Trường Đại Học Đà Lạt

Trường Đại Học Đà Lạt

Lâm Đồng dlu.edu.vn info@dlu.edu.vn Thành lập 1976

Tổng quan trường học

Đào tạo

40 ngành đào tạo, khoảng 2.620 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 28.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0217.00
A0617.00
B0017.00
B0217.00
D0717.00
X0917.00
X1017.00
X1117.00
X1217.00
B0817.00
X1417.00
X1517.00
X1617.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
A0218.00
X0618.00
X0718.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.50
A0117.50
A0217.50
X0617.50
X0717.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM675

Công nghệ sau thu hoạch

7540104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0217.00
B0017.00
X1617.00
B0817.00
X1417.00
X1317.00
A0017.00
X1217.00
D0717.00
X1017.00
X0917.00
X0817.00
X2817.00
X5717.00
X5517.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0217.00
B0017.00
X1617.00
B0817.00
X1417.00
B0217.00
A0017.00
X1217.00
D0717.00
X1017.00
A0617.00
X0817.00
X2817.00
X5717.00
X2417.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
A0217.00
X0617.00
X0717.00
D0717.00
X1017.00
X1117.00
X2617.00
X2717.00
X5617.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0219.00
B0019.00
X1619.00
B0819.00
X1419.00
X1319.00
A0019.00
X1219.00
D0719.00
X1019.00
X0919.00
X0819.00
X2819.00
X5719.00
X5519.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Công tác xã hội

7760101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0118.50
C0318.50
C0418.50
X0218.50
X0118.50
D0918.50
D1518.50
X7918.50
X7818.50
C0018.50
X7118.50
X7018.50
X7518.50
X7418.50
Y0718.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM725

Du lịch văn hóa

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0120.00
C0320.00
C0420.00
X0220.00
X0120.00
D0920.00
D1520.00
X7920.00
X7820.00
C0020.00
X7120.00
X7020.00
X7520.00
X7420.00
Y0720.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM780

Giáo dục Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.50
C0326.50
C0426.50
X0126.50
X0226.50
C0126.50
C0226.50
B0326.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM963

Hoá học

7440112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.50
B0017.50
D0717.50
X1017.50
X1117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM675

Hóa dược

7720203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.50
B0017.50
D0717.50
X1017.50
X1117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM675

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
A0217.00
X0617.00
X0717.00
D0717.00
X1017.00
X1117.00
X2617.00
X2717.00
X5617.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
C0120.00
X0620.00
X0520.00
X0920.00
D0120.00
X2620.00
X2520.00
X0220.00
X0120.00
C0420.00
X5320.00
X2120.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM780

Kỹ thuật hạt nhân

7520402

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
A0221.00
X0621.00
X0721.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM800

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.00
C0323.00
C0423.00
X0223.00
X0123.00
D0923.00
D1523.00
X7923.00
X7823.00
C0023.00
X7123.00
X7023.00
X7523.00
X7423.00
Y0723.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM850

Luật hình sự và tố tụng hình sự

7380104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0121.00
C0321.00
C0421.00
X0221.00
X0121.00
D0921.00
D1521.00
X7921.00
X7821.00
C0021.00
X7121.00
X7021.00
X7521.00
X7421.00
Y0721.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM800

Lịch sử

7229010

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0020.00
X7020.00
D1420.00
X7220.00
X7320.00
X7120.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM780

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0120.50
D0920.50
D1020.50
X2520.50
X2620.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM790

Nông học

7620109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0217.00
B0017.00
X1617.00
B0817.00
X1417.00
B0217.00
X1317.00
A0017.00
X1217.00
D0717.00
X1017.00
A0617.00
X0917.00
X0817.00
X2817.00
X5717.00
X2417.00
X5517.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0122.00
C0322.00
C0422.00
X0222.00
X0122.00
D0922.00
D1522.00
X7922.00
X7822.00
C0022.00
X7122.00
X7022.00
X7522.00
X7422.00
Y0722.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM820

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
C0121.00
X0621.00
X0521.00
X0921.00
D0121.00
X2621.00
X2521.00
X0221.00
X0121.00
C0421.00
X5321.00
X2121.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM800

Quốc tế học

7310601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0116.00
D1416.00
D1516.00
X7916.00
X7816.00
X8016.00
X8116.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Sinh học

7420101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0217.00
B0017.00
X1617.00
B0817.00
X1417.00
B0217.00
A0017.00
X1217.00
D0717.00
X1017.00
A0617.00
X0817.00
X2817.00
X5717.00
X2417.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Sư phạm Hoá học

7140212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.00
B0028.00
D0728.00
X1028.00
X1128.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM1000

Sư phạm Lịch sử

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0027.75
X7027.75
D1427.75
X7227.75
X7327.75
X7127.75
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM994

Sư phạm Ngữ văn

7140217

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0027.75
X7027.75
D1427.75
X7127.75
X7427.75
X7527.75
Y0727.75
X7927.75
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM994

Sư phạm Sinh học

7140213

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.25
A0227.25
B0027.25
B0827.25
X1427.25
X1627.25
B0127.25
B0227.25
D0727.25
X1027.25
X1227.25
A0527.25
A0627.25
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM981

Sư phạm Tin học

7140210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.10
A0127.10
A0227.10
X0627.10
X0727.10
D0727.10
X1027.10
X1127.10
X2627.10
X2727.10
X5627.10
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM978

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.75
D0927.75
D1027.75
X2527.75
X2627.75
X2727.75
X2827.75
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM994

Sư phạm Toán học

7140209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.50
A0128.50
A0228.50
X0628.50
X0728.50
D0728.50
X1028.50
X1128.50
X2628.50
X2728.50
X5628.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM1025

Sư phạm Vật lý

7140211

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.25
A0128.25
A0228.25
X0628.25
X0728.25
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM1013

Toán học (Toán – Tin học)

7460101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
A0222.00
X0622.00
X0722.00
D0722.00
X1022.00
X1122.00
X2622.00
X2722.00
X5622.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM820

Trung Quốc học

7310612

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0121.00
C0321.00
C0421.00
X0221.00
X0121.00
D0921.00
D1521.00
X7921.00
X7821.00
C0021.00
X7121.00
X7021.00
X7521.00
X7421.00
Y0721.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM800

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
C0120.00
X0620.00
X0520.00
X0920.00
D0120.00
X2620.00
X2520.00
X0220.00
X0120.00
C0420.00
X5320.00
X2120.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM780

Việt Nam học

7310630

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0116.50
C0316.50
C0416.50
X0216.50
X0116.50
D0916.50
D1516.50
X7916.50
X7816.50
C0016.50
X7116.50
X7016.50
X7516.50
X7416.50
Y0716.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM625

Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)

7229030

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0021.00
X7021.00
D1421.00
X7121.00
X7421.00
D1521.00
X7521.00
X7821.00
Y0721.00
X7921.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM800

Vật lý học

7440102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.50
A0117.50
A0217.50
X0617.50
X0717.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM675

Xã hội học

7310301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0117.00
C0317.00
C0417.00
X0217.00
X0117.00
D0917.00
D1517.00
X7917.00
X7817.00
C0017.00
X7117.00
X7017.00
X7517.00
X7417.00
Y0717.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)

7310608

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0116.50
C0316.50
C0416.50
X0216.50
X0116.50
D0916.50
D1516.50
X7916.50
X7816.50
C0016.50
X7116.50
X7016.50
X7516.50
X7416.50
Y0716.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM625

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

15 triệu/năm – 15 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
2.620
Số ngành đào tạo
40
Điểm cao nhất
28.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa