Đại Học Kinh Tế Quốc Dân

Đại Học Kinh Tế Quốc Dân

Hà Nội neu.edu.vn dhktqd@neu.edu.vn Thành lập 1956

Tổng quan trường học

Đào tạo

87 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 28.83.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn thông tin

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.59

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.59
A0125.59
D0125.59
D0725.59
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Bảo hiểm

7340204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.75
A0124.75
D0124.75
D0724.75
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.25
A0125.25
D0125.25
D0725.25
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Bất động sản

7340116

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.41

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.41
A0125.41
D0125.41
D0725.41
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.89

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.89
A0125.89
D0125.89
D0725.89
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.25
A0125.25
D0125.25
D0725.25
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.29

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.29
A0126.29
D0126.29
D0726.29
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Digital Marketing - CT CLC3

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.42
A0126.42
D0126.42
D0726.42
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Hệ thống thông tin

7480104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.38
A0126.38
D0126.38
D0726.38
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.50
A0127.50
D0127.50
D0727.50
ĐGNLĐGTD (TSA)28

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.13

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.13
A0126.13
D0126.13
D0726.13
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Khoa học máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.27
A0126.27
D0126.27
D0726.27
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Khoa học quản lý

7340401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.06

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.06
A0126.06
D0126.06
D0726.06
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.92

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.92
A0124.92
D0124.92
D0724.92
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Kinh doanh nông nghiệp

7620114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.75
A0123.75
D0123.75
D0723.75
ĐGNLĐGTD (TSA)24

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.60
A0128.60
D0128.60
D0728.60
ĐGNLĐGTD (TSA)29

Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.40
A0126.40
D0126.40
D0726.40
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Kinh doanh thương mại

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.00
A0128.00
D0128.00
D0728.00
ĐGNLĐGTD (TSA)28

Kinh tế học (ngành Kinh tế)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.52

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.52
A0126.52
D0126.52
D0726.52
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.41

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.41
A0125.41
D0125.41
D0725.41
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Kinh tế nông nghiệp

7620115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.35
A0124.35
D0124.35
D0724.35
ĐGNLĐGTD (TSA)24

Kinh tế phát triển

7310105

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.77

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.77
A0126.77
D0126.77
D0726.77
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Kinh tế phát triển - CT CLC1

7310105

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.25
A0125.25
D0125.25
D0725.25
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Kinh tế quốc tế

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.13

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.13
A0128.13
D0128.13
D0728.13
ĐGNLĐGTD (TSA)28

Kinh tế quốc tế - CT CLC3

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.42
A0126.42
D0126.42
D0726.42
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.50
A0123.50
D0123.50
D0723.50
ĐGNLĐGTD (TSA)24

Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.79

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.79
A0126.79
D0126.79
D0726.79
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.80
A0125.80
D0125.80
D0725.80
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Kinh tế Đầu tư - CT CLC2

7310104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.50
A0126.50
D0126.50
D0726.50
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Kinh tế đầu tư

7310104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.50
A0127.50
D0127.50
D0727.50
ĐGNLĐGTD (TSA)28

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.38
A0128.38
D0128.38
D0728.38
ĐGNLĐGTD (TSA)28

Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.42
A0126.42
D0126.42
D0726.42
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB)

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.25
A0127.25
D0127.25
D0727.25
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.75
A0124.75
D0124.75
D0724.75
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.10
A0127.10
D0127.10
D0727.10
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.90
A0125.90
D0125.90
D0725.90
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Kế toán- CT tiên tiến TT1

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.75
A0124.75
D0124.75
D0724.75
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.70
A0124.70
D0124.70
D0724.70
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.61
A0128.61
D0128.61
D0728.61
ĐGNLĐGTD (TSA)29

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.42
A0126.42
D0126.42
D0726.42
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.69

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.69
A0127.69
D0127.69
D0727.69
ĐGNLĐGTD (TSA)28

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.96

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.96
A0125.96
D0125.96
D0725.96
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Luật kinh doanh

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.50
A0125.50
D0125.50
D0725.50
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.75
A0126.75
D0126.75
D0726.75
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Luật thương mại quốc tế

7380109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.44

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.44
A0126.44
D0126.44
D0726.44
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.12

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.12
A0128.12
D0128.12
D0728.12
ĐGNLĐGTD (TSA)28

Ngân hàng - CT CLC1

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.25
A0125.25
D0125.25
D0725.25
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.51

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.51
A0126.51
D0126.51
D0726.51
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.78

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.78
A0126.78
D0126.78
D0726.78
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.50
A0127.50
D0127.50
D0727.50
ĐGNLĐGTD (TSA)28

Quan hệ công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.07

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.07
A0128.07
D0128.07
D0728.07
ĐGNLĐGTD (TSA)28

Quan hệ công chúng - CT CLC2

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.50
A0126.50
D0126.50
D0726.50
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Quan hệ lao động

7340408

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.00
A0125.00
D0125.00
D0725.00
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Quản lý công

7340403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.42
A0125.42
D0125.42
D0725.42
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế

7340403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D0723.00
ĐGNLĐGTD (TSA)23

Quản lý dự án

7340409

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.63

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.63
A0126.63
D0126.63
D0726.63
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Quản lý thị trường

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.66

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.66
A0124.66
D0124.66
D0724.66
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.17

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.17
A0124.17
D0124.17
D0724.17
ĐGNLĐGTD (TSA)24

Quản lý đất đai

7850103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.38
A0124.38
D0124.38
D0724.38
ĐGNLĐGTD (TSA)24

Quản trị Kinh doanh - CT CLC2

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.50
A0126.50
D0126.50
D0726.50
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.42
A0126.42
D0126.42
D0726.42
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.50
A0125.50
D0125.50
D0725.50
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.20
A0124.20
D0124.20
D0724.20
ĐGNLĐGTD (TSA)24

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.06

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.06
A0126.06
D0126.06
D0726.06
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Quản trị giải trí và sự kiện

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.89

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.89
A0125.89
D0125.89
D0725.89
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.61
A0125.61
D0125.61
D0725.61
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Quản trị khách sạn quốc tế (IHME)

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.25
A0124.25
D0124.25
D0724.25
ĐGNLĐGTD (TSA)24

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.10
A0127.10
D0127.10
D0727.10
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Quản trị kinh doanh (E-BBA)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.64

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.64
A0125.64
D0125.64
D0725.64
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.75
A0124.75
D0124.75
D0724.75
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Quản trị kinh doanh thương mại

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.29

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.29
A0126.29
D0126.29
D0726.29
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Quản trị lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.64

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.64
A0124.64
D0124.64
D0724.64
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.10
A0127.10
D0127.10
D0727.10
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Quản trị nhân lực - CT CLC2

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.50
A0126.50
D0126.50
D0726.50
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.10
A0125.10
D0125.10
D0725.10
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.83

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.83
A0128.83
D0128.83
D0728.83
ĐGNLĐGTD (TSA)29

Thương mại điện tử - CT CLC3

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.42
A0126.42
D0126.42
D0726.42
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Thẩm định giá

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.55
A0124.55
D0124.55
D0724.55
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Thống kê kinh tế

7310107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.79

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.79
A0126.79
D0126.79
D0726.79
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Toán kinh tế

7310108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.73

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.73
A0126.73
D0126.73
D0726.73
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Truyền thông Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.61
A0127.61
D0127.61
D0727.61
ĐGNLĐGTD (TSA)28

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.44

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.44
A0125.44
D0125.44
D0725.44
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Tài chính - CT tiên tiến TT2

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.50
A0125.50
D0125.50
D0725.50
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.34

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.34
A0127.34
D0127.34
D0727.34
ĐGNLĐGTD (TSA)27

Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.42
A0126.42
D0126.42
D0726.42
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.27
A0126.27
D0126.27
D0726.27
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.50
A0125.50
D0125.50
D0725.50
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

18 triệu/năm – 18 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
87
Điểm cao nhất
28.83

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | OmniFinder