

Đại Học Kinh Tế TPHCM
Tổng quan trường học
Đào tạo
59 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 27.70.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
An toàn thông tin
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.80 |
| A01 | 23.80 | |
| D01 | 23.80 | |
| D07 | 23.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Bảo hiểm
7340204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.80 |
| A01 | 22.80 | |
| D01 | 22.80 | |
| D07 | 22.80 | |
| D09 | 22.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Bất động sản
7340116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.80 |
| A01 | 22.80 | |
| D01 | 22.80 | |
| D07 | 22.80 | |
| D09 | 22.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.20 |
| A01 | 23.20 | |
| D01 | 23.20 | |
| D07 | 23.20 | |
| D09 | 23.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| D09 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.50 |
| A01 | 24.50 | |
| D01 | 24.50 | |
| D07 | 24.50 | |
| D09 | 24.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Công nghệ Logistics
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.40 |
| A01 | 25.40 | |
| D01 | 25.40 | |
| D07 | 25.40 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Công nghệ Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.65 |
| A01 | 26.65 | |
| D01 | 26.65 | |
| D07 | 26.65 | |
| D09 | 26.65 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 27 |
Công nghệ nghệ thuật
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.90 |
| A01 | 24.90 | |
| D01 | 24.90 | |
| D07 | 24.90 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.30 |
| A01 | 24.30 | |
| D01 | 24.30 | |
| D07 | 24.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.90 |
| A01 | 25.90 | |
| D01 | 25.90 | |
| D07 | 25.90 | |
| D09 | 25.90 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 26 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.70 |
| A01 | 24.70 | |
| D01 | 24.70 | |
| D07 | 24.70 | |
| D09 | 24.70 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Cử nhân Tài năng ISB BBus
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.00 |
| A01 | 25.00 | |
| D01 | 25.00 | |
| D07 | 25.00 | |
| D09 | 25.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.00 |
| A01 | 25.00 | |
| D01 | 25.00 | |
| D07 | 25.00 | |
| D09 | 25.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.00 |
| A01 | 26.00 | |
| D01 | 26.00 | |
| D07 | 26.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 26 |
Khoa học máy tính
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| D07 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Kinh doanh nông nghiệp
7620114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| D09 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.30 |
| A01 | 26.30 | |
| D01 | 26.30 | |
| D07 | 26.30 | |
| D09 | 26.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 26 |
Kinh doanh số
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.60 |
| A01 | 25.60 | |
| D01 | 25.60 | |
| D07 | 25.60 | |
| D09 | 25.60 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 26 |
Kinh doanh thương mại
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.80 |
| A01 | 25.80 | |
| D01 | 25.80 | |
| D07 | 25.80 | |
| D09 | 25.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 26 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.40 |
| A01 | 25.40 | |
| D01 | 25.40 | |
| D07 | 25.40 | |
| D09 | 25.40 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Kinh tế chính trị
7310102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| D07 | 24.00 | |
| D09 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Kinh tế đầu tư
7310104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.05
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.05 |
| A01 | 24.05 | |
| D01 | 24.05 | |
| D07 | 24.05 | |
| D09 | 24.05 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| V00 | 23.00 | |
| D09 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.70 |
| A01 | 25.70 | |
| D01 | 25.70 | |
| D07 | 25.70 | |
| D09 | 25.70 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 26 |
Kế toán công
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| D07 | 24.00 | |
| D09 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Kế toán doanh nghiệp
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.40 |
| A01 | 23.40 | |
| D01 | 23.40 | |
| D07 | 23.40 | |
| D09 | 23.40 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.60 |
| A01 | 23.60 | |
| D01 | 23.60 | |
| D07 | 23.60 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.70 |
| A01 | 27.70 | |
| D01 | 27.70 | |
| D07 | 27.70 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 28 |
Luật kinh doanh quốc tế
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.90 |
| A01 | 24.90 | |
| D01 | 24.90 | |
| D09 | 24.90 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.65 |
| A01 | 24.65 | |
| D01 | 24.65 | |
| D09 | 24.65 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.50 |
| A01 | 26.50 | |
| D01 | 26.50 | |
| D07 | 26.50 | |
| D09 | 26.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 27 |
Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.40 |
| A01 | 24.40 | |
| D01 | 24.40 | |
| D07 | 24.40 | |
| D09 | 24.40 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Phân tích dữ liệu
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.40 |
| A01 | 26.40 | |
| D01 | 26.40 | |
| D07 | 26.40 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 26 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| D09 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Quản lý công
7340403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| D09 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.30 |
| A01 | 25.30 | |
| D01 | 25.30 | |
| D07 | 25.30 | |
| D09 | 25.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.60 |
| A01 | 23.60 | |
| D01 | 23.60 | |
| D07 | 23.60 | |
| D09 | 23.60 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Quản trị bệnh viện
7720802Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.80 |
| A01 | 22.80 | |
| D01 | 22.80 | |
| D07 | 22.80 | |
| D09 | 22.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.40 |
| A01 | 23.40 | |
| D01 | 23.40 | |
| D07 | 23.40 | |
| D09 | 23.40 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.20 |
| A01 | 24.20 | |
| D01 | 24.20 | |
| D07 | 24.20 | |
| D09 | 24.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.30 |
| A01 | 24.30 | |
| D01 | 24.30 | |
| D07 | 24.30 | |
| D09 | 24.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.80 |
| A01 | 24.80 | |
| D01 | 24.80 | |
| D07 | 24.80 | |
| D09 | 24.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.50 |
| A01 | 25.50 | |
| D01 | 25.50 | |
| D07 | 25.50 | |
| D09 | 25.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 26 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo
7510209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.80 |
| A01 | 23.80 | |
| D01 | 23.80 | |
| D07 | 23.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Thuế
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.50 |
| A01 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 | |
| D07 | 23.50 | |
| D09 | 23.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.10 |
| A01 | 26.10 | |
| D01 | 26.10 | |
| D07 | 26.10 | |
| D09 | 26.10 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 26 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.80 |
| A01 | 22.80 | |
| D01 | 22.80 | |
| D07 | 22.80 | |
| D09 | 22.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Thị trường chứng khoán
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.10 |
| A01 | 23.10 | |
| D01 | 23.10 | |
| D07 | 23.10 | |
| D09 | 23.10 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Thống kê kinh doanh
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.80 |
| A01 | 24.80 | |
| D01 | 24.80 | |
| D07 | 24.80 | |
| D09 | 24.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Tiếng Anh thương mại
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 24.50 |
| D09 | 24.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Toán tài chính
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| D07 | 24.00 | |
| D09 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.30 |
| A01 | 26.30 | |
| D01 | 26.30 | |
| D07 | 26.30 | |
| D09 | 26.30 | |
| V00 | 26.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 26 |
Tài chính
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.90 |
| A01 | 24.90 | |
| D01 | 24.90 | |
| D07 | 24.90 | |
| D09 | 24.90 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 |
Tài chính công
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.80 |
| A01 | 23.80 | |
| D01 | 23.80 | |
| D07 | 23.80 | |
| D09 | 23.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Tài chính quốc tế
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.30 |
| A01 | 26.30 | |
| D01 | 26.30 | |
| D07 | 26.30 | |
| D09 | 26.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 26 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.40 |
| A01 | 23.40 | |
| D01 | 23.40 | |
| D07 | 23.40 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 |
Đầu tư tài chính
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.40 |
| A01 | 24.40 | |
| D01 | 24.40 | |
| D07 | 24.40 | |
| D09 | 24.40 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
33.8 triệu/năm – 33.8 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 59
- Điểm cao nhất
- 27.70
Môi trường học tập


