

Trường Đại học Công Nghệ TPHCM
Tổng quan trường học
Đào tạo
61 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 19.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
An toàn thông tin
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Bất động sản
7340116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ thẩm mỹ
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ ô tô điện
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình
7210302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| H01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Digital Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| B03 | 19.00 | |
| C02 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X09 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 700 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Khoa học máy tính
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh doanh thương mại
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh tế quốc tế
7310106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh tế số
7310112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kiến trúc
7580101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| H01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật cơ khí
7520103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật cơ điện tử
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật máy tính
7480106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật xây dựng
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| C02 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X09 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật điện
7520201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
7520207Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Luật thương mại quốc tế
7380109Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Nghệ thuật số
7210408Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| H01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| D06 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D43 | 15.00 | |
| D44 | 15.00 | |
| D45 | 15.00 | |
| D53 | 15.00 | |
| D54 | 15.00 | |
| D55 | 15.00 | |
| D63 | 15.00 | |
| D64 | 15.00 | |
| D65 | 15.00 | |
| DD2 | 15.00 | |
| DH1 | 15.00 | |
| DH3 | 15.00 | |
| DH5 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| D06 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D43 | 15.00 | |
| D44 | 15.00 | |
| D45 | 15.00 | |
| D53 | 15.00 | |
| D54 | 15.00 | |
| D55 | 15.00 | |
| D63 | 15.00 | |
| D64 | 15.00 | |
| D65 | 15.00 | |
| DD2 | 15.00 | |
| DH1 | 15.00 | |
| DH3 | 15.00 | |
| DH5 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| D06 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D43 | 15.00 | |
| D44 | 15.00 | |
| D45 | 15.00 | |
| D53 | 15.00 | |
| D54 | 15.00 | |
| D55 | 15.00 | |
| D63 | 15.00 | |
| D64 | 15.00 | |
| D65 | 15.00 | |
| DD2 | 15.00 | |
| DH1 | 15.00 | |
| DH3 | 15.00 | |
| DH5 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| D06 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D43 | 15.00 | |
| D44 | 15.00 | |
| D45 | 15.00 | |
| D53 | 15.00 | |
| D54 | 15.00 | |
| D55 | 15.00 | |
| D63 | 15.00 | |
| D64 | 15.00 | |
| D65 | 15.00 | |
| DD2 | 15.00 | |
| DH1 | 15.00 | |
| DH3 | 15.00 | |
| DH5 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản lý thể dục thể thao
7810301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản lý xây dựng
7580302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị sự kiện
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo
7510209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thanh nhạc
7210205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N05 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thiết kế nội thất
7580108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | H01 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thiết kế thời trang
7210404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | H01 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | H01 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X09 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Trí tuệ nhân tạo
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| C02 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X09 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
31 triệu/năm – 31 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 61
- Điểm cao nhất
- 19.00
Môi trường học tập


