
Trường Đại Học Đại Nam
Tổng quan trường học
Đào tạo
42 ngành đào tạo, khoảng 9.074 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.50.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Công nghệ bán dẫn (LK Hàn Quốc)
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A10 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Công nghệ bán dẫn (LK Đài Loan)
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A10 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A10 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A10 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A10 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A10 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 |
Công nghệ thông tin (LK Đài Loan)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 |
Công nghệ tài chính (Fintech)
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| B08 | 19.00 | |
| C02 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X09 | 19.00 |
Hệ thống thông tin
7480104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 |
Khoa học máy tính
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Kinh tế số
7310112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Kinh tế xây dựng
7580301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A10 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Kiến trúc
7580101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A10 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Kỹ thuật xây dựng
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A10 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Logistics và QLCCƯ (LK Đài Loan)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| DD2 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 |
Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D06 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Quản trị dịch vụ DL&LH (LK Đài Loan)
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Quản trị kinh doanh (LK Đài Loan)
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| H01 | 15.00 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Y khoa
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| B00 | 20.50 | |
| B03 | 20.50 | |
| B04 | 20.50 | |
| B08 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| C02 | 17.00 | |
| C14 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
22 triệu/năm – 22 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 9.074
- Số ngành đào tạo
- 42
- Điểm cao nhất
- 20.50
Môi trường học tập


