DAD

Trường Đại Học Đông Á

Đà Nẵng donga.edu.vn phongtuyensinh@donga.edu.vn Thành lập 2009

Tổng quan trường học

Đào tạo

43 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

7510103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0415.00
C0115.00
X0515.00
X0615.00
X0715.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0415.00
C0115.00
X0515.00
X0615.00
X0715.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0415.00
C0115.00
X0515.00
X0615.00
X0715.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0415.00
C0115.00
X0515.00
X0615.00
X0715.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
X0615.00
X0715.00
X2515.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
X0915.00
X1315.00
X1415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Digital Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
D0115.00
D1015.00
X0115.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Dinh dưỡng

7720401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0815.00
B0315.00
D0715.00
X1115.00
X1315.00
X1415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Dược học

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0219.00
B0019.00
B0819.00
D0719.00
X0919.00
X1119.00
X1319.00
X1419.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM800

Hộ sinh

7720302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0217.00
B0017.00
B0817.00
B0317.00
D0717.00
X1117.00
X1317.00
X1417.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM720

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0715.00
C0415.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
X0115.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
D0115.00
D1015.00
X0115.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0415.00
C0115.00
X0515.00
X0615.00
X0715.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kỹ thuật máy tính

7480106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
X0615.00
X0715.00
X2515.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0217.00
B0017.00
B0817.00
B0317.00
D0717.00
X1117.00
X1317.00
X1417.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM720

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
D0115.00
D1015.00
X0115.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
X0115.00
X0215.00
X2515.00
X5315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
X0115.00
X0215.00
X2515.00
X5315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Marketing/ Digital marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
D0115.00
D1015.00
X0115.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1015.00
D1415.00
X0215.00
X7015.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1015.00
D1415.00
X0215.00
X7015.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1015.00
D1415.00
X0215.00
X7015.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1015.00
D1415.00
X0215.00
X7015.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Nông nghiệp

7620101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
X0915.00
X1315.00
X1415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản lý văn hoá

7229042

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
B0315.00
D0115.00
X0215.00
X1715.00
M0615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị DV Du lịch và Lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0415.00
D0115.00
D0915.00
D1415.00
D1515.00
X0115.00
X0215.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0415.00
D0115.00
D0915.00
D1515.00
D1415.00
X0115.00
X0215.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0415.00
D0115.00
D0915.00
D1515.00
D1415.00
X0115.00
X0215.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
D0115.00
D1015.00
X0115.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0415.00
D0115.00
D0915.00
D1515.00
D1415.00
X0115.00
X0215.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0715.00
C0015.00
D0115.00
D0915.00
D1415.00
X2515.00
X0115.00
X0215.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị văn phòng

7340406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0715.00
C0015.00
D0115.00
D0915.00
D1415.00
X2515.00
X0115.00
X0215.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Thiết kế thời trang

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
X0215.00
X0715.00
X2115.00
X2715.00
V0115.00
V0215.00
V0315.00
H0615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Thú y

7640101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
X0915.00
X1315.00
X1415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
D0115.00
D1015.00
X0115.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
D0115.00
D1415.00
X0115.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
X0615.00
X0715.00
X2515.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
D0115.00
D1015.00
X0115.00
X0215.00
X1715.00
X2115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
B0315.00
D0115.00
D1515.00
X0215.00
X1715.00
X7015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Văn học (Ứng dụng)

7229030

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
X7015.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Y khoa

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0220.50
B0020.50
B0820.50
D0720.50
X0920.50
X1120.50
X1320.50
X1420.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM800

Điều dưỡng

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
B0817.00
D0717.00
X1117.00
X1317.00
X1417.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM720

Đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
X0215.00
X0615.00
X0715.00
V0015.00
V0115.00
V0215.00
V0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

22 triệu/năm – 22 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
43
Điểm cao nhất
20.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa