
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế
Tổng quan trường học
Đào tạo
21 ngành đào tạo, khoảng 2.490 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Hệ thống thông tin quản lý
7340405Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh doanh thương mại
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C03 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 640 |
Kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh tế (Đào tạo bằng Tiếng Anh)
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C03 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 640 |
Kinh tế chính trị
7310102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh tế nông nghiệp
7620115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh tế quốc tế
7310106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh tế số
7310112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C03 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 640 |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh)
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C03 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 640 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| C03 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D03 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| D09 | 18.00 | |
| D10 | 18.00 | |
| X01 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 720 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| C03 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D03 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| D09 | 20.00 | |
| D10 | 20.00 | |
| X01 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 800 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C03 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 640 |
Quản trị kinh doanh (Đào tạo bằng Tiếng Anh)
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C03 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 640 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C03 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 640 |
Song ngành Kinh tế - Tài chính
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C03 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 640 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| C03 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D03 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| D09 | 17.00 | |
| D10 | 17.00 | |
| X01 | 17.00 | |
| X26 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 680 |
Thống kê kinh tế
7310107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C03 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 640 |
Tài chính - Ngân hàng (Liên kết)
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C03 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 640 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
18.8 triệu/năm – 18.8 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 2.490
- Số ngành đào tạo
- 21
- Điểm cao nhất
- 20.00
Môi trường học tập


