Trường Đại học Công Nghệ TPHCM

Trường Đại học Công Nghệ TPHCM

TP. Hồ Chí Minh www.hutech.edu.vn hutech@hutech.edu.vn Thành lập 1995

Tổng quan trường học

Đào tạo

61 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 19.00.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn thông tin

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Bất động sản

7340116

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0315.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ thẩm mỹ

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0315.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0315.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ ô tô điện

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ điện ảnh, truyền hình

7210302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0215.00
H0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Digital Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Dược học

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
B0019.00
B0319.00
C0219.00
D0719.00
X0919.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Khoa học máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kinh doanh thương mại

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kinh tế quốc tế

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kinh tế số

7310112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kiến trúc

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0215.00
H0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kỹ thuật cơ khí

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kỹ thuật máy tính

7480106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
B0317.00
C0217.00
D0717.00
X0917.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kỹ thuật điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Luật thương mại quốc tế

7380109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Nghệ thuật số

7210408

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0215.00
H0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D1115.00
D1415.00
D1515.00
D4315.00
D4415.00
D4515.00
D5315.00
D5415.00
D5515.00
D6315.00
D6415.00
D6515.00
DD215.00
DH115.00
DH315.00
DH515.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D1115.00
D1415.00
D1515.00
D4315.00
D4415.00
D4515.00
D5315.00
D5415.00
D5515.00
D6315.00
D6415.00
D6515.00
DD215.00
DH115.00
DH315.00
DH515.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D1115.00
D1415.00
D1515.00
D4315.00
D4415.00
D4515.00
D5315.00
D5415.00
D5515.00
D6315.00
D6415.00
D6515.00
DD215.00
DH115.00
DH315.00
DH515.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D1115.00
D1415.00
D1515.00
D4315.00
D4415.00
D4515.00
D5315.00
D5415.00
D5515.00
D6315.00
D6415.00
D6515.00
DD215.00
DH115.00
DH315.00
DH515.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quan hệ công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản lý thể dục thể thao

7810301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0315.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản lý xây dựng

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị sự kiện

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Robot và Trí tuệ nhân tạo

7510209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Thanh nhạc

7210205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0515.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Thiết kế nội thất

7580108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTH0115.00
C0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Thiết kế thời trang

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTH0115.00
C0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Thiết kế đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTH0115.00
C0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Thú y

7640101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0315.00
C0215.00
D0715.00
X0915.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Điều dưỡng

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
B0317.00
C0217.00
D0717.00
X0917.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

31 triệu/năm – 31 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
61
Điểm cao nhất
19.00

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | OmniFinder