

Trường Đại Học Hạ Long
Tổng quan trường học
Đào tạo
25 ngành đào tạo, khoảng 2.950 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 27.32.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 |
Du lịch và dịch vụ hàng không
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 17.00 |
| C00 | 17.00 | |
| C04 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| D14 | 17.00 | |
| D15 | 17.00 | |
| X78 | 17.00 |
Giáo dục Mầm non
7140201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.28
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 26.28 |
| C03 | 26.28 | |
| C04 | 26.28 | |
| X04 | 26.28 | |
| X70 | 26.28 | |
| X73 | 26.28 | |
| X74 | 26.28 | |
| X77 | 26.28 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 26 |
Giáo dục Tiểu học
7140202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 24.00 |
| C01 | 24.00 | |
| C02 | 24.00 | |
| C03 | 24.00 | |
| C04 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| D04 | 24.00 | |
| X01 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 23 |
Khoa học máy tính
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X21 | 16.00 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 16.25 |
| D01 | 16.25 | |
| D10 | 16.25 | |
| D14 | 16.25 | |
| D15 | 16.25 | |
| D45 | 16.25 | |
| X25 | 16.25 | |
| X78 | 16.25 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| AH1 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| DD2 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| Y03 | 15.00 |
Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D06 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 22.50 |
| D01 | 22.50 | |
| D04 | 22.50 | |
| D14 | 22.50 | |
| D15 | 22.50 | |
| D45 | 22.50 | |
| X78 | 22.50 | |
| X90 | 22.50 |
Nuôi trồng thủy sản
7620301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 |
Quản lý văn hoá
7229042Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 17.00 |
| C03 | 17.00 | |
| C04 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D14 | 17.00 | |
| D15 | 17.00 | |
| D65 | 17.00 | |
| X70 | 17.00 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| C00 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D04 | 20.00 | |
| D10 | 20.00 | |
| D14 | 20.00 | |
| D45 | 20.00 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D11 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X21 | 16.00 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D15 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X74 | 16.00 | |
| X78 | 16.00 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.32
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.32 |
| C04 | 27.32 | |
| D01 | 27.32 | |
| D14 | 27.32 | |
| D15 | 27.32 | |
| X70 | 27.32 | |
| X74 | 27.32 | |
| X78 | 27.32 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 26 |
Sư phạm Tin học
7140210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.75 |
| A01 | 21.75 | |
| C01 | 21.75 | |
| C02 | 21.75 | |
| D01 | 21.75 | |
| D07 | 21.75 | |
| X02 | 21.75 | |
| X06 | 21.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 20 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 23.60 |
| D09 | 23.60 | |
| D10 | 23.60 | |
| D14 | 23.60 | |
| D15 | 23.60 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 23 |
Sư phạm Toán học
7140209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.30 |
| A01 | 23.30 | |
| A04 | 23.30 | |
| B00 | 23.30 | |
| C01 | 23.30 | |
| C02 | 23.30 | |
| D01 | 23.30 | |
| D07 | 23.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 22 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.52
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.52 |
| A01 | 22.52 | |
| A02 | 22.52 | |
| B00 | 22.52 | |
| C01 | 22.52 | |
| C02 | 22.52 | |
| D07 | 22.52 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 22 |
Sư phạm Âm nhạc
7140221Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N00 | 19.00 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông)
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.50 |
| C04 | 16.50 | |
| D01 | 16.50 | |
| D14 | 16.50 | |
| D15 | 16.50 | |
| X70 | 16.50 | |
| X74 | 16.50 | |
| X78 | 16.50 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
8.6 triệu/năm – 8.6 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 2.950
- Số ngành đào tạo
- 25
- Điểm cao nhất
- 27.32
Môi trường học tập


