

Trường Đại Học Mở TPHCM
Tổng quan trường học
Đào tạo
51 ngành đào tạo, khoảng 4.230 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bảo hiểm
7340204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| AH2 | 15.00 | |
| AH3 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D21 | 15.00 | |
| D22 | 15.00 | |
| D23 | 15.00 | |
| D24 | 15.00 | |
| D25 | 15.00 | |
| D26 | 15.00 | |
| D27 | 15.00 | |
| D28 | 15.00 | |
| D29 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X03 | 15.00 | |
| X04 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
CNKT CT xây dựng Chương trình Tiên tiến
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 598 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| X57 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Công nghệ sinh học - Chương trình tiên tiến
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X28 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.80 |
| A01 | 20.80 | |
| C01 | 20.80 | |
| C02 | 20.80 | |
| D01 | 20.80 | |
| D07 | 20.80 | |
| X02 | 20.80 | |
| X06 | 20.80 | |
| X10 | 20.80 | |
| X26 | 20.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 765 |
Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 16.00 |
| B08 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| X28 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 598 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.50 |
| A01 | 16.50 | |
| B00 | 16.50 | |
| B08 | 16.50 | |
| D07 | 16.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 614 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| AH2 | 20.00 | |
| AH3 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| D21 | 20.00 | |
| D22 | 20.00 | |
| D23 | 20.00 | |
| D24 | 20.00 | |
| D25 | 20.00 | |
| D26 | 20.00 | |
| D27 | 20.00 | |
| D28 | 20.00 | |
| D29 | 20.00 | |
| D30 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X04 | 20.00 | |
| X06 | 20.00 | |
| X07 | 20.00 | |
| X08 | 20.00 | |
| X10 | 20.00 | |
| X11 | 20.00 | |
| X12 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 737 |
Công tác xã hội
7760101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 23.75 |
| C14 | 23.75 | |
| C19 | 23.75 | |
| C20 | 23.75 | |
| D14 | 23.75 | |
| D15 | 23.75 | |
| D41 | 23.75 | |
| D42 | 23.75 | |
| D43 | 23.75 | |
| D44 | 23.75 | |
| D45 | 23.75 | |
| D61 | 23.75 | |
| D62 | 23.75 | |
| D63 | 23.75 | |
| D64 | 23.75 | |
| D65 | 23.75 | |
| D66 | 23.75 | |
| D67 | 23.75 | |
| D68 | 23.75 | |
| D69 | 23.75 | |
| D70 | 23.75 | |
| D71 | 23.75 | |
| DH1 | 23.75 | |
| DH5 | 23.75 | |
| DH6 | 23.75 | |
| X70 | 23.75 | |
| X74 | 23.75 | |
| X78 | 23.75 | |
| X82 | 23.75 | |
| X86 | 23.75 | |
| X90 | 23.75 | |
| X94 | 23.75 | |
| X98 | 23.75 | |
| Y03 | 23.75 | |
| D01 | 22.75 | |
| D02 | 22.75 | |
| D03 | 22.75 | |
| D04 | 22.75 | |
| D05 | 22.75 | |
| D06 | 22.75 | |
| DD2 | 22.75 | |
| X01 | 22.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 829 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 23.25 |
| D15 | 23.25 | |
| A00 | 21.75 | |
| A01 | 21.75 | |
| C03 | 21.75 | |
| D01 | 21.75 | |
| D09 | 21.75 | |
| D10 | 21.75 | |
| X06 | 21.75 | |
| X26 | 21.75 | |
| X27 | 21.75 | |
| X56 | 21.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 796 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A01 | 19.50 | |
| C01 | 19.50 | |
| C02 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| D07 | 19.50 | |
| X02 | 19.50 | |
| X06 | 19.50 | |
| X10 | 19.50 | |
| X26 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 719 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.30 |
| A01 | 20.30 | |
| C01 | 20.30 | |
| C02 | 20.30 | |
| D01 | 20.30 | |
| D07 | 20.30 | |
| X02 | 20.30 | |
| X06 | 20.30 | |
| X10 | 20.30 | |
| X26 | 20.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 748 |
Khoa học máy tính
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| C02 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X02 | 19.00 | |
| X06 | 19.00 | |
| X10 | 19.00 | |
| X26 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 701 |
Khoa học máy tính - Chương trình tiên tiến
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 16.00 |
| B08 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| X28 | 16.00 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | X79 | 23.80 |
| A00 | 22.30 | |
| A01 | 22.30 | |
| B08 | 22.30 | |
| C01 | 22.30 | |
| C02 | 22.30 | |
| D01 | 22.30 | |
| D07 | 22.30 | |
| X02 | 22.30 | |
| X06 | 22.30 | |
| X10 | 22.30 | |
| X26 | 22.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 814 |
Kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A01 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| D07 | 19.50 | |
| D09 | 19.50 | |
| X06 | 19.50 | |
| X07 | 19.50 | |
| X10 | 19.50 | |
| X11 | 19.50 | |
| X26 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 719 |
Kinh tế Chương trình Tiên tiến
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D84 | 21.90 |
| X79 | 21.90 | |
| A00 | 20.40 | |
| A01 | 20.40 | |
| C01 | 20.40 | |
| C02 | 20.40 | |
| D01 | 20.40 | |
| D07 | 20.40 | |
| X02 | 20.40 | |
| X06 | 20.40 | |
| X10 | 20.40 | |
| X25 | 20.40 | |
| X26 | 20.40 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 752 |
Kiểm toán Chương trình Tiên tiến
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D66 | 16.50 |
| D84 | 16.50 | |
| X78 | 16.50 | |
| X79 | 16.50 | |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X28 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D84 | 21.70 |
| X79 | 21.70 | |
| A00 | 20.20 | |
| A01 | 20.20 | |
| C01 | 20.20 | |
| C02 | 20.20 | |
| D01 | 20.20 | |
| D07 | 20.20 | |
| X02 | 20.20 | |
| X06 | 20.20 | |
| X10 | 20.20 | |
| X25 | 20.20 | |
| X26 | 20.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 745 |
Kế toán - Chương trình tiên tiến
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D66 | 16.50 |
| D84 | 16.50 | |
| X78 | 16.50 | |
| X79 | 16.50 | |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X28 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.10 |
| A01 | 20.10 | |
| C01 | 20.10 | |
| C02 | 20.10 | |
| D01 | 20.10 | |
| D07 | 20.10 | |
| X02 | 20.10 | |
| X06 | 20.10 | |
| X10 | 20.10 | |
| X26 | 20.10 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 741 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | X79 | 24.00 |
| A00 | 22.50 | |
| A01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| D07 | 22.50 | |
| D10 | 22.50 | |
| X06 | 22.50 | |
| X10 | 22.50 | |
| X22 | 22.50 | |
| X26 | 22.50 | |
| X27 | 22.50 | |
| X56 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 820 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 24.70 |
| C14 | 24.70 | |
| C19 | 24.70 | |
| D14 | 24.70 | |
| D61 | 24.70 | |
| D63 | 24.70 | |
| D64 | 24.70 | |
| X70 | 24.70 | |
| A00 | 23.20 | |
| A01 | 23.20 | |
| C03 | 23.20 | |
| D01 | 23.20 | |
| D03 | 23.20 | |
| D05 | 23.20 | |
| D06 | 23.20 | |
| X01 | 23.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 844 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 24.75 |
| C14 | 24.75 | |
| C19 | 24.75 | |
| D14 | 24.75 | |
| D61 | 24.75 | |
| D63 | 24.75 | |
| D64 | 24.75 | |
| X70 | 24.75 | |
| A00 | 23.25 | |
| A01 | 23.25 | |
| C03 | 23.25 | |
| D01 | 23.25 | |
| D03 | 23.25 | |
| D05 | 23.25 | |
| D06 | 23.25 | |
| X01 | 23.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 845 |
Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 20.50 |
| D66 | 20.50 | |
| D84 | 20.50 | |
| X78 | 20.50 | |
| A01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D09 | 19.00 | |
| X25 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 701 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | X79 | 24.75 |
| A00 | 23.25 | |
| A01 | 23.25 | |
| C01 | 23.25 | |
| C02 | 23.25 | |
| D01 | 23.25 | |
| D07 | 23.25 | |
| D08 | 23.25 | |
| X02 | 23.25 | |
| X06 | 23.25 | |
| X10 | 23.25 | |
| X26 | 23.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 845 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 23.75 |
| D15 | 23.75 | |
| D66 | 23.75 | |
| X78 | 23.75 | |
| A01 | 22.25 | |
| D01 | 22.25 | |
| D07 | 22.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 812 |
Ngôn ngữ Anh - CTLKĐH Flinders, úc
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 16.50 |
| D15 | 16.50 | |
| D66 | 16.50 | |
| X78 | 16.50 | |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình tiên tiến
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 20.50 |
| D15 | 20.50 | |
| D66 | 20.50 | |
| X78 | 20.50 | |
| A01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 701 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 19.90 |
| D15 | 19.90 | |
| D41 | 19.90 | |
| D42 | 19.90 | |
| D43 | 19.90 | |
| D44 | 19.90 | |
| D45 | 19.90 | |
| D61 | 19.90 | |
| D62 | 19.90 | |
| D63 | 19.90 | |
| D64 | 19.90 | |
| D65 | 19.90 | |
| D66 | 19.90 | |
| D67 | 19.90 | |
| D68 | 19.90 | |
| D69 | 19.90 | |
| D70 | 19.90 | |
| D71 | 19.90 | |
| DH1 | 19.90 | |
| DH5 | 19.90 | |
| DH6 | 19.90 | |
| X78 | 19.90 | |
| X82 | 19.90 | |
| X86 | 19.90 | |
| X90 | 19.90 | |
| X94 | 19.90 | |
| X98 | 19.90 | |
| Y03 | 19.90 | |
| A01 | 18.40 | |
| AH2 | 18.40 | |
| AH3 | 18.40 | |
| D01 | 18.40 | |
| D02 | 18.40 | |
| D03 | 18.40 | |
| D04 | 18.40 | |
| D05 | 18.40 | |
| D06 | 18.40 | |
| D07 | 18.40 | |
| D21 | 18.40 | |
| D22 | 18.40 | |
| D23 | 18.40 | |
| D24 | 18.40 | |
| D25 | 18.40 | |
| D26 | 18.40 | |
| D27 | 18.40 | |
| D28 | 18.40 | |
| D29 | 18.40 | |
| D30 | 18.40 | |
| DD2 | 18.40 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 680 |
Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 19.30 |
| D15 | 19.30 | |
| D41 | 19.30 | |
| D42 | 19.30 | |
| D43 | 19.30 | |
| D44 | 19.30 | |
| D45 | 19.30 | |
| D61 | 19.30 | |
| D62 | 19.30 | |
| D63 | 19.30 | |
| D64 | 19.30 | |
| D65 | 19.30 | |
| D66 | 19.30 | |
| D67 | 19.30 | |
| D68 | 19.30 | |
| D69 | 19.30 | |
| D70 | 19.30 | |
| D71 | 19.30 | |
| DH1 | 19.30 | |
| DH5 | 19.30 | |
| DH6 | 19.30 | |
| X78 | 19.30 | |
| X82 | 19.30 | |
| X86 | 19.30 | |
| X90 | 19.30 | |
| X94 | 19.30 | |
| X98 | 19.30 | |
| Y03 | 19.30 | |
| A01 | 17.80 | |
| AH2 | 17.80 | |
| AH3 | 17.80 | |
| D01 | 17.80 | |
| D02 | 17.80 | |
| D03 | 17.80 | |
| D04 | 17.80 | |
| D05 | 17.80 | |
| D06 | 17.80 | |
| D07 | 17.80 | |
| D21 | 17.80 | |
| D22 | 17.80 | |
| D23 | 17.80 | |
| D24 | 17.80 | |
| D25 | 17.80 | |
| D26 | 17.80 | |
| D27 | 17.80 | |
| D28 | 17.80 | |
| D29 | 17.80 | |
| D30 | 17.80 | |
| DD2 | 17.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 659 |
Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 17.50 |
| D15 | 17.50 | |
| D41 | 17.50 | |
| D42 | 17.50 | |
| D43 | 17.50 | |
| D44 | 17.50 | |
| D45 | 17.50 | |
| D61 | 17.50 | |
| D62 | 17.50 | |
| D63 | 17.50 | |
| D64 | 17.50 | |
| D65 | 17.50 | |
| D66 | 17.50 | |
| D67 | 17.50 | |
| D68 | 17.50 | |
| D69 | 17.50 | |
| D70 | 17.50 | |
| D71 | 17.50 | |
| DH1 | 17.50 | |
| DH5 | 17.50 | |
| DH6 | 17.50 | |
| X78 | 17.50 | |
| X82 | 17.50 | |
| X86 | 17.50 | |
| X90 | 17.50 | |
| X94 | 17.50 | |
| X98 | 17.50 | |
| Y03 | 17.50 | |
| A01 | 16.00 | |
| AH2 | 16.00 | |
| AH3 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D02 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D04 | 16.00 | |
| D05 | 16.00 | |
| D06 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| D21 | 16.00 | |
| D22 | 16.00 | |
| D23 | 16.00 | |
| D24 | 16.00 | |
| D25 | 16.00 | |
| D26 | 16.00 | |
| D27 | 16.00 | |
| D28 | 16.00 | |
| D29 | 16.00 | |
| D30 | 16.00 | |
| DD2 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 598 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 23.00 |
| D15 | 23.00 | |
| D41 | 23.00 | |
| D42 | 23.00 | |
| D43 | 23.00 | |
| D44 | 23.00 | |
| D45 | 23.00 | |
| D61 | 23.00 | |
| D62 | 23.00 | |
| D63 | 23.00 | |
| D64 | 23.00 | |
| D65 | 23.00 | |
| D66 | 23.00 | |
| D67 | 23.00 | |
| D68 | 23.00 | |
| D69 | 23.00 | |
| D70 | 23.00 | |
| D71 | 23.00 | |
| DH1 | 23.00 | |
| DH5 | 23.00 | |
| DH6 | 23.00 | |
| X78 | 23.00 | |
| X82 | 23.00 | |
| X86 | 23.00 | |
| X90 | 23.00 | |
| X94 | 23.00 | |
| X98 | 23.00 | |
| Y03 | 23.00 | |
| A01 | 21.50 | |
| AH2 | 21.50 | |
| AH3 | 21.50 | |
| D01 | 21.50 | |
| D02 | 21.50 | |
| D03 | 21.50 | |
| D04 | 21.50 | |
| D05 | 21.50 | |
| D06 | 21.50 | |
| D07 | 21.50 | |
| D21 | 21.50 | |
| D22 | 21.50 | |
| D23 | 21.50 | |
| D24 | 21.50 | |
| D25 | 21.50 | |
| D26 | 21.50 | |
| D27 | 21.50 | |
| D28 | 21.50 | |
| D29 | 21.50 | |
| D30 | 21.50 | |
| DD2 | 21.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 788 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình tiên tiến
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 20.00 |
| D15 | 20.00 | |
| D41 | 20.00 | |
| D42 | 20.00 | |
| D43 | 20.00 | |
| D44 | 20.00 | |
| D45 | 20.00 | |
| D61 | 20.00 | |
| D62 | 20.00 | |
| D63 | 20.00 | |
| D64 | 20.00 | |
| D65 | 20.00 | |
| D66 | 20.00 | |
| D67 | 20.00 | |
| D68 | 20.00 | |
| D69 | 20.00 | |
| D70 | 20.00 | |
| D71 | 20.00 | |
| DH1 | 20.00 | |
| DH5 | 20.00 | |
| DH6 | 20.00 | |
| X78 | 20.00 | |
| X82 | 20.00 | |
| X86 | 20.00 | |
| X90 | 20.00 | |
| X94 | 20.00 | |
| X98 | 20.00 | |
| Y03 | 20.00 | |
| A01 | 18.50 | |
| AH2 | 18.50 | |
| AH3 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| D02 | 18.50 | |
| D03 | 18.50 | |
| D04 | 18.50 | |
| D05 | 18.50 | |
| D06 | 18.50 | |
| D07 | 18.50 | |
| D21 | 18.50 | |
| D22 | 18.50 | |
| D23 | 18.50 | |
| D24 | 18.50 | |
| D25 | 18.50 | |
| D26 | 18.50 | |
| D27 | 18.50 | |
| D28 | 18.50 | |
| D29 | 18.50 | |
| D30 | 18.50 | |
| DD2 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 684 |
Quản lý công
7340403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.50 |
| A01 | 16.50 | |
| D01 | 16.50 | |
| D07 | 16.50 | |
| D09 | 16.50 | |
| X06 | 16.50 | |
| X07 | 16.50 | |
| X10 | 16.50 | |
| X11 | 16.50 | |
| X26 | 16.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 614 |
Quản lý xây dựng
7580302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X56 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | X79 | 22.10 |
| A00 | 20.60 | |
| A01 | 20.60 | |
| B08 | 20.60 | |
| C01 | 20.60 | |
| C02 | 20.60 | |
| D01 | 20.60 | |
| D07 | 20.60 | |
| X02 | 20.60 | |
| X06 | 20.60 | |
| X10 | 20.60 | |
| X26 | 20.60 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 759 |
Quản trị kinh doanh - CTLKĐH Flinders, úc
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | X79 | 16.50 |
| A00 | 15.00 | |
| A01 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Quản trị kinh doanh - CTLKĐH South Wales
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | X79 | 16.50 |
| A00 | 15.00 | |
| A01 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Quản trị kinh doanh -CTLKĐH Southern Queensland
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | X79 | 16.50 |
| A00 | 15.00 | |
| A01 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | X79 | 17.50 |
| A01 | 16.00 | |
| B08 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 598 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | X79 | 23.60 |
| A00 | 22.10 | |
| A01 | 22.10 | |
| C01 | 22.10 | |
| C03 | 22.10 | |
| D01 | 22.10 | |
| D09 | 22.10 | |
| X02 | 22.10 | |
| X06 | 22.10 | |
| X26 | 22.10 | |
| X27 | 22.10 | |
| X56 | 22.10 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 807 |
Trí tuệ nhân tạo
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.60 |
| A01 | 20.60 | |
| C01 | 20.60 | |
| C02 | 20.60 | |
| D01 | 20.60 | |
| D07 | 20.60 | |
| X02 | 20.60 | |
| X06 | 20.60 | |
| X10 | 20.60 | |
| X26 | 20.60 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 759 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.20 |
| A01 | 19.20 | |
| AH2 | 19.20 | |
| AH3 | 19.20 | |
| D07 | 19.20 | |
| D21 | 19.20 | |
| D22 | 19.20 | |
| D23 | 19.20 | |
| D24 | 19.20 | |
| D25 | 19.20 | |
| D26 | 19.20 | |
| D27 | 19.20 | |
| D28 | 19.20 | |
| D29 | 19.20 | |
| D30 | 19.20 | |
| X02 | 19.20 | |
| X03 | 19.20 | |
| X04 | 19.20 | |
| X06 | 19.20 | |
| X07 | 19.20 | |
| X08 | 19.20 | |
| X10 | 19.20 | |
| X11 | 19.20 | |
| X12 | 19.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 709 |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình tiên tiến
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D84 | 16.50 |
| A01 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X28 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Tài chính ngân hàng -CTLKĐH Flinders, úc
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D84 | 16.50 |
| A01 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X28 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 567 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 25.00 |
| C14 | 25.00 | |
| C19 | 25.00 | |
| C20 | 25.00 | |
| D14 | 25.00 | |
| D15 | 25.00 | |
| D41 | 25.00 | |
| D42 | 25.00 | |
| D43 | 25.00 | |
| D44 | 25.00 | |
| D45 | 25.00 | |
| D61 | 25.00 | |
| D62 | 25.00 | |
| D63 | 25.00 | |
| D64 | 25.00 | |
| D65 | 25.00 | |
| D66 | 25.00 | |
| D67 | 25.00 | |
| D68 | 25.00 | |
| D69 | 25.00 | |
| D70 | 25.00 | |
| D71 | 25.00 | |
| DH1 | 25.00 | |
| DH5 | 25.00 | |
| DH6 | 25.00 | |
| X70 | 25.00 | |
| X74 | 25.00 | |
| X78 | 25.00 | |
| X82 | 25.00 | |
| X86 | 25.00 | |
| X90 | 25.00 | |
| X94 | 25.00 | |
| X98 | 25.00 | |
| Y03 | 25.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| D02 | 24.00 | |
| D03 | 24.00 | |
| D04 | 24.00 | |
| D05 | 24.00 | |
| D06 | 24.00 | |
| DD2 | 24.00 | |
| X01 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 870 |
Xã hội học
7310301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 24.00 |
| C14 | 24.00 | |
| C19 | 24.00 | |
| C20 | 24.00 | |
| D14 | 24.00 | |
| D15 | 24.00 | |
| D41 | 24.00 | |
| D42 | 24.00 | |
| D43 | 24.00 | |
| D44 | 24.00 | |
| D45 | 24.00 | |
| D61 | 24.00 | |
| D62 | 24.00 | |
| D63 | 24.00 | |
| D64 | 24.00 | |
| D65 | 24.00 | |
| D66 | 24.00 | |
| D67 | 24.00 | |
| D68 | 24.00 | |
| D69 | 24.00 | |
| D70 | 24.00 | |
| D71 | 24.00 | |
| DH1 | 24.00 | |
| DH5 | 24.00 | |
| DH6 | 24.00 | |
| X70 | 24.00 | |
| X74 | 24.00 | |
| X78 | 24.00 | |
| X82 | 24.00 | |
| X86 | 24.00 | |
| X90 | 24.00 | |
| X94 | 24.00 | |
| X98 | 24.00 | |
| Y03 | 24.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D02 | 23.00 | |
| D03 | 23.00 | |
| D04 | 23.00 | |
| D05 | 23.00 | |
| D06 | 23.00 | |
| DD2 | 23.00 | |
| X01 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 837 |
Đông Nam á học
7310620Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 21.80 |
| C14 | 21.80 | |
| C19 | 21.80 | |
| C20 | 21.80 | |
| D14 | 21.80 | |
| D15 | 21.80 | |
| D41 | 21.80 | |
| D42 | 21.80 | |
| D43 | 21.80 | |
| D44 | 21.80 | |
| D45 | 21.80 | |
| D61 | 21.80 | |
| D62 | 21.80 | |
| D63 | 21.80 | |
| D64 | 21.80 | |
| D65 | 21.80 | |
| D66 | 21.80 | |
| D67 | 21.80 | |
| D68 | 21.80 | |
| D69 | 21.80 | |
| D70 | 21.80 | |
| D71 | 21.80 | |
| DH1 | 21.80 | |
| DH5 | 21.80 | |
| DH6 | 21.80 | |
| X70 | 21.80 | |
| X74 | 21.80 | |
| X78 | 21.80 | |
| X82 | 21.80 | |
| X86 | 21.80 | |
| X90 | 21.80 | |
| X94 | 21.80 | |
| X98 | 21.80 | |
| Y03 | 21.80 | |
| D01 | 20.80 | |
| D02 | 20.80 | |
| D03 | 20.80 | |
| D04 | 20.80 | |
| D05 | 20.80 | |
| D06 | 20.80 | |
| DD2 | 20.80 | |
| X01 | 20.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 765 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
24 triệu/năm – 24 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 4.230
- Số ngành đào tạo
- 51
- Điểm cao nhất
- 25.00
Môi trường học tập


