

Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải
Tổng quan trường học
Đào tạo
68 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 24.50.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
An toàn dữ liệu và an ninh mạng
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| C02 | 23.00 | |
| X02 | 23.00 | |
| X03 | 23.00 | |
| X26 | 23.00 | |
| X27 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
CNKT Cầu đường bộ (học tại Vĩnh Phúc)
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
CNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
CNKT cơ khí tàu thủy và công trình nổi
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
CNKT cơ khí đầu máy - toa xe và tàu điện Metro
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Công nghệ chế tạo máy
7510202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ chế tạo máy (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)
7510202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Công nghệ kỹ thuật Robot và Trí tuệ nhân tạo
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| C02 | 23.00 | |
| X02 | 23.00 | |
| X03 | 23.00 | |
| X26 | 23.00 | |
| X27 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Công nghệ kỹ thuật vi mạch bán dẫn
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| D07 | 24.00 | |
| C01 | 24.00 | |
| C02 | 24.00 | |
| X02 | 24.00 | |
| X03 | 24.00 | |
| X26 | 24.00 | |
| X27 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 17 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ (hợp tác doanh nghiệp)
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| C02 | 23.00 | |
| X02 | 23.00 | |
| X03 | 23.00 | |
| X26 | 23.00 | |
| X27 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (học tại Vĩnh Phúc)
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.50 |
| A01 | 21.50 | |
| D01 | 21.50 | |
| D07 | 21.50 | |
| C01 | 21.50 | |
| C02 | 21.50 | |
| X02 | 21.50 | |
| X03 | 21.50 | |
| X26 | 21.50 | |
| X27 | 21.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.50 |
| A01 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 | |
| D07 | 23.50 | |
| C01 | 23.50 | |
| C02 | 23.50 | |
| X02 | 23.50 | |
| X03 | 23.50 | |
| X26 | 23.50 | |
| X27 | 23.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Công nghệ thông tin (học tại Vĩnh Phúc)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Công nghệ thông tin (tăng cường tiếng Anh)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ thông tin (ĐH Công nghệ thông tin và quản lý Ba Lan- UITM cấp bằng)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X25 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ và quản lý môi trường
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Công nghệ ô tô và giao thông thông minh
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.50 |
| A01 | 21.50 | |
| D01 | 21.50 | |
| D07 | 21.50 | |
| C01 | 21.50 | |
| C02 | 21.50 | |
| X02 | 21.50 | |
| X03 | 21.50 | |
| X26 | 21.50 | |
| X27 | 21.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ ô tô điện và ô tô hybrid
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| C02 | 22.00 | |
| X02 | 22.00 | |
| X03 | 22.00 | |
| X26 | 22.00 | |
| X27 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 15 |
Cơ điện tử ô tô
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Cơ điện tử·ô tô (tăng cường tiếng Anh)
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Hạ tầng giao thông đô thị thông minh
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| C02 | 17.00 | |
| X02 | 17.00 | |
| X03 | 17.00 | |
| X26 | 17.00 | |
| X27 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 12 |
Hải quan và Logistics
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| C02 | 23.00 | |
| X01 | 23.00 | |
| X02 | 23.00 | |
| X03 | 23.00 | |
| X25 | 23.00 | |
| X26 | 23.00 | |
| X27 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X01 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Hệ thống thông tin
7480104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Kinh doanh quốc tế (tăng cường tiếng Anh)
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X01 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X25 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Kinh doanh số
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X01 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Kinh tế và quản lý bất động sản
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Kinh tế xây dựng
7580301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Kiến trúc nội thất
7580103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Kế toán doanh nghiệp
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X25 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Kế toán doanh nghiệp (học tại Vĩnh Phúc)
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X25 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Kỹ thuật vi điện tử và vật lý bán dẫn
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Logistics (Trường Đại học Tongmyong - Hàn Quốc cấp bằng)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.50 |
| A01 | 24.50 | |
| D01 | 24.50 | |
| D07 | 24.50 | |
| C01 | 24.50 | |
| C02 | 24.50 | |
| X02 | 24.50 | |
| X03 | 24.50 | |
| X26 | 24.50 | |
| X27 | 24.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 18 |
Logistics và hạ tầng giao thông
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Anh)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Logistics và vận tải đa phương thức
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| D07 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| C02 | 22.50 | |
| X02 | 22.50 | |
| X03 | 22.50 | |
| X26 | 22.50 | |
| X27 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 15 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 24.00 |
| C03 | 24.00 | |
| C04 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| X01 | 24.00 | |
| X25 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 17 |
Lữ hành và du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| C02 | 22.00 | |
| X02 | 22.00 | |
| X03 | 22.00 | |
| X26 | 22.00 | |
| X27 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 15 |
Lữ hành và du lịch (tăng cường tiếng Anh)
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Máy và thiết bị tự động hóa xây dựng
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Mô hình thông tin công trình giao thông (BIM)
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 23.20 |
| D01 | 23.20 | |
| D07 | 23.20 | |
| X25 | 23.20 | |
| X26 | 23.20 | |
| X27 | 23.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Quản lý và điều hành vận tải đường sắt
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Quản lý xây dựng
7580302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Quản lý xây dựng (hợp tác doanh nghiệp)
7580302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Quản lý; khai thác và bảo trì đường cao tốc
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Quản trị Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| D07 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| C02 | 22.50 | |
| X01 | 22.50 | |
| X02 | 22.50 | |
| X03 | 22.50 | |
| X25 | 22.50 | |
| X26 | 22.50 | |
| X27 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 15 |
Quản trị Marketing (tăng cường tiếng Anh)
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X01 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Quản trị doanh nghiệp
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| C02 | 22.00 | |
| X01 | 22.00 | |
| X02 | 22.00 | |
| X03 | 22.00 | |
| X25 | 22.00 | |
| X26 | 22.00 | |
| X27 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 15 |
Thanh tra và quản lý công trình giao thông
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Thương mại quốc tế
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| D07 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| C02 | 22.50 | |
| X01 | 22.50 | |
| X02 | 22.50 | |
| X03 | 22.50 | |
| X25 | 22.50 | |
| X26 | 22.50 | |
| X27 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 15 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.50 |
| A01 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 | |
| D07 | 23.50 | |
| C01 | 23.50 | |
| C02 | 23.50 | |
| X01 | 23.50 | |
| X02 | 23.50 | |
| X03 | 23.50 | |
| X25 | 23.50 | |
| X26 | 23.50 | |
| X27 | 23.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Thương mại điện tử (tăng cường tiếng Anh)
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X01 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh (tăng cường tiếng Anh)
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Tài chính doanh nghiệp
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X25 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| C02 | 19.00 | |
| X02 | 19.00 | |
| X03 | 19.00 | |
| X26 | 19.00 | |
| X27 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Đường sắt tốc độ cao
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Đường sắt tốc độ cao (công nghệ Hàn Quốc; tăng cường tiếng Anh)
Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
20 triệu/năm – 20 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 68
- Điểm cao nhất
- 24.50
Môi trường học tập


