
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
Tổng quan trường học
Đào tạo
62 ngành đào tạo, khoảng 7.960 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 26.27.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
An toàn thông tin
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.43
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.43 |
| A01 | 23.43 | |
| X06 | 23.43 | |
| X07 | 23.43 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 23 |
Công nghệ Dệt - May
7540204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 18.00 |
| D01 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 18 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.72
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.72 |
| A01 | 23.72 | |
| X06 | 23.72 | |
| X07 | 23.72 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh)
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.45
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.45 |
| A01 | 20.45 | |
| X06 | 20.45 | |
| X07 | 20.45 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 20 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.17
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.17 |
| A01 | 25.17 | |
| X06 | 25.17 | |
| X07 | 25.17 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 25 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.93
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.93 |
| A01 | 23.93 | |
| X06 | 23.93 | |
| X07 | 23.93 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học
7510401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.25 |
| B00 | 20.25 | |
| C02 | 20.25 | |
| D07 | 20.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 20 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| X06 | 22.50 | |
| X07 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 23 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính
7480108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.85
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.85 |
| A01 | 21.85 | |
| X06 | 21.85 | |
| X07 | 21.85 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 22 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.75 |
| B00 | 18.75 | |
| C02 | 18.75 | |
| D07 | 18.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 19 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt
7510206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.85
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.85 |
| A01 | 21.85 | |
| X06 | 21.85 | |
| X07 | 21.85 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 22 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| X06 | 22.50 | |
| X07 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 23 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh)
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| X06 | 20.00 | |
| X07 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 20 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.27
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.27 |
| A01 | 26.27 | |
| X06 | 26.27 | |
| X07 | 26.27 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 26 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh)
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| X06 | 20.00 | |
| X07 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 20 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.60 |
| A01 | 20.60 | |
| X06 | 20.60 | |
| X07 | 20.60 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 21 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.75 |
| A01 | 22.75 | |
| X06 | 22.75 | |
| X07 | 22.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 23 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.93
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.93 |
| A01 | 23.93 | |
| X06 | 23.93 | |
| X07 | 23.93 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.10 |
| A01 | 20.10 | |
| X06 | 20.10 | |
| X07 | 20.10 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 20 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.09
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.09 |
| A01 | 23.09 | |
| X06 | 23.09 | |
| X07 | 23.09 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 23 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.60 |
| B00 | 20.60 | |
| C02 | 20.60 | |
| D07 | 20.60 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 21 |
Công nghệ vật liệu dệt, may
7540203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 18.25 |
| D01 | 18.25 | |
| X27 | 18.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 18 |
Công nghệ đa phương tiện
7329001Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.25 |
| A01 | 22.25 | |
| X06 | 22.25 | |
| X07 | 22.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 22 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.85
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 21.85 |
| D14 | 21.85 | |
| D15 | 21.85 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh)
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 18.00 |
| D14 | 18.00 | |
| D15 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 18 |
Hóa dược
7720203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.35 |
| B00 | 21.35 | |
| C02 | 21.35 | |
| D07 | 21.35 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 21 |
Hệ thống thông tin
7480104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.10 |
| A01 | 21.10 | |
| X06 | 21.10 | |
| X07 | 21.10 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 21 |
Khoa học máy tính
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.72
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.72 |
| A01 | 23.72 | |
| X06 | 23.72 | |
| X07 | 23.72 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh)
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.45
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.45 |
| A01 | 20.45 | |
| X06 | 20.45 | |
| X07 | 20.45 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 20 |
Kinh tế đầu tư
7310104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 21.25 |
| D01 | 21.25 | |
| X25 | 21.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 20.00 |
| D01 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 20.00 |
| D01 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh)
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 20.25 |
| D01 | 20.25 | |
| X25 | 20.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
Kỹ thuật Cơ khí động lực
7520116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| X06 | 22.50 | |
| X07 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 23 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
7520118Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.75 |
| A01 | 21.75 | |
| X06 | 21.75 | |
| X07 | 21.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 22 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.75 |
| A01 | 21.75 | |
| X06 | 21.75 | |
| X07 | 21.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 22 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| X06 | 22.50 | |
| X07 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 23 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.76
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 22.76 |
| D01 | 22.76 | |
| X25 | 22.76 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 23 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 22.50 |
| D01 | 22.50 | |
| X25 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 23 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.70 |
| A01 | 21.70 | |
| X06 | 21.70 | |
| X07 | 21.70 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 22 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 21.35 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 21.50 |
| DD2 | 21.50 |
Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 20.00 |
| D06 | 20.00 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 23.00 |
| D04 | 23.00 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây)
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 22.50 |
| D04 | 22.50 |
Ngôn ngữ học
7229020Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 20.00 |
| D14 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
Năng lượng tái tạo
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.75 |
| A01 | 20.75 | |
| X06 | 20.75 | |
| X07 | 20.75 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 21 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 20.00 |
| D01 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 22.25 |
| D14 | 22.25 | |
| D15 | 22.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh)
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 18.10 |
| D14 | 18.10 | |
| D15 | 18.10 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 18 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 21.75 |
| D14 | 21.75 | |
| D15 | 21.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh)
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 18.25 |
| D14 | 18.25 | |
| D15 | 18.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 18 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 20.25 |
| D01 | 20.25 | |
| X25 | 20.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.85
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 20.85 |
| D14 | 20.85 | |
| D15 | 20.85 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh)
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 18.60 |
| D14 | 18.60 | |
| D15 | 18.60 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 19 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 21.25 |
| D01 | 21.25 | |
| X25 | 21.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
Quản trị văn phòng
7340406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 20.00 |
| D01 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo
7510209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.30 |
| A01 | 24.30 | |
| X06 | 24.30 | |
| X07 | 24.30 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 24 |
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.35 |
| A01 | 21.35 | |
| X06 | 21.35 | |
| X07 | 21.35 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 21 |
Thiết kế thời trang
7210404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 20.75 |
| D14 | 20.75 |
Trung Quốc học
7310612Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.55
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 21.55 |
| D04 | 21.55 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 20.75 |
| D01 | 20.75 | |
| X25 | 20.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
25 triệu/năm – 25 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 7.960
- Số ngành đào tạo
- 62
- Điểm cao nhất
- 26.27
Môi trường học tập


