
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM
Tổng quan trường học
Đào tạo
36 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 16.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bất động sản
7340116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ truyền thông
7320106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Digital Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh doanh thương mại
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh tế quốc tế
7310106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh tế số
7310112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Luật quốc tế
7380108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 15.00 |
| D15 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X79 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 15.00 |
| D15 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X79 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 15.00 |
| D15 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X79 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 15.00 |
| D15 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X79 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quan hệ quốc tế
7310206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 15.00 |
| D15 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X79 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị sự kiện
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Tài chính quốc tế
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
80 triệu/năm – 80 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 36
- Điểm cao nhất
- 16.00
Môi trường học tập


