

Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Tổng quan trường học
Đào tạo
87 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 28.83.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
An toàn thông tin
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.59
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.59 |
| A01 | 25.59 | |
| D01 | 25.59 | |
| D07 | 25.59 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Bảo hiểm
7340204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.75 |
| A01 | 24.75 | |
| D01 | 24.75 | |
| D07 | 24.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.25 |
| A01 | 25.25 | |
| D01 | 25.25 | |
| D07 | 25.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Bất động sản
7340116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.41
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.41 |
| A01 | 25.41 | |
| D01 | 25.41 | |
| D07 | 25.41 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.89
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.89 |
| A01 | 25.89 | |
| D01 | 25.89 | |
| D07 | 25.89 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.25 |
| A01 | 25.25 | |
| D01 | 25.25 | |
| D07 | 25.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.29
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.29 |
| A01 | 26.29 | |
| D01 | 26.29 | |
| D07 | 26.29 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Digital Marketing - CT CLC3
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.42
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.42 |
| A01 | 26.42 | |
| D01 | 26.42 | |
| D07 | 26.42 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Hệ thống thông tin
7480104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.38
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.38 |
| A01 | 26.38 | |
| D01 | 26.38 | |
| D07 | 26.38 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.50 |
| A01 | 27.50 | |
| D01 | 27.50 | |
| D07 | 27.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.13
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.13 |
| A01 | 26.13 | |
| D01 | 26.13 | |
| D07 | 26.13 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Khoa học máy tính
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.27
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.27 |
| A01 | 26.27 | |
| D01 | 26.27 | |
| D07 | 26.27 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Khoa học quản lý
7340401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.06
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.06 |
| A01 | 26.06 | |
| D01 | 26.06 | |
| D07 | 26.06 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.92
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.92 |
| A01 | 24.92 | |
| D01 | 24.92 | |
| D07 | 24.92 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Kinh doanh nông nghiệp
7620114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.75 |
| A01 | 23.75 | |
| D01 | 23.75 | |
| D07 | 23.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.60 |
| A01 | 28.60 | |
| D01 | 28.60 | |
| D07 | 28.60 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 29 |
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.40 |
| A01 | 26.40 | |
| D01 | 26.40 | |
| D07 | 26.40 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Kinh doanh thương mại
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.00 |
| A01 | 28.00 | |
| D01 | 28.00 | |
| D07 | 28.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Kinh tế học (ngành Kinh tế)
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.52
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.52 |
| A01 | 26.52 | |
| D01 | 26.52 | |
| D07 | 26.52 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.41
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.41 |
| A01 | 25.41 | |
| D01 | 25.41 | |
| D07 | 25.41 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Kinh tế nông nghiệp
7620115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.35 |
| A01 | 24.35 | |
| D01 | 24.35 | |
| D07 | 24.35 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Kinh tế phát triển
7310105Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.77
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.77 |
| A01 | 26.77 | |
| D01 | 26.77 | |
| D07 | 26.77 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Kinh tế phát triển - CT CLC1
7310105Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.25 |
| A01 | 25.25 | |
| D01 | 25.25 | |
| D07 | 25.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Kinh tế quốc tế
7310106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.13
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.13 |
| A01 | 28.13 | |
| D01 | 28.13 | |
| D07 | 28.13 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Kinh tế quốc tế - CT CLC3
7310106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.42
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.42 |
| A01 | 26.42 | |
| D01 | 26.42 | |
| D07 | 26.42 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
7850102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.50 |
| A01 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 | |
| D07 | 23.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế)
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.79
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.79 |
| A01 | 26.79 | |
| D01 | 26.79 | |
| D07 | 26.79 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế)
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.80 |
| A01 | 25.80 | |
| D01 | 25.80 | |
| D07 | 25.80 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Kinh tế Đầu tư - CT CLC2
7310104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.50 |
| A01 | 26.50 | |
| D01 | 26.50 | |
| D07 | 26.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Kinh tế đầu tư
7310104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.50 |
| A01 | 27.50 | |
| D01 | 27.50 | |
| D07 | 27.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.38
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.38 |
| A01 | 28.38 | |
| D01 | 28.38 | |
| D07 | 28.38 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.42
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.42 |
| A01 | 26.42 | |
| D01 | 26.42 | |
| D07 | 26.42 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB)
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.25 |
| A01 | 27.25 | |
| D01 | 27.25 | |
| D07 | 27.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.75 |
| A01 | 24.75 | |
| D01 | 24.75 | |
| D07 | 24.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.10 |
| A01 | 27.10 | |
| D01 | 27.10 | |
| D07 | 27.10 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB)
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.90 |
| A01 | 25.90 | |
| D01 | 25.90 | |
| D07 | 25.90 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Kế toán- CT tiên tiến TT1
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.75 |
| A01 | 24.75 | |
| D01 | 24.75 | |
| D07 | 24.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.70 |
| A01 | 24.70 | |
| D01 | 24.70 | |
| D07 | 24.70 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.61
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.61 |
| A01 | 28.61 | |
| D01 | 28.61 | |
| D07 | 28.61 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 29 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.42
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.42 |
| A01 | 26.42 | |
| D01 | 26.42 | |
| D07 | 26.42 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.69
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.69 |
| A01 | 27.69 | |
| D01 | 27.69 | |
| D07 | 27.69 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.96
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.96 |
| A01 | 25.96 | |
| D01 | 25.96 | |
| D07 | 25.96 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Luật kinh doanh
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.50 |
| A01 | 25.50 | |
| D01 | 25.50 | |
| D07 | 25.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.75 |
| A01 | 26.75 | |
| D01 | 26.75 | |
| D07 | 26.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Luật thương mại quốc tế
7380109Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.44
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.44 |
| A01 | 26.44 | |
| D01 | 26.44 | |
| D07 | 26.44 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.12
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.12 |
| A01 | 28.12 | |
| D01 | 28.12 | |
| D07 | 28.12 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Ngân hàng - CT CLC1
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.25 |
| A01 | 25.25 | |
| D01 | 25.25 | |
| D07 | 25.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.51
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.51 |
| A01 | 26.51 | |
| D01 | 26.51 | |
| D07 | 26.51 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA)
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.78
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.78 |
| A01 | 26.78 | |
| D01 | 26.78 | |
| D07 | 26.78 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.50 |
| A01 | 27.50 | |
| D01 | 27.50 | |
| D07 | 27.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.07
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.07 |
| A01 | 28.07 | |
| D01 | 28.07 | |
| D07 | 28.07 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Quan hệ công chúng - CT CLC2
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.50 |
| A01 | 26.50 | |
| D01 | 26.50 | |
| D07 | 26.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Quan hệ lao động
7340408Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.00 |
| A01 | 25.00 | |
| D01 | 25.00 | |
| D07 | 25.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Quản lý công
7340403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.42
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.42 |
| A01 | 25.42 | |
| D01 | 25.42 | |
| D07 | 25.42 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế
7340403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 23 |
Quản lý dự án
7340409Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.63
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.63 |
| A01 | 26.63 | |
| D01 | 26.63 | |
| D07 | 26.63 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Quản lý thị trường
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.66
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.66 |
| A01 | 24.66 | |
| D01 | 24.66 | |
| D07 | 24.66 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.17
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.17 |
| A01 | 24.17 | |
| D01 | 24.17 | |
| D07 | 24.17 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Quản lý đất đai
7850103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.38
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.38 |
| A01 | 24.38 | |
| D01 | 24.38 | |
| D07 | 24.38 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Quản trị Kinh doanh - CT CLC2
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.50 |
| A01 | 26.50 | |
| D01 | 26.50 | |
| D07 | 26.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.42
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.42 |
| A01 | 26.42 | |
| D01 | 26.42 | |
| D07 | 26.42 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.50 |
| A01 | 25.50 | |
| D01 | 25.50 | |
| D07 | 25.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.20 |
| A01 | 24.20 | |
| D01 | 24.20 | |
| D07 | 24.20 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.06
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.06 |
| A01 | 26.06 | |
| D01 | 26.06 | |
| D07 | 26.06 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Quản trị giải trí và sự kiện
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.89
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.89 |
| A01 | 25.89 | |
| D01 | 25.89 | |
| D07 | 25.89 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.61
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.61 |
| A01 | 25.61 | |
| D01 | 25.61 | |
| D07 | 25.61 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME)
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.25 |
| A01 | 24.25 | |
| D01 | 24.25 | |
| D07 | 24.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.10 |
| A01 | 27.10 | |
| D01 | 27.10 | |
| D07 | 27.10 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Quản trị kinh doanh (E-BBA)
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.64
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.64 |
| A01 | 25.64 | |
| D01 | 25.64 | |
| D07 | 25.64 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.75 |
| A01 | 24.75 | |
| D01 | 24.75 | |
| D07 | 24.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Quản trị kinh doanh thương mại
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.29
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.29 |
| A01 | 26.29 | |
| D01 | 26.29 | |
| D07 | 26.29 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Quản trị lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.64
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.64 |
| A01 | 24.64 | |
| D01 | 24.64 | |
| D07 | 24.64 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.10 |
| A01 | 27.10 | |
| D01 | 27.10 | |
| D07 | 27.10 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Quản trị nhân lực - CT CLC2
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.50 |
| A01 | 26.50 | |
| D01 | 26.50 | |
| D07 | 26.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.10 |
| A01 | 25.10 | |
| D01 | 25.10 | |
| D07 | 25.10 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.83 |
| A01 | 28.83 | |
| D01 | 28.83 | |
| D07 | 28.83 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 29 |
Thương mại điện tử - CT CLC3
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.42
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.42 |
| A01 | 26.42 | |
| D01 | 26.42 | |
| D07 | 26.42 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Thẩm định giá
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.55
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.55 |
| A01 | 24.55 | |
| D01 | 24.55 | |
| D07 | 24.55 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Thống kê kinh tế
7310107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.79
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.79 |
| A01 | 26.79 | |
| D01 | 26.79 | |
| D07 | 26.79 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Toán kinh tế
7310108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.73
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.73 |
| A01 | 26.73 | |
| D01 | 26.73 | |
| D07 | 26.73 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Truyền thông Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.61
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.61 |
| A01 | 27.61 | |
| D01 | 27.61 | |
| D07 | 27.61 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Trí tuệ nhân tạo
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.44
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.44 |
| A01 | 25.44 | |
| D01 | 25.44 | |
| D07 | 25.44 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Tài chính - CT tiên tiến TT2
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.50 |
| A01 | 25.50 | |
| D01 | 25.50 | |
| D07 | 25.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.34
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.34 |
| A01 | 27.34 | |
| D01 | 27.34 | |
| D07 | 27.34 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.42
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.42 |
| A01 | 26.42 | |
| D01 | 26.42 | |
| D07 | 26.42 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.27
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.27 |
| A01 | 26.27 | |
| D01 | 26.27 | |
| D07 | 26.27 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary)
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.50 |
| A01 | 25.50 | |
| D01 | 25.50 | |
| D07 | 25.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
18 triệu/năm – 18 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 87
- Điểm cao nhất
- 28.83
Môi trường học tập


