Đại Học Cần Thơ

Đại Học Cần Thơ

Cần Thơ www.ctu.edu.vn dhct@ctu.edu.vn Thành lập 1966

Tổng quan trường học

Đào tạo

121 ngành đào tạo, khoảng 10.775 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 28.61.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn thông tin

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
X0622.50
X2622.50

Báo chí

7320101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.75
D0126.75
D1426.75
D1526.75

Bảo vệ thực vật

7620112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00

Bệnh học thủy sản

7620302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00

Chính trị học

7310201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.29

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.29
C1926.29
D1426.29
D1526.29

Chăn nuôi

7620105

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0815.00

Công nghệ chế biến thủy sản

7540105

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.40
A0115.40
B0015.40
D0715.40

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.59

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.59
A0122.59
B0022.59
D0722.59

Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC)

7510401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
B0815.00
D0715.00
X2715.00

Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan

7620113

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00

Công nghệ sau thu hoạch

7540104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
B0015.00
D0715.00

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.20
B0020.20
B0820.20
D0720.20

Công nghệ sinh học (CTTT)

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.68

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0118.68
B0818.68
D0718.68
X2818.68

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.78

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.78
A0124.78
X0624.78
X2624.78

Công nghệ thông tin (CTCLC)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0120.25
D0120.25
D0720.25
X2620.25

Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.15
A0121.15
X0621.15
X2621.15

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.28

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.28
A0120.28
B0020.28
D0720.28

Công nghệ thực phẩm (CTCLC)

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.67

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0116.67
B0816.67
D0716.67
X2716.67

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.73

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.73
D0126.73
D1426.73
D1526.73

Du lịch - học tại khu Hòa An

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0025.50
D0125.50
D1425.50
D1525.50

Du lịch - học tại khu Sóc Trăng

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.35
D0124.35
D1424.35
D1524.35

Giáo dục Công dân

7140204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.71

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0027.71
C1927.71
D1427.71
D1527.71

Giáo dục Mầm non

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.87

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTM0125.87
M0525.87
M0625.87
M1125.87

Giáo dục Thể chất

7140206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTT0023.23
T0123.23
T0623.23
T1023.23

Giáo dục Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.09

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.09
C0126.09
D0126.09
D0326.09

Hoá học

7440112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.28

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.28
B0022.28
C0222.28
D0722.28

Hóa dược

7720203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.76

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.76
B0022.76
C0222.76
D0722.76

Hệ thống thông tin

7480104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.38
A0121.38
X0621.38
X2621.38

Hệ thống thông tin (CTCLC)

7480104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0118.80
D0118.80
D0718.80
X2618.80

Khoa học cây trồng

7620110

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00

Khoa học máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.07

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.07
A0123.07
X0623.07
X2623.07

Khoa học môi trường

7440301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
D0715.00

Khoa học đất

7620103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00

Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An

7620114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0215.00
D0115.00

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.47

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.47
A0122.47
C0222.47
D0122.47

Kinh doanh quốc tế (CTCLC)

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0120.75
D0120.75
D0720.75
X2620.75

Kinh doanh thương mại

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.75
A0121.75
C0221.75
D0121.75

Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.61
A0121.61
C0221.61
D0121.61

Kinh tế nông nghiệp

7620115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
C0216.00
D0116.00

Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An

7620115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0215.00
D0115.00

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.05

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.05
A0118.05
C0218.05
D0118.05

Kiến trúc

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTV0018.10
V0118.10
V0218.10
V0318.10

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.75
A0121.75
C0221.75
D0121.75

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.61
A0122.61
C0222.61
D0122.61

Kế toán - học tại khu Sóc Trăng

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.38
A0118.38
C0218.38
D0118.38

Kỹ thuật cơ khí

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.05

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.05
A0122.05
X0622.05
X0722.05

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.35
A0122.35
D0722.35
X0622.35

Kỹ thuật cấp thoát nước

7580213

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
B0815.00
D0715.00

Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

7480106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.00
A0124.00
X0624.00
X0724.00

Kỹ thuật môi trường

7520320

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
B0015.00
D0715.00

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.05

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.05
A0123.05
X0623.05
X2623.05

Kỹ thuật phần mềm (CTCLC)

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.40
D0119.40
D0719.40
X2619.40

Kỹ thuật vật liệu

7520309

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.70
A0119.70
B0019.70
D0719.70

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.10
A0116.10
V0016.10
X0716.10

Kỹ thuật xây dựng (CTCLC)

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.15
D0115.15
D0715.15
V0215.15

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
V0015.00
X0715.00

Kỹ thuật xây dựng công trình thủy

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
V0015.00
X0715.00

Kỹ thuật y sinh

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
A0221.00
B0821.00

Kỹ thuật ô tô

7520130

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.15
A0122.15
X0622.15
X0722.15

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.35
A0123.35
D0723.35
X0623.35

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC)

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0118.65
D0118.65
D0718.65
X2618.65

Kỹ thuật điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.80
A0121.80
D0721.80
X0621.80

Kỹ thuật điện (CTCLC)

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0117.60
D0117.60
D0717.60
X2717.60

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.95

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.95
A0120.95
X0620.95
X0720.95

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.65
A0123.65
D0123.65
X2723.65

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.50
A0118.50
D0118.50
X2718.50

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.97

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.97
C0025.97
D0125.97
D0325.97

Luật - học tại khu Hòa An

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.10
C0025.10
D0125.10
D0325.10

Luật - học tại khu Sóc Trăng

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.27
C0024.27
D0124.27
D0324.27

Luật dân sự và tố tụng dân sự

7380103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.69

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.69
C0025.69
D0125.69
D0325.69

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.39

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.39
C0026.39
D0126.39
D0326.39

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.96

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.96
A0122.96
C0222.96
D0122.96

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.01

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.01
A0121.01
X0621.01
X2621.01

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC)

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0117.75
D0117.75
D0717.75
X2617.75

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.48
D0924.48
D1424.48
D1524.48

Ngôn ngữ Anh (CTCLC)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.00
D0923.00
D1423.00
D1523.00

Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.00
D0923.00
D1423.00
D1523.00

Ngôn ngữ Pháp

7220203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0120.60
D0320.60
D1420.60
D6420.60

Nuôi trồng thủy sản

7620301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00

Nuôi trồng thủy sản (CTTT)

7620301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
B0815.00
D0715.00
X2815.00

Nông học

7620109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00

Quy hoạch vùng và đô thị

7580105

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
B0015.00
D0715.00

Quản lý công nghiệp

7510601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.61
A0120.61
D0120.61
X2720.61

Quản lý thủy sản

7620305

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.10
A0117.10
B0017.10
D0717.10

Quản lý đất đai

7850103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.90
A0116.90
B0016.90
D0716.90

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.40
A0121.40
C0221.40
D0121.40

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC)

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.10
D0119.10
D0719.10
X2619.10

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.50
A0121.50
C0221.50
D0121.50

Quản trị kinh doanh (CTCLC)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.62

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.62
D0119.62
D0719.62
X2619.62

Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.95

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.95
A0118.95
C0218.95
D0118.95

Sinh học

7420101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0219.61
B0019.61
B0319.61
B0819.61

Sinh học ứng dụng

7420203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.15
A0117.15
B0017.15
B0817.15

Sư phạm Hoá học

7140212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.23
B0027.23
D0727.23
D2427.23

Sư phạm Lịch sử

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0028.61
C1928.61
D1428.61
D6428.61

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.46

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0028.46
C1928.46
C2028.46
D1428.46

Sư phạm Ngữ văn

7140217

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0028.23
D0128.23
D1428.23
D1528.23

Sư phạm Sinh học

7140213

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.52

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0225.52
B0025.52
B0325.52
B0825.52

Sư phạm Tin học

7140210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
A0124.50
D0124.50
D0724.50

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.78

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.78
D1426.78
D1526.78
D6626.78

Sư phạm Tiếng Pháp

7140233

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.51

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0122.51
D0322.51
D1422.51
D6422.51

Sư phạm Toán học

7140209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.67

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.67
A0127.67
B0827.67
D0727.67

Sư phạm Vật lý

7140211

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.19

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.19
A0127.19
A0227.19
D2927.19

Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.99

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.99
A0125.99
A0225.99
B0025.99

Sư phạm Địa lý

7140219

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.32

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0028.32
C0428.32
D1528.32
D4428.32

Thông tin - Thư viện

7320201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.81

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0117.81
D0117.81
D0317.81
D2917.81

Thú y

7640101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0220.00
B0020.00
B0820.00
D0720.00

Thú y (CTCLC)

7640101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0118.00
B0818.00
D0718.00
X2718.00

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.23
A0122.23
C0222.23
D0122.23

Thống kê

7460201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.41

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.41
A0118.41
A0218.41
B0018.41

Toán ứng dụng

7460112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.77

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.77
A0121.77
A0221.77
B0021.77

Triết học

7229001

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.41

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0025.41
C1925.41
D1425.41
D1525.41

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.11

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.11
A0124.11
D0124.11
X0224.11

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.04

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.04
A0123.04
X0623.04
X2623.04

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.90
A0122.90
C0222.90
D0122.90

Tài chính - Ngân hàng (CTCLC)

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0120.10
D0120.10
D0720.10
X2620.10

Tâm lý học giáo dục

7310403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.75
C1426.75
C2026.75
D1426.75

Văn học

7229030

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.50
D0126.50
D1426.50
D1526.50

Vật lý kỹ thuật

7520401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.55
A0121.55
A0221.55
C0121.55

Xã hội học

7310301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.12

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0126.12
C0026.12
C1926.12
D0126.12

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
B0017.00
D0717.00

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

22 triệu/năm – 22 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
10.775
Số ngành đào tạo
121
Điểm cao nhất
28.61

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Đại Học Cần Thơ | OmniFinder