
X2615.00
X2715.00
X5615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM598

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0715.00
X0615.00
X0715.00
X1015.00
X1115.00
X2615.00
X2715.00
X5615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00
X1015.00
X1115.00
X1215.00
X5615.00
X5715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Công nghệ sinh học - Chương trình tiên tiến

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00
X1015.00
X1115.00
X1215.00
X2715.00
X2815.00
X5615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.80
A0120.80
C0120.80
C0220.80
D0120.80
D0720.80
X0220.80
X0620.80
X1020.80
X2620.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM765

Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0116.00
B0816.00
D0116.00
D0716.00
X2616.00
X2716.00
X2816.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM598

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.50
A0116.50
B0016.50
B0816.50
D0716.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM614

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
AH220.00
AH320.00
D0720.00
D2120.00
D2220.00
D2320.00
D2420.00
D2520.00
D2620.00
D2720.00
D2820.00
D2920.00
D3020.00
X0220.00
X0320.00
X0420.00
X0620.00
X0720.00
X0820.00
X1020.00
X1120.00
X1220.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM737

Công tác xã hội

7760101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0023.75
C1423.75
C1923.75
C2023.75
D1423.75
D1523.75
D4123.75
D4223.75
D4323.75
D4423.75
D4523.75
D6123.75
D6223.75
D6323.75
D6423.75
D6523.75
D6623.75
D6723.75
D6823.75
D6923.75
D7023.75
D7123.75
DH123.75
DH523.75
DH623.75
X7023.75
X7423.75
X7823.75
X8223.75
X8623.75
X9023.75
X9423.75
X9823.75
Y0323.75
D0122.75
D0222.75
D0322.75
D0422.75
D0522.75
D0622.75
DD222.75
X0122.75
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM829

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1423.25
D1523.25
A0021.75
A0121.75
C0321.75
D0121.75
D0921.75
D1021.75
X0621.75
X2621.75
X2721.75
X5621.75
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM796

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.50
A0119.50
C0119.50
C0219.50
D0119.50
D0719.50
X0219.50
X0619.50
X1019.50
X2619.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM719

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.30
A0120.30
C0120.30
C0220.30
D0120.30
D0720.30
X0220.30
X0620.30
X1020.30
X2620.30
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM748

Khoa học máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
C0119.00
C0219.00
D0119.00
D0719.00
X0219.00
X0619.00
X1019.00
X2619.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM701

Khoa học máy tính - Chương trình tiên tiến

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0116.00
B0816.00
D0116.00
D0716.00
X2616.00
X2716.00
X2816.00

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7923.80
A0022.30
A0122.30
B0822.30
C0122.30
C0222.30
D0122.30
D0722.30
X0222.30
X0622.30
X1022.30
X2622.30
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM814

Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.50
A0119.50
D0119.50
D0719.50
D0919.50
X0619.50
X0719.50
X1019.50
X1119.50
X2619.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM719

Kinh tế Chương trình Tiên tiến

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0715.00
D0915.00
X2615.00
X2715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD8421.90
X7921.90
A0020.40
A0120.40
C0120.40
C0220.40
D0120.40
D0720.40
X0220.40
X0620.40
X1020.40
X2520.40
X2620.40
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM752

Kiểm toán Chương trình Tiên tiến

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD6616.50
D8416.50
X7816.50
X7916.50
A0115.00
D0115.00
D0715.00
X2515.00
X2615.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD8421.70
X7921.70
A0020.20
A0120.20
C0120.20
C0220.20
D0120.20
D0720.20
X0220.20
X0620.20
X1020.20
X2520.20
X2620.20
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM745

Kế toán - Chương trình tiên tiến

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD6616.50
D8416.50
X7816.50
X7916.50
A0115.00
D0115.00
D0715.00
X2515.00
X2615.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.10
A0120.10
C0120.10
C0220.10
D0120.10
D0720.10
X0220.10
X0620.10
X1020.10
X2620.10
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM741

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7924.00
A0022.50
A0122.50
D0122.50
D0722.50
D1022.50
X0622.50
X1022.50
X2222.50
X2622.50
X2722.50
X5622.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM820

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.70
C1424.70
C1924.70
D1424.70
D6124.70
D6324.70
D6424.70
X7024.70
A0023.20
A0123.20
C0323.20
D0123.20
D0323.20
D0523.20
D0623.20
X0123.20
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM844

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.75
C1424.75
C1924.75
D1424.75
D6124.75
D6324.75
D6424.75
X7024.75
A0023.25
A0123.25
C0323.25
D0123.25
D0323.25
D0523.25
D0623.25
X0123.25
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM845

Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1420.50
D6620.50
D8420.50
X7820.50
A0119.00
D0119.00
D0919.00
X2519.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM701

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7924.75
A0023.25
A0123.25
C0123.25
C0223.25
D0123.25
D0723.25
D0823.25
X0223.25
X0623.25
X1023.25
X2623.25
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM845

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1423.75
D1523.75
D6623.75
X7823.75
A0122.25
D0122.25
D0722.25
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM812

Ngôn ngữ Anh - CTLKĐH Flinders, úc

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1416.50
D1516.50
D6616.50
X7816.50
A0115.00
D0115.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Ngôn ngữ Anh - Chương trình tiên tiến

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1420.50
D1520.50
D6620.50
X7820.50
A0119.00
D0119.00
D0719.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM701

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1419.90
D1519.90
D4119.90
D4219.90
D4319.90
D4419.90
D4519.90
D6119.90
D6219.90
D6319.90
D6419.90
D6519.90
D6619.90
D6719.90
D6819.90
D6919.90
D7019.90
D7119.90
DH119.90
DH519.90
DH619.90
X7819.90
X8219.90
X8619.90
X9019.90
X9419.90
X9819.90
Y0319.90
A0118.40
AH218.40
AH318.40
D0118.40
D0218.40
D0318.40
D0418.40
D0518.40
D0618.40
D0718.40
D2118.40
D2218.40
D2318.40
D2418.40
D2518.40
D2618.40
D2718.40
D2818.40
D2918.40
D3018.40
DD218.40
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM680

Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1419.30
D1519.30
D4119.30
D4219.30
D4319.30
D4419.30
D4519.30
D6119.30
D6219.30
D6319.30
D6419.30
D6519.30
D6619.30
D6719.30
D6819.30
D6919.30
D7019.30
D7119.30
DH119.30
DH519.30
DH619.30
X7819.30
X8219.30
X8619.30
X9019.30
X9419.30
X9819.30
Y0319.30
A0117.80
AH217.80
AH317.80
D0117.80
D0217.80
D0317.80
D0417.80
D0517.80
D0617.80
D0717.80
D2117.80
D2217.80
D2317.80
D2417.80
D2517.80
D2617.80
D2717.80
D2817.80
D2917.80
D3017.80
DD217.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM659

Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1417.50
D1517.50
D4117.50
D4217.50
D4317.50
D4417.50
D4517.50
D6117.50
D6217.50
D6317.50
D6417.50
D6517.50
D6617.50
D6717.50
D6817.50
D6917.50
D7017.50
D7117.50
DH117.50
DH517.50
DH617.50
X7817.50
X8217.50
X8617.50
X9017.50
X9417.50
X9817.50
Y0317.50
A0116.00
AH216.00
AH316.00
D0116.00
D0216.00
D0316.00
D0416.00
D0516.00
D0616.00
D0716.00
D2116.00
D2216.00
D2316.00
D2416.00
D2516.00
D2616.00
D2716.00
D2816.00
D2916.00
D3016.00
DD216.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM598

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1423.00
D1523.00
D4123.00
D4223.00
D4323.00
D4423.00
D4523.00
D6123.00
D6223.00
D6323.00
D6423.00
D6523.00
D6623.00
D6723.00
D6823.00
D6923.00
D7023.00
D7123.00
DH123.00
DH523.00
DH623.00
X7823.00
X8223.00
X8623.00
X9023.00
X9423.00
X9823.00
Y0323.00
A0121.50
AH221.50
AH321.50
D0121.50
D0221.50
D0321.50
D0421.50
D0521.50
D0621.50
D0721.50
D2121.50
D2221.50
D2321.50
D2421.50
D2521.50
D2621.50
D2721.50
D2821.50
D2921.50
D3021.50
DD221.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM788

Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình tiên tiến

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1420.00
D1520.00
D4120.00
D4220.00
D4320.00
D4420.00
D4520.00
D6120.00
D6220.00
D6320.00
D6420.00
D6520.00
D6620.00
D6720.00
D6820.00
D6920.00
D7020.00
D7120.00
DH120.00
DH520.00
DH620.00
X7820.00
X8220.00
X8620.00
X9020.00
X9420.00
X9820.00
Y0320.00
A0118.50
AH218.50
AH318.50
D0118.50
D0218.50
D0318.50
D0418.50
D0518.50
D0618.50
D0718.50
D2118.50
D2218.50
D2318.50
D2418.50
D2518.50
D2618.50
D2718.50
D2818.50
D2918.50
D3018.50
DD218.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM684

Quản lý công

7340403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.50
A0116.50
D0116.50
D0716.50
D0916.50
X0616.50
X0716.50
X1016.50
X1116.50
X2616.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM614

Quản lý xây dựng

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0715.00
X0615.00
X0715.00
X1015.00
X1115.00
X2615.00
X2715.00
X5615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7922.10
A0020.60
A0120.60
B0820.60
C0120.60
C0220.60
D0120.60
D0720.60
X0220.60
X0620.60
X1020.60
X2620.60
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM759

Quản trị kinh doanh - CTLKĐH Flinders, úc

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7916.50
A0015.00
A0115.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X0215.00
X0615.00
X1015.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Quản trị kinh doanh - CTLKĐH South Wales

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7916.50
A0015.00
A0115.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X0215.00
X0615.00
X1015.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Quản trị kinh doanh -CTLKĐH Southern Queensland

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7916.50
A0015.00
A0115.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X0215.00
X0615.00
X1015.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7917.50
A0116.00
B0816.00
D0116.00
D0716.00
D0916.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM598

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7923.60
A0022.10
A0122.10
C0122.10
C0322.10
D0122.10
D0922.10
X0222.10
X0622.10
X2622.10
X2722.10
X5622.10
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM807

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.60
A0120.60
C0120.60
C0220.60
D0120.60
D0720.60
X0220.60
X0620.60
X1020.60
X2620.60
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM759

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.20
A0119.20
AH219.20
AH319.20
D0719.20
D2119.20
D2219.20
D2319.20
D2419.20
D2519.20
D2619.20
D2719.20
D2819.20
D2919.20
D3019.20
X0219.20
X0319.20
X0419.20
X0619.20
X0719.20
X0819.20
X1019.20
X1119.20
X1219.20
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM709

Tài chính - Ngân hàng - Chương trình tiên tiến

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD8416.50
A0115.00
B0815.00
D0115.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
X2515.00
X2615.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Tài chính ngân hàng -CTLKĐH Flinders, úc

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD8416.50
A0115.00
B0815.00
D0115.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
X2515.00
X2615.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM567

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0025.00
C1425.00
C1925.00
C2025.00
D1425.00
D1525.00
D4125.00
D4225.00
D4325.00
D4425.00
D4525.00
D6125.00
D6225.00
D6325.00
D6425.00
D6525.00
D6625.00
D6725.00
D6825.00
D6925.00
D7025.00
D7125.00
DH125.00
DH525.00
DH625.00
X7025.00
X7425.00
X7825.00
X8225.00
X8625.00
X9025.00
X9425.00
X9825.00
Y0325.00
D0124.00
D0224.00
D0324.00
D0424.00
D0524.00
D0624.00
DD224.00
X0124.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM870

Xã hội học

7310301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.00
C1424.00
C1924.00
C2024.00
D1424.00
D1524.00
D4124.00
D4224.00
D4324.00
D4424.00
D4524.00
D6124.00
D6224.00
D6324.00
D6424.00
D6524.00
D6624.00
D6724.00
D6824.00
D6924.00
D7024.00
D7124.00
DH124.00
DH524.00
DH624.00
X7024.00
X7424.00
X7824.00
X8224.00
X8624.00
X9024.00
X9424.00
X9824.00
Y0324.00
D0123.00
D0223.00
D0323.00
D0423.00
D0523.00
D0623.00
DD223.00
X0123.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM837

Đông Nam á học

7310620

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0021.80
C1421.80
C1921.80
C2021.80
D1421.80
D1521.80
D4121.80
D4221.80
D4321.80
D4421.80
D4521.80
D6121.80
D6221.80
D6321.80
D6421.80
D6521.80
D6621.80
D6721.80
D6821.80
D6921.80
D7021.80
D7121.80
DH121.80
DH521.80
DH621.80
X7021.80
X7421.80
X7821.80
X8221.80
X8621.80
X9021.80
X9421.80
X9821.80
Y0321.80
D0120.80
D0220.80
D0320.80
D0420.80
D0520.80
D0620.80
DD220.80
X0120.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM765

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

24 triệu/năm – 24 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
4.230
Số ngành đào tạo
51
Điểm cao nhất
25.00

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Mở TPHCM | OmniFinder