Đại Học Duy Tân

Đại Học Duy Tân

Đà Nẵng duytan.edu.vn tuyensinh@duytan.edu.vn Thành lập 1994

Tổng quan trường học

Đào tạo

73 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Ngành An toàn Thông tin

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Chế tạo Máy

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0115.00
X0615.00
X0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường

7510406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
C0115.00
C0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
D0815.00
X1415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
C0115.00
C0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
C0115.00
C0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Dược

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0219.00
B0019.00
B0319.00
D0819.00
X1419.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Khoa học Dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kinh doanh Thương mại

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kinh tế Gia đình

7810501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế

7310104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTV0020.00
V0120.00
V0220.00
V0620.00

Ngành Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0115.00
X0615.00
X0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X0615.00
X0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Việt Nhật

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X0615.00
X0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học

7720601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
D0817.00
X1417.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Ngành Kỹ thuật Y sinh

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
D0815.00
X1415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Marketing - Chương trình Tài năng

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quan hệ Công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quan hệ Quốc tế

7310206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
C0115.00
C0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Sự kiện

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Răng-Hàm-Mặt

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0220.50
B0020.50
B0320.50
D0820.50
X1420.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Ngành Thiết kế Thời trang

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0115.00
C0215.00
V0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Thiết kế Đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0115.00
C0215.00
V0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
V0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Thương mại Điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Truyền thông Đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Trí tuệ Nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Việt Nam học

7310630

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Văn học

7229030

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Y Khoa

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0220.50
B0020.50
B0320.50
D0820.50
X1420.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Ngành Điều dưỡng

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
D0817.00
X1417.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
D0817.00
X1417.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

16.3 triệu/năm – 16.3 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
73
Điểm cao nhất
20.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa