Đại Học Công Nghiệp Hà Nội

Đại Học Công Nghiệp Hà Nội

Hà Nội www.haui.edu.vn/vn tuyensinh@haui.edu.vn Thành lập 1898

Tổng quan trường học

Đào tạo

62 ngành đào tạo, khoảng 7.960 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 26.27.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn thông tin

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.43

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.43
A0123.43
X0623.43
X0723.43
ĐGNLĐGTD (TSA)23

Công nghệ Dệt - May

7540204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0118.00
D0118.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)18

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.72

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.72
A0123.72
X0623.72
X0723.72
ĐGNLĐGTD (TSA)24

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.45

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.45
A0120.45
X0620.45
X0720.45
ĐGNLĐGTD (TSA)20

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.17

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.17
A0125.17
X0625.17
X0725.17
ĐGNLĐGTD (TSA)25

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.93

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.93
A0123.93
X0623.93
X0723.93
ĐGNLĐGTD (TSA)24

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.25
B0020.25
C0220.25
D0720.25
ĐGNLĐGTD (TSA)20

Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
X0622.50
X0722.50
ĐGNLĐGTD (TSA)23

Công nghệ kỹ thuật máy tính

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.85
A0121.85
X0621.85
X0721.85
ĐGNLĐGTD (TSA)22

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.75
B0018.75
C0218.75
D0718.75
ĐGNLĐGTD (TSA)19

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

7510206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.85
A0121.85
X0621.85
X0721.85
ĐGNLĐGTD (TSA)22

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
X0622.50
X0722.50
ĐGNLĐGTD (TSA)23

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
X0620.00
X0720.00
ĐGNLĐGTD (TSA)20

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.27
A0126.27
X0626.27
X0726.27
ĐGNLĐGTD (TSA)26

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
X0620.00
X0720.00
ĐGNLĐGTD (TSA)20

Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.60
A0120.60
X0620.60
X0720.60
ĐGNLĐGTD (TSA)21

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.75
A0122.75
X0622.75
X0722.75
ĐGNLĐGTD (TSA)23

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.93

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.93
A0123.93
X0623.93
X0723.93
ĐGNLĐGTD (TSA)24

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.10
A0120.10
X0620.10
X0720.10
ĐGNLĐGTD (TSA)20

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.09

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.09
A0123.09
X0623.09
X0723.09
ĐGNLĐGTD (TSA)23

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.60
B0020.60
C0220.60
D0720.60
ĐGNLĐGTD (TSA)21

Công nghệ vật liệu dệt, may

7540203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0118.25
D0118.25
X2718.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)18

Công nghệ đa phương tiện

7329001

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.25
A0122.25
X0622.25
X0722.25
ĐGNLĐGTD (TSA)22

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0121.85
D1421.85
D1521.85
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22

Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0118.00
D1418.00
D1518.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)18

Hóa dược

7720203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.35
B0021.35
C0221.35
D0721.35
ĐGNLĐGTD (TSA)21

Hệ thống thông tin

7480104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.10
A0121.10
X0621.10
X0721.10
ĐGNLĐGTD (TSA)21

Khoa học máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.72

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.72
A0123.72
X0623.72
X0723.72
ĐGNLĐGTD (TSA)24

Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh)

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.45

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.45
A0120.45
X0620.45
X0720.45
ĐGNLĐGTD (TSA)20

Kinh tế đầu tư

7310104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0121.25
D0121.25
X2521.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0120.00
D0120.00
X2520.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0120.00
D0120.00
X2520.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20

Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0120.25
D0120.25
X2520.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20

Kỹ thuật Cơ khí động lực

7520116

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
X0622.50
X0722.50
ĐGNLĐGTD (TSA)23

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.75
A0121.75
X0621.75
X0721.75
ĐGNLĐGTD (TSA)22

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.75
A0121.75
X0621.75
X0721.75
ĐGNLĐGTD (TSA)22

Kỹ thuật sản xuất thông minh

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
X0622.50
X0722.50
ĐGNLĐGTD (TSA)23

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.76

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0122.76
D0122.76
X2522.76
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0122.50
D0122.50
X2522.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.70
A0121.70
X0621.70
X0721.70
ĐGNLĐGTD (TSA)22

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0121.35

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0121.50
DD221.50

Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0120.00
D0620.00

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.00
D0423.00

Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây)

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0122.50
D0422.50

Ngôn ngữ học

7229020

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0120.00
D1420.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20

Năng lượng tái tạo

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.75
A0120.75
X0620.75
X0720.75
ĐGNLĐGTD (TSA)21

Phân tích dữ liệu kinh doanh

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0120.00
D0120.00
X2520.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0122.25
D1422.25
D1522.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0118.10
D1418.10
D1518.10
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)18

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0121.75
D1421.75
D1521.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22

Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0118.25
D1418.25
D1518.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)18

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0120.25
D0120.25
X2520.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0120.85
D1420.85
D1520.85
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0118.60
D1418.60
D1518.60
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)19

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0121.25
D0121.25
X2521.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21

Quản trị văn phòng

7340406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0120.00
D0120.00
X2520.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20

Robot và Trí tuệ nhân tạo

7510209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.30
A0124.30
X0624.30
X0724.30
ĐGNLĐGTD (TSA)24

Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.35
A0121.35
X0621.35
X0721.35
ĐGNLĐGTD (TSA)21

Thiết kế thời trang

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0120.75
D1420.75

Trung Quốc học

7310612

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0121.55
D0421.55

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0120.75
D0120.75
X2520.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

25 triệu/năm – 25 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
7.960
Số ngành đào tạo
62
Điểm cao nhất
26.27

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | OmniFinder