UEF

Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM

TP. Hồ Chí Minh www.uef.edu.vn tuyensinh@uef.edu.vn Thành lập 2007

Tổng quan trường học

Đào tạo

36 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 16.00.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Bất động sản

7340116

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ truyền thông

7320106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Digital Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kinh doanh thương mại

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kinh tế quốc tế

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kinh tế số

7310112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Luật quốc tế

7380108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1415.00
D1515.00
D0115.00
X7915.00
D1115.00
D6615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1415.00
D1515.00
D0115.00
X7915.00
D1115.00
D6615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1415.00
D1515.00
D0115.00
X7915.00
D1115.00
D6615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1415.00
D1515.00
D0115.00
X7915.00
D1115.00
D6615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quan hệ công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quan hệ quốc tế

7310206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1415.00
D1515.00
D0115.00
X7915.00
D1115.00
D6615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị sự kiện

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Thiết kế đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Tài chính quốc tế

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0116.00
D0115.00
X0215.00
C1415.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

80 triệu/năm – 80 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
36
Điểm cao nhất
16.00

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | OmniFinder