

Trường Đại Học Hồng Đức
Tổng quan trường học
Đào tạo
40 ngành đào tạo, khoảng 2.595 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 28.38.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Chính trị học
7310201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C12 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| D14 | 16.00 | |
| X70 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Chăn nuôi thú y
7620105Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 16.00 |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 17.50 |
| C01 | 17.50 | |
| C02 | 17.50 | |
| C04 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 18 |
Công tác xã hội
7760101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Giáo dục Mầm non
7140201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.68
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | M00 | 26.68 |
| M05 | 26.68 | |
| M07 | 26.68 | |
| M11 | 26.68 | |
| M30 | 26.68 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Giáo dục Thể chất
7140206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.04
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | T02 | 26.04 |
| T05 | 26.04 | |
| T07 | 26.04 | |
| T10 | 26.04 | |
| T11 | 26.04 | |
| T12 | 26.04 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Giáo dục Tiểu học
7140202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.13
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 25.13 |
| C02 | 25.13 | |
| C04 | 25.13 | |
| D01 | 25.13 | |
| M00 | 25.13 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Huấn luyện thể thao
7140207Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | T02 | 16.00 |
| T05 | 16.00 | |
| T07 | 16.00 | |
| T10 | 16.00 | |
| T11 | 16.00 | |
| T12 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Khoa học cây trồng
7620110Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 16.00 |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Khoa học vật liệu
7440122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 16.75 |
| A00 | 16.00 | |
| A02 | 16.00 | |
| X07 | 16.00 | |
| C01 | 14.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 16.00 |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| C01 | 14.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Kinh tế nông nghiệp
7620115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 16.00 |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 16.00 |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| C01 | 14.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 18.00 |
| C04 | 18.00 | |
| C14 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| X01 | 18.00 | |
| C01 | 16.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 18 |
Kỹ thuật xây dựng
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 16.00 |
| C02 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| C01 | 14.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Kỹ thuật điện
7520201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 16.50 |
| C02 | 16.50 | |
| C04 | 16.50 | |
| D01 | 16.50 | |
| C01 | 14.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 17 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 18.00 |
| C04 | 18.00 | |
| C14 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| X01 | 18.00 | |
| C01 | 16.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 18 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 18.00 |
| C03 | 18.00 | |
| C12 | 18.00 | |
| C19 | 18.00 | |
| D14 | 18.00 | |
| X70 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 18 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 18.00 |
| C04 | 18.00 | |
| C14 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| X01 | 18.00 | |
| C01 | 16.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 18 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 17.50 |
| D11 | 17.50 | |
| D14 | 17.50 | |
| D15 | 17.50 | |
| D66 | 17.50 | |
| X78 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 18 |
Quản lý đất đai
7850103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 16.00 |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 18.00 |
| C04 | 18.00 | |
| C14 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| X01 | 18.00 | |
| C01 | 16.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 18 |
Sư phạm Hoá học
7140212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.05
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 27.05 |
| A00 | 25.80 | |
| C02 | 25.80 | |
| D07 | 25.80 | |
| X11 | 25.80 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Sư phạm Lịch sử
7140218Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.13
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 28.13 |
| C03 | 28.13 | |
| C12 | 28.13 | |
| C19 | 28.13 | |
| D14 | 28.13 | |
| X70 | 28.13 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140218Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.90 |
| C03 | 27.90 | |
| C12 | 27.90 | |
| C19 | 27.90 | |
| D14 | 27.90 | |
| X70 | 27.90 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.38
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 28.38 |
| C03 | 28.38 | |
| C12 | 28.38 | |
| C19 | 28.38 | |
| D14 | 28.38 | |
| X70 | 28.38 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Sư phạm Sinh học
7140213Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 22.75 |
| B00 | 22.75 | |
| B03 | 22.75 | |
| B04 | 22.75 | |
| B08 | 22.75 | |
| X13 | 22.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 23 |
Sư phạm Tin học
7140210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.21
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 25.21 |
| A00 | 24.46 | |
| A02 | 24.46 | |
| A04 | 24.46 | |
| C01 | 23.21 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.57
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 25.57 |
| D01 | 25.32 | |
| D09 | 25.32 | |
| D10 | 25.32 | |
| D84 | 25.32 | |
| X25 | 25.32 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Sư phạm Toán học
7140209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.97
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 27.97 |
| A00 | 27.22 | |
| A04 | 27.22 | |
| X06 | 27.22 | |
| C01 | 25.97 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 27 |
Sư phạm Vật lý
7140211Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.13
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 27.13 |
| A00 | 26.38 | |
| A02 | 26.38 | |
| A04 | 26.38 | |
| C01 | 25.13 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.77
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 25.77 |
| A00 | 25.02 | |
| A02 | 25.02 | |
| X07 | 25.02 | |
| C01 | 22.27 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Sư phạm Địa lý
7140219Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 28.20 |
| C04 | 28.20 | |
| C13 | 28.20 | |
| C20 | 28.20 | |
| D15 | 28.20 | |
| X74 | 28.20 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 28 |
Toán học
7460101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 18.00 |
| C02 | 18.00 | |
| C04 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 18 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 16.00 |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| C01 | 14.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 17.75 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Văn học
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C12 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| D14 | 16.00 | |
| X70 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
13.1 triệu/năm – 13.1 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 2.595
- Số ngành đào tạo
- 40
- Điểm cao nhất
- 28.38
Môi trường học tập


