Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải

Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải

Tổng quan trường học

Đào tạo

68 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 24.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn dữ liệu và an ninh mạng

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D0723.00
C0123.00
C0223.00
X0223.00
X0323.00
X2623.00
X2723.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

CNKT Cầu đường bộ (học tại Vĩnh Phúc)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

CNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

CNKT cơ khí tàu thủy và công trình nổi

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

CNKT cơ khí đầu máy - toa xe và tàu điện Metro

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

Công nghệ chế tạo máy

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
C0121.00
C0221.00
X0221.00
X0321.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Công nghệ chế tạo máy (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
C0118.00
C0218.00
X0218.00
X0318.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội13

Công nghệ kỹ thuật Robot và Trí tuệ nhân tạo

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0220.00
X0320.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D0723.00
C0123.00
C0223.00
X0223.00
X0323.00
X2623.00
X2723.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Công nghệ kỹ thuật vi mạch bán dẫn

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.00
A0124.00
D0124.00
D0724.00
C0124.00
C0224.00
X0224.00
X0324.00
X2624.00
X2724.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội17

Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ

7510103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)

7510103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
C0118.00
C0218.00
X0218.00
X0318.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội13

Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ (hợp tác doanh nghiệp)

7510103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D0723.00
C0123.00
C0223.00
X0223.00
X0323.00
X2623.00
X2723.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Công nghệ kỹ thuật ô tô (học tại Vĩnh Phúc)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
C0118.00
C0218.00
X0218.00
X0318.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội13

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.50
A0121.50
D0121.50
D0721.50
C0121.50
C0221.50
X0221.50
X0321.50
X2621.50
X2721.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.50
A0123.50
D0123.50
D0723.50
C0123.50
C0223.50
X0223.50
X0323.50
X2623.50
X2723.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Công nghệ thông tin (học tại Vĩnh Phúc)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

Công nghệ thông tin (tăng cường tiếng Anh)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0220.00
X0320.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Công nghệ thông tin (ĐH Công nghệ thông tin và quản lý Ba Lan- UITM cấp bằng)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
C0121.00
C0221.00
X0221.00
X0321.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
C0121.00
C0221.00
X0121.00
X0221.00
X0321.00
X2521.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Công nghệ và quản lý môi trường

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

Công nghệ ô tô và giao thông thông minh

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.50
A0121.50
D0121.50
D0721.50
C0121.50
C0221.50
X0221.50
X0321.50
X2621.50
X2721.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Công nghệ ô tô điện và ô tô hybrid

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
D0122.00
D0722.00
C0122.00
C0222.00
X0222.00
X0322.00
X2622.00
X2722.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội15

Cơ điện tử ô tô

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
C0121.00
C0221.00
X0221.00
X0321.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Cơ điện tử·ô tô (tăng cường tiếng Anh)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
C0118.00
C0218.00
X0218.00
X0318.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội13

Hạ tầng giao thông đô thị thông minh

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
D0117.00
D0717.00
C0117.00
C0217.00
X0217.00
X0317.00
X2617.00
X2717.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội12

Hải quan và Logistics

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D0723.00
C0123.00
C0223.00
X0123.00
X0223.00
X0323.00
X2523.00
X2623.00
X2723.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0120.00
X0220.00
X0320.00
X2520.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Hệ thống thông tin

7480104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
C0121.00
C0221.00
X0221.00
X0321.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Kinh doanh quốc tế (tăng cường tiếng Anh)

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
C0118.00
C0218.00
X0118.00
X0218.00
X0318.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội13

Kinh doanh số

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0120.00
X0220.00
X0320.00
X2520.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Kinh tế và quản lý bất động sản

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0220.00
X0320.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Kinh tế xây dựng

7580301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0220.00
X0320.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Kiến trúc nội thất

7580103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0220.00
X0320.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Kế toán doanh nghiệp

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
C0121.00
C0221.00
X0121.00
X0221.00
X0321.00
X2521.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Kế toán doanh nghiệp (học tại Vĩnh Phúc)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0116.00
X0216.00
X0316.00
X2516.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

Kỹ thuật vi điện tử và vật lý bán dẫn

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
C0121.00
C0221.00
X0221.00
X0321.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Logistics (Trường Đại học Tongmyong - Hàn Quốc cấp bằng)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
C0121.00
C0221.00
X0221.00
X0321.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
A0124.50
D0124.50
D0724.50
C0124.50
C0224.50
X0224.50
X0324.50
X2624.50
X2724.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội18

Logistics và hạ tầng giao thông

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
C0121.00
C0221.00
X0221.00
X0321.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Anh)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0220.00
X0320.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0220.00
X0320.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Logistics và vận tải đa phương thức

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
D0122.50
D0722.50
C0122.50
C0222.50
X0222.50
X0322.50
X2622.50
X2722.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội15

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.00
C0324.00
C0424.00
D0124.00
X0124.00
X2524.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội17

Lữ hành và du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
D0122.00
D0722.00
C0122.00
C0222.00
X0222.00
X0322.00
X2622.00
X2722.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội15

Lữ hành và du lịch (tăng cường tiếng Anh)

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
C0118.00
C0218.00
X0218.00
X0318.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội13

Máy và thiết bị tự động hóa xây dựng

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

Mô hình thông tin công trình giao thông (BIM)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0123.20
D0123.20
D0723.20
X2523.20
X2623.20
X2723.20
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Quản lý và điều hành vận tải đường sắt

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
C0118.00
C0218.00
X0218.00
X0318.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội13

Quản lý xây dựng

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0220.00
X0320.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Quản lý xây dựng (hợp tác doanh nghiệp)

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
C0118.00
C0218.00
X0218.00
X0318.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội13

Quản lý; khai thác và bảo trì đường cao tốc

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

Quản trị Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
D0122.50
D0722.50
C0122.50
C0222.50
X0122.50
X0222.50
X0322.50
X2522.50
X2622.50
X2722.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội15

Quản trị Marketing (tăng cường tiếng Anh)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0120.00
X0220.00
X0320.00
X2520.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Quản trị doanh nghiệp

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
D0122.00
D0722.00
C0122.00
C0222.00
X0122.00
X0222.00
X0322.00
X2522.00
X2622.00
X2722.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội15

Thanh tra và quản lý công trình giao thông

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

Thương mại quốc tế

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
D0122.50
D0722.50
C0122.50
C0222.50
X0122.50
X0222.50
X0322.50
X2522.50
X2622.50
X2722.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội15

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.50
A0123.50
D0123.50
D0723.50
C0123.50
C0223.50
X0123.50
X0223.50
X0323.50
X2523.50
X2623.50
X2723.50
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Thương mại điện tử (tăng cường tiếng Anh)

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0120.00
X0220.00
X0320.00
X2520.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
C0121.00
C0221.00
X0221.00
X0321.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh (tăng cường tiếng Anh)

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D0720.00
C0120.00
C0220.00
X0220.00
X0320.00
X2620.00
X2720.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Tài chính doanh nghiệp

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
C0121.00
C0221.00
X0121.00
X0221.00
X0321.00
X2521.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội14

Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
D0119.00
D0719.00
C0119.00
C0219.00
X0219.00
X0319.00
X2619.00
X2719.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội13

Đường sắt tốc độ cao

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00
C0116.00
C0216.00
X0216.00
X0316.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội11

Đường sắt tốc độ cao (công nghệ Hàn Quốc; tăng cường tiếng Anh)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
C0118.00
C0218.00
X0218.00
X0318.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHSP Hà Nội13

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

20 triệu/năm – 20 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
68
Điểm cao nhất
24.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | OmniFinder