
Trường Đại Học Điện Lực
Tổng quan trường học
Đào tạo
32 ngành đào tạo, khoảng 6.680 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 23.33.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.17
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.17 |
| A01 | 19.17 | |
| D01 | 19.17 | |
| D07 | 19.17 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.58
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.58 |
| A01 | 22.58 | |
| D01 | 22.58 | |
| D07 | 22.58 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.13
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.13 |
| A01 | 23.13 | |
| D01 | 23.13 | |
| D07 | 23.13 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân
7510407Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.50 |
| A01 | 16.50 | |
| D01 | 16.50 | |
| D07 | 16.50 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.17
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.17 |
| A01 | 18.17 | |
| D01 | 18.17 | |
| D07 | 18.17 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.50 |
| A01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| D07 | 18.50 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.75 |
| A01 | 22.75 | |
| D01 | 22.75 | |
| D07 | 22.75 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.33
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.33 |
| A01 | 23.33 | |
| D01 | 23.33 | |
| D07 | 23.33 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.83 |
| A01 | 21.83 | |
| D01 | 21.83 | |
| D07 | 21.83 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.92
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.92 |
| A01 | 22.92 | |
| D01 | 22.92 | |
| D07 | 22.92 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.90 |
| A01 | 21.90 | |
| D01 | 21.90 | |
| D07 | 21.90 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.50 |
| A01 | 16.50 | |
| D01 | 16.50 | |
| D07 | 16.50 |
Công nghệ vật liệu
7510402Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.35 |
| A01 | 21.35 | |
| A02 | 21.35 | |
| B00 | 21.35 | |
| D07 | 21.35 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.50 |
| A01 | 16.50 | |
| D01 | 16.50 | |
| D07 | 16.50 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.23
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.23 |
| A01 | 20.23 | |
| D01 | 20.23 | |
| D07 | 20.23 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.17
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.17 |
| A01 | 21.17 | |
| D01 | 21.17 | |
| D07 | 21.17 |
Kỹ thuật Nhiệt
7520115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.97
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.97 |
| A01 | 19.97 | |
| D01 | 19.97 | |
| D07 | 19.97 |
Kỹ thuật Robot
7510209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.17
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.17 |
| A01 | 18.17 | |
| D01 | 18.17 | |
| D07 | 18.17 |
Kỹ thuật máy tính
7480106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.83 |
| A01 | 20.83 | |
| D01 | 20.83 | |
| D07 | 20.83 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.92
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.92 |
| A01 | 22.92 | |
| D01 | 22.92 | |
| D07 | 22.92 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.17
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 21.17 |
| D09 | 21.17 | |
| D10 | 21.17 | |
| D14 | 21.17 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.92
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.92 |
| A01 | 22.92 | |
| D01 | 22.92 | |
| D07 | 22.92 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.67
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 22.67 |
| D09 | 22.67 | |
| D10 | 22.67 | |
| D14 | 22.67 |
Quản lý công nghiệp
7510601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.17
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.17 |
| A01 | 19.17 | |
| D01 | 19.17 | |
| D07 | 19.17 |
Quản lý năng lượng
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.17
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.17 |
| A01 | 18.17 | |
| D01 | 18.17 | |
| D07 | 18.17 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.83 |
| A01 | 19.83 | |
| D01 | 19.83 | |
| D07 | 19.83 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.83 |
| A01 | 19.83 | |
| D01 | 19.83 | |
| D07 | 19.83 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.50 |
| A01 | 21.50 | |
| D01 | 21.50 | |
| D07 | 21.50 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.92
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.92 |
| A01 | 22.92 | |
| D01 | 22.92 | |
| D07 | 22.92 |
Toán - Tin
7460117Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.50 |
| A01 | 16.50 | |
| D01 | 16.50 | |
| D07 | 16.50 |
Trí tuệ nhân tạo
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A01 | 20.50 | |
| D01 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.83 |
| A01 | 21.83 | |
| D01 | 21.83 | |
| D07 | 21.83 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
21 triệu/năm – 21 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 6.680
- Số ngành đào tạo
- 32
- Điểm cao nhất
- 23.33
Môi trường học tập


