

Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên
Tổng quan trường học
Đào tạo
31 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.25.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A05 | 19.50 | |
| A06 | 19.50 | |
| A08 | 19.50 | |
| A11 | 19.50 | |
| B00 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| D07 | 19.50 | |
| D08 | 19.50 | |
| D84 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 20 |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A05 | 19.50 | |
| A06 | 19.50 | |
| A08 | 19.50 | |
| A11 | 19.50 | |
| B00 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| D07 | 19.50 | |
| D08 | 19.50 | |
| D84 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 20 |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 19.50 |
| D09 | 19.50 | |
| D10 | 19.50 | |
| D11 | 19.50 | |
| D12 | 19.50 | |
| D13 | 19.50 | |
| D14 | 19.50 | |
| D15 | 19.50 | |
| D66 | 19.50 | |
| D84 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 20 |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A05 | 16.00 | |
| A06 | 16.00 | |
| A11 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| C08 | 16.00 | |
| C10 | 16.00 | |
| C17 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Công nghệ bán dẫn
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.25 |
| A01 | 20.25 | |
| A02 | 20.25 | |
| A03 | 20.25 | |
| A04 | 20.25 | |
| A10 | 20.25 | |
| C01 | 20.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 20 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học
7510401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A05 | 16.00 | |
| A06 | 16.00 | |
| A11 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| C08 | 16.00 | |
| C10 | 16.00 | |
| C17 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A05 | 16.00 | |
| A06 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| B01 | 16.00 | |
| B02 | 16.00 | |
| B03 | 16.00 | |
| B04 | 16.00 | |
| B08 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Công tác xã hội
7760101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Hàn Quốc học
7310614Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 17.25 |
| C03 | 17.25 | |
| C04 | 17.25 | |
| C14 | 17.25 | |
| C19 | 17.25 | |
| C20 | 17.25 | |
| D01 | 17.25 | |
| D10 | 17.25 | |
| D66 | 17.25 | |
| DD2 | 17.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 17 |
Hóa dược
7720203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A05 | 16.00 | |
| A06 | 16.00 | |
| A11 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| C08 | 16.00 | |
| C10 | 16.00 | |
| C17 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A05 | 19.50 | |
| A06 | 19.50 | |
| A11 | 19.50 | |
| B00 | 19.50 | |
| C02 | 19.50 | |
| C08 | 19.50 | |
| C10 | 19.50 | |
| C17 | 19.50 | |
| D07 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 20 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực)
7340401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.25 |
| C03 | 16.25 | |
| C04 | 16.25 | |
| C14 | 16.25 | |
| C19 | 16.25 | |
| C20 | 16.25 | |
| D01 | 16.25 | |
| D10 | 16.25 | |
| D66 | 16.25 | |
| D84 | 16.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 18.00 |
| C03 | 18.00 | |
| C04 | 18.00 | |
| C14 | 18.00 | |
| C19 | 18.00 | |
| C20 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D10 | 18.00 | |
| D66 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 18 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 18.00 |
| C03 | 18.00 | |
| C04 | 18.00 | |
| C14 | 18.00 | |
| C19 | 18.00 | |
| C20 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D10 | 18.00 | |
| D66 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 18 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.05
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 19.05 |
| C03 | 19.05 | |
| C04 | 19.05 | |
| C14 | 19.05 | |
| C19 | 19.05 | |
| D01 | 19.05 | |
| D10 | 19.05 | |
| D66 | 19.05 | |
| D84 | 19.05 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 19 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng)
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.35 |
| D09 | 16.35 | |
| D10 | 16.35 | |
| D11 | 16.35 | |
| D12 | 16.35 | |
| D13 | 16.35 | |
| D14 | 16.35 | |
| D15 | 16.35 | |
| D66 | 16.35 | |
| D84 | 16.35 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Quản lý kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 16.25 |
| C04 | 16.25 | |
| C14 | 16.25 | |
| D01 | 16.25 | |
| D10 | 16.25 | |
| D84 | 16.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Quản lý thể dục thể thao
7810301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.65 |
| C03 | 15.65 | |
| C04 | 15.65 | |
| C14 | 15.65 | |
| C19 | 15.65 | |
| C20 | 15.65 | |
| D01 | 15.65 | |
| D10 | 15.65 | |
| D66 | 15.65 | |
| D84 | 15.65 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| B00 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C08 | 16.00 | |
| C10 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C17 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Quản trị truyền thông
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 17.00 |
| C03 | 17.00 | |
| C04 | 17.00 | |
| C14 | 17.00 | |
| C19 | 17.00 | |
| C20 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D10 | 17.00 | |
| D66 | 17.00 | |
| D84 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 17 |
Song ngữ Anh - Hàn
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.35 |
| D09 | 16.35 | |
| D10 | 16.35 | |
| D11 | 16.35 | |
| D12 | 16.35 | |
| D13 | 16.35 | |
| D14 | 16.35 | |
| D15 | 16.35 | |
| D66 | 16.35 | |
| D84 | 16.35 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Song ngữ Anh - Trung
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.35 |
| D09 | 16.35 | |
| D10 | 16.35 | |
| D11 | 16.35 | |
| D12 | 16.35 | |
| D13 | 16.35 | |
| D14 | 16.35 | |
| D15 | 16.35 | |
| D66 | 16.35 | |
| D84 | 16.35 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên)
7460117Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A05 | 19.00 | |
| A06 | 19.00 | |
| A08 | 19.00 | |
| A11 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| D08 | 19.00 | |
| D84 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 19 |
Trung Quốc học
7310612Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.45
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 19.45 |
| C03 | 19.45 | |
| C04 | 19.45 | |
| C14 | 19.45 | |
| C19 | 19.45 | |
| C20 | 19.45 | |
| D01 | 19.45 | |
| D04 | 19.45 | |
| D10 | 19.45 | |
| D66 | 19.45 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 19 |
Việt Nam học
7310630Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Văn học (CTĐT Giáo viên)
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 19.15 |
| C03 | 19.15 | |
| C04 | 19.15 | |
| C14 | 19.15 | |
| C19 | 19.15 | |
| C20 | 19.15 | |
| D01 | 19.15 | |
| D10 | 19.15 | |
| D66 | 19.15 | |
| D84 | 19.15 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 19 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên)
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A01 | 19.50 | |
| A02 | 19.50 | |
| A03 | 19.50 | |
| A04 | 19.50 | |
| A10 | 19.50 | |
| C01 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 20 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
14 triệu/năm – 14 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 31
- Điểm cao nhất
- 20.25
Môi trường học tập


