

Trường Đại Học Đà Lạt
Tổng quan trường học
Đào tạo
40 ngành đào tạo, khoảng 2.620 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 28.50.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A02 | 17.00 | |
| A06 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B02 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X09 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| X11 | 17.00 | |
| X12 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| X15 | 17.00 | |
| X16 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| A02 | 18.00 | |
| X06 | 18.00 | |
| X07 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 700 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| A02 | 17.50 | |
| X06 | 17.50 | |
| X07 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 675 |
Công nghệ sau thu hoạch
7540104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| X16 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| X13 | 17.00 | |
| A00 | 17.00 | |
| X12 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| X09 | 17.00 | |
| X08 | 17.00 | |
| X28 | 17.00 | |
| X57 | 17.00 | |
| X55 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| X16 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| B02 | 17.00 | |
| A00 | 17.00 | |
| X12 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| A06 | 17.00 | |
| X08 | 17.00 | |
| X28 | 17.00 | |
| X57 | 17.00 | |
| X24 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A02 | 17.00 | |
| X06 | 17.00 | |
| X07 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| X11 | 17.00 | |
| X26 | 17.00 | |
| X27 | 17.00 | |
| X56 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| X16 | 19.00 | |
| B08 | 19.00 | |
| X14 | 19.00 | |
| X13 | 19.00 | |
| A00 | 19.00 | |
| X12 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X10 | 19.00 | |
| X09 | 19.00 | |
| X08 | 19.00 | |
| X28 | 19.00 | |
| X57 | 19.00 | |
| X55 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 750 |
Công tác xã hội
7760101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 18.50 |
| C03 | 18.50 | |
| C04 | 18.50 | |
| X02 | 18.50 | |
| X01 | 18.50 | |
| D09 | 18.50 | |
| D15 | 18.50 | |
| X79 | 18.50 | |
| X78 | 18.50 | |
| C00 | 18.50 | |
| X71 | 18.50 | |
| X70 | 18.50 | |
| X75 | 18.50 | |
| X74 | 18.50 | |
| Y07 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 725 |
Du lịch văn hóa
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 20.00 |
| C03 | 20.00 | |
| C04 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X01 | 20.00 | |
| D09 | 20.00 | |
| D15 | 20.00 | |
| X79 | 20.00 | |
| X78 | 20.00 | |
| C00 | 20.00 | |
| X71 | 20.00 | |
| X70 | 20.00 | |
| X75 | 20.00 | |
| X74 | 20.00 | |
| Y07 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 780 |
Giáo dục Tiểu học
7140202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 26.50 |
| C03 | 26.50 | |
| C04 | 26.50 | |
| X01 | 26.50 | |
| X02 | 26.50 | |
| C01 | 26.50 | |
| C02 | 26.50 | |
| B03 | 26.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 963 |
Hoá học
7440112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| B00 | 17.50 | |
| D07 | 17.50 | |
| X10 | 17.50 | |
| X11 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 675 |
Hóa dược
7720203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| B00 | 17.50 | |
| D07 | 17.50 | |
| X10 | 17.50 | |
| X11 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 675 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A02 | 17.00 | |
| X06 | 17.00 | |
| X07 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| X11 | 17.00 | |
| X26 | 17.00 | |
| X27 | 17.00 | |
| X56 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| X06 | 20.00 | |
| X05 | 20.00 | |
| X09 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X01 | 20.00 | |
| C04 | 20.00 | |
| X53 | 20.00 | |
| X21 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 780 |
Kỹ thuật hạt nhân
7520402Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| A02 | 21.00 | |
| X06 | 21.00 | |
| X07 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 800 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 23.00 |
| C03 | 23.00 | |
| C04 | 23.00 | |
| X02 | 23.00 | |
| X01 | 23.00 | |
| D09 | 23.00 | |
| D15 | 23.00 | |
| X79 | 23.00 | |
| X78 | 23.00 | |
| C00 | 23.00 | |
| X71 | 23.00 | |
| X70 | 23.00 | |
| X75 | 23.00 | |
| X74 | 23.00 | |
| Y07 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 850 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự
7380104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 21.00 |
| C03 | 21.00 | |
| C04 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 | |
| D09 | 21.00 | |
| D15 | 21.00 | |
| X79 | 21.00 | |
| X78 | 21.00 | |
| C00 | 21.00 | |
| X71 | 21.00 | |
| X70 | 21.00 | |
| X75 | 21.00 | |
| X74 | 21.00 | |
| Y07 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 800 |
Lịch sử
7229010Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 20.00 |
| X70 | 20.00 | |
| D14 | 20.00 | |
| X72 | 20.00 | |
| X73 | 20.00 | |
| X71 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 780 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 20.50 |
| D09 | 20.50 | |
| D10 | 20.50 | |
| X25 | 20.50 | |
| X26 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 790 |
Nông học
7620109Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| X16 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| B02 | 17.00 | |
| X13 | 17.00 | |
| A00 | 17.00 | |
| X12 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| A06 | 17.00 | |
| X09 | 17.00 | |
| X08 | 17.00 | |
| X28 | 17.00 | |
| X57 | 17.00 | |
| X24 | 17.00 | |
| X55 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 22.00 |
| C03 | 22.00 | |
| C04 | 22.00 | |
| X02 | 22.00 | |
| X01 | 22.00 | |
| D09 | 22.00 | |
| D15 | 22.00 | |
| X79 | 22.00 | |
| X78 | 22.00 | |
| C00 | 22.00 | |
| X71 | 22.00 | |
| X70 | 22.00 | |
| X75 | 22.00 | |
| X74 | 22.00 | |
| Y07 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 820 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| X06 | 21.00 | |
| X05 | 21.00 | |
| X09 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X25 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 | |
| C04 | 21.00 | |
| X53 | 21.00 | |
| X21 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 800 |
Quốc tế học
7310601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.00 |
| D14 | 16.00 | |
| D15 | 16.00 | |
| X79 | 16.00 | |
| X78 | 16.00 | |
| X80 | 16.00 | |
| X81 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Sinh học
7420101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| X16 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| B02 | 17.00 | |
| A00 | 17.00 | |
| X12 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| A06 | 17.00 | |
| X08 | 17.00 | |
| X28 | 17.00 | |
| X57 | 17.00 | |
| X24 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Sư phạm Hoá học
7140212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.00 |
| B00 | 28.00 | |
| D07 | 28.00 | |
| X10 | 28.00 | |
| X11 | 28.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 1000 |
Sư phạm Lịch sử
7140218Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.75 |
| X70 | 27.75 | |
| D14 | 27.75 | |
| X72 | 27.75 | |
| X73 | 27.75 | |
| X71 | 27.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 994 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.75 |
| X70 | 27.75 | |
| D14 | 27.75 | |
| X71 | 27.75 | |
| X74 | 27.75 | |
| X75 | 27.75 | |
| Y07 | 27.75 | |
| X79 | 27.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 994 |
Sư phạm Sinh học
7140213Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.25 |
| A02 | 27.25 | |
| B00 | 27.25 | |
| B08 | 27.25 | |
| X14 | 27.25 | |
| X16 | 27.25 | |
| B01 | 27.25 | |
| B02 | 27.25 | |
| D07 | 27.25 | |
| X10 | 27.25 | |
| X12 | 27.25 | |
| A05 | 27.25 | |
| A06 | 27.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 981 |
Sư phạm Tin học
7140210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.10 |
| A01 | 27.10 | |
| A02 | 27.10 | |
| X06 | 27.10 | |
| X07 | 27.10 | |
| D07 | 27.10 | |
| X10 | 27.10 | |
| X11 | 27.10 | |
| X26 | 27.10 | |
| X27 | 27.10 | |
| X56 | 27.10 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 978 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 27.75 |
| D09 | 27.75 | |
| D10 | 27.75 | |
| X25 | 27.75 | |
| X26 | 27.75 | |
| X27 | 27.75 | |
| X28 | 27.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 994 |
Sư phạm Toán học
7140209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.50 |
| A01 | 28.50 | |
| A02 | 28.50 | |
| X06 | 28.50 | |
| X07 | 28.50 | |
| D07 | 28.50 | |
| X10 | 28.50 | |
| X11 | 28.50 | |
| X26 | 28.50 | |
| X27 | 28.50 | |
| X56 | 28.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 1025 |
Sư phạm Vật lý
7140211Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.25 |
| A01 | 28.25 | |
| A02 | 28.25 | |
| X06 | 28.25 | |
| X07 | 28.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 1013 |
Toán học (Toán – Tin học)
7460101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| A02 | 22.00 | |
| X06 | 22.00 | |
| X07 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| X10 | 22.00 | |
| X11 | 22.00 | |
| X26 | 22.00 | |
| X27 | 22.00 | |
| X56 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 820 |
Trung Quốc học
7310612Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 21.00 |
| C03 | 21.00 | |
| C04 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 | |
| D09 | 21.00 | |
| D15 | 21.00 | |
| X79 | 21.00 | |
| X78 | 21.00 | |
| C00 | 21.00 | |
| X71 | 21.00 | |
| X70 | 21.00 | |
| X75 | 21.00 | |
| X74 | 21.00 | |
| Y07 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 800 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| X06 | 20.00 | |
| X05 | 20.00 | |
| X09 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X01 | 20.00 | |
| C04 | 20.00 | |
| X53 | 20.00 | |
| X21 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 780 |
Việt Nam học
7310630Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.50 |
| C03 | 16.50 | |
| C04 | 16.50 | |
| X02 | 16.50 | |
| X01 | 16.50 | |
| D09 | 16.50 | |
| D15 | 16.50 | |
| X79 | 16.50 | |
| X78 | 16.50 | |
| C00 | 16.50 | |
| X71 | 16.50 | |
| X70 | 16.50 | |
| X75 | 16.50 | |
| X74 | 16.50 | |
| Y07 | 16.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 625 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 21.00 |
| X70 | 21.00 | |
| D14 | 21.00 | |
| X71 | 21.00 | |
| X74 | 21.00 | |
| D15 | 21.00 | |
| X75 | 21.00 | |
| X78 | 21.00 | |
| Y07 | 21.00 | |
| X79 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 800 |
Vật lý học
7440102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| A02 | 17.50 | |
| X06 | 17.50 | |
| X07 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 675 |
Xã hội học
7310301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 17.00 |
| C03 | 17.00 | |
| C04 | 17.00 | |
| X02 | 17.00 | |
| X01 | 17.00 | |
| D09 | 17.00 | |
| D15 | 17.00 | |
| X79 | 17.00 | |
| X78 | 17.00 | |
| C00 | 17.00 | |
| X71 | 17.00 | |
| X70 | 17.00 | |
| X75 | 17.00 | |
| X74 | 17.00 | |
| Y07 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)
7310608Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.50 |
| C03 | 16.50 | |
| C04 | 16.50 | |
| X02 | 16.50 | |
| X01 | 16.50 | |
| D09 | 16.50 | |
| D15 | 16.50 | |
| X79 | 16.50 | |
| X78 | 16.50 | |
| C00 | 16.50 | |
| X71 | 16.50 | |
| X70 | 16.50 | |
| X75 | 16.50 | |
| X74 | 16.50 | |
| Y07 | 16.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 625 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
15 triệu/năm – 15 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 2.620
- Số ngành đào tạo
- 40
- Điểm cao nhất
- 28.50
Môi trường học tập


