Trường Đại Học Hải Dương

Trường Đại Học Hải Dương

Hải Dương uhd.edu.vn uhddaihochaiduong.edu@gmail.com Thành lập 2011

Tổng quan trường học

Đào tạo

31 ngành đào tạo, khoảng 1.112 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 26.83.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A1215.00
C0115.00
C0215.00
C0415.00
D0715.00

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A1215.00
C0115.00
C0215.00
C0415.00
D0115.00

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A1215.00
C0115.00
C0215.00
C0415.00
D0115.00

Giáo dục Chính trị

7140205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.73

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.73
C0025.73
C0225.73
C0325.73
C0425.73
C1925.73
C2025.73
D0125.73
X7025.73

Giáo dục Mầm non (CĐ)

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.03

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.03
C0324.03
C0424.03
C1424.03
C1924.03
C2024.03
D0124.03
D1424.03
X0124.03
X7024.03
X7424.03

Giáo dục Mầm non (ĐH)

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.73

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0025.73
C0325.73
C0425.73
C1425.73
C1925.73
C2025.73
D0125.73
D1425.73
X0125.73
X7025.73
X7425.73

Giáo dục Thể chất

7140206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTT0024.42
T0124.42
T0224.42
T0324.42
T0524.42

Giáo dục Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.85
A0123.85
C0123.85
C0223.85
C0323.85
C0423.85
C1423.85
D0123.85
X0123.85

Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật

7760103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0315.00
B0815.00
C0015.00
C0315.00
C1415.00
D0115.00
X0115.00

Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
X0115.00

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
X0115.00

Kỹ thuật điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
X0115.00

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
X0115.00

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
D6615.00
D8415.00
X2515.00
X7815.00

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0315.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
D6615.00
X7815.00

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
X0115.00

Quản trị văn phòng

7340406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
X0115.00

Sư phạm Hoá học

7140212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.80
B0021.80
C0221.80
D0721.80
D1221.80

Sư phạm Lịch sử

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.83

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0726.83
A0826.83
C0026.83
C0326.83
C1926.83
D0926.83
D1426.83
X1726.83
X7026.83

Sư phạm Ngữ văn

7140217

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.47

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.47
C0326.47
C0426.47
C0926.47
C1426.47
C1926.47
C2026.47
D0126.47
X0126.47
X7026.47
X7426.47

Sư phạm Sinh học

7140213

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0219.75
B0019.75
B0119.75
B0219.75
B0319.75
B0819.75

Sư phạm Tin học

7140210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.20
A0122.20
A0222.20
A1222.20
B0022.20
C0122.20
C0222.20
D0122.20

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.44

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0124.44
D0124.44
D0724.44
D1124.44
D1224.44
D1424.44
D1524.44

Sư phạm Toán học

7140209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.77

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.77
A0123.77
A0223.77
B0023.77
C0123.77
C0223.77
D0123.77
D0723.77

Sư phạm Vật lý

7140211

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.21
A0123.21
A0223.21
A1023.21
C0123.21
D1123.21
X0523.21

Sư phạm công nghệ

7140246

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.50
A0119.50
A0219.50
A1319.50
B0019.50
C0119.50
D0119.50
D0719.50

Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.55
A0122.55
A0222.55
B0022.55
C0122.55
C0222.55
D0122.55
D0722.55

Sư phạm Địa lý

7140219

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.67

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0926.67
C0026.67
C0426.67
C2026.67
D1026.67
D1526.67
X2126.67
X7426.67

Toán học

7460101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0120.50
A0220.50
B0020.50
C0120.50
C0220.50
D0120.50
D0720.50

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
X0115.00

Văn học

7229030

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0021.15
C0321.15
C0421.15
C0921.15
C1421.15
C1921.15
C2021.15
D0121.15
X0121.15
X7021.15
X7421.15

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

14.1 triệu/năm – 14.1 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
1.112
Số ngành đào tạo
31
Điểm cao nhất
26.83

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Hải Dương | OmniFinder