Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Hà Nội hust.edu.vn tuyensinh@hust.edu.vn Thành lập 1956

Tổng quan trường học

Đào tạo

65 ngành đào tạo, khoảng 7.210 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 29.39.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.69

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.69
A0128.69
B0328.69
C0128.69
C0228.69
X0228.69
ĐGNLĐGTD (TSA)78

CNTT: Khoa học Máy tính

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):29.19

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0029.19
A0129.19
B0329.19
C0129.19
C0229.19
X0229.19
ĐGNLĐGTD (TSA)83

CNTT: Kỹ thuật Máy tính

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.83

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.83
A0128.83
B0328.83
C0128.83
C0228.83
X0228.83
ĐGNLĐGTD (TSA)80

Công nghệ Dệt - May

7540204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0322.48
C0122.48
C0222.48
X0222.48
A0022.48
A0122.48
D0722.48
ĐGNLĐGTD (TSA)53

Công nghệ giáo dục

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.80
A0123.80
B0323.80
C0123.80
C0223.80
X0223.80
D0123.30
ĐGNLĐGTD (TSA)62

Công nghệ thông tin (Global ICT)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.66

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.66
A0128.66
B0328.66
C0128.66
C0228.66
X0228.66
ĐGNLĐGTD (TSA)78

Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.97

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.97
A0127.97
D2827.97
B0327.97
C0127.97
C0227.97
X0227.97
ĐGNLĐGTD (TSA)73

Công nghệ thông tin (Việt - Pháp)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.83

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0327.83
C0127.83
C0227.83
X0227.83
A0027.83
A0127.83
D2927.83
ĐGNLĐGTD (TSA)72

Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit

7510402

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.16

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.16
A0125.16
D0725.16
B0325.16
C0125.16
C0225.16
X0225.16
ĐGNLĐGTD (TSA)60

Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.00
A0125.00
B0325.00
C0125.00
C0225.00
X0225.00
ĐGNLĐGTD (TSA)59

Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.84

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.84
A0125.84
D2925.84
B0325.84
C0125.84
C0225.84
X0225.84
ĐGNLĐGTD (TSA)63

Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản)

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.68

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.68
A0125.68
D2825.68
B0325.68
C0125.68
C0225.68
X0225.68
ĐGNLĐGTD (TSA)62

Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.19

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0326.19
C0126.19
C0226.19
X0226.19
A0026.19
A0126.19
D2626.19
ĐGNLĐGTD (TSA)64

Hoá học

7440112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.19

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.19
B0023.19
D0723.19
B0323.19
C0123.19
C0223.19
X0223.19
ĐGNLĐGTD (TSA)55

Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0327.85
C0127.85
C0227.85
X0227.85
A0027.85
A0127.85
D2827.85
ĐGNLĐGTD (TSA)72

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.72

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.72
A0127.72
B0327.72
C0127.72
C0227.72
X0227.72
ĐGNLĐGTD (TSA)71

Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.56

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.56
A0126.56
B0326.56
C0126.56
C0226.56
X0226.56
ĐGNLĐGTD (TSA)66

Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):29.39

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0029.39
A0129.39
B0329.39
C0129.39
C0229.39
X0229.39
ĐGNLĐGTD (TSA)87

Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.80
A0121.80
B0321.80
C0121.80
C0221.80
X0221.80
D0121.30
ĐGNLĐGTD (TSA)54

Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.70
A0123.70
D0723.70
B0323.70
C0123.70
C0223.70
X0223.70
ĐGNLĐGTD (TSA)56

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.63

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.63
A0124.63
B0324.63
C0124.63
C0224.63
X0224.63
D0124.13
ĐGNLĐGTD (TSA)65

Kỹ thuật Cơ khí động lực

7520116

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.25
A0126.25
B0326.25
C0126.25
C0226.25
X0226.25
ĐGNLĐGTD (TSA)65

Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến)

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.74

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.74
A0126.74
B0326.74
C0126.74
C0226.74
X0226.74
ĐGNLĐGTD (TSA)67

Kỹ thuật Hàng không

7520120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.60
A0126.60
B0326.60
C0126.60
C0226.60
X0226.60
ĐGNLĐGTD (TSA)66

Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.38
B0021.38
D0721.38
B0321.38
C0121.38
C0221.38
X0221.38
ĐGNLĐGTD (TSA)51

Kỹ thuật Nhiệt

7520115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.47

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.47
A0125.47
B0325.47
C0125.47
C0225.47
X0225.47
ĐGNLĐGTD (TSA)61

Kỹ thuật Sinh học

7420202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.02

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.02
B0023.02
D0723.02
B0323.02
C0123.02
C0223.02
X0223.02
ĐGNLĐGTD (TSA)54

Kỹ thuật Thực phẩm

7540102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.38
B0023.38
D0723.38
B0323.38
C0123.38
C0223.38
X0223.38
ĐGNLĐGTD (TSA)55

Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến)

7540102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0321.00
C0121.00
C0221.00
X0221.00
A0021.00
B0021.00
D0721.00
ĐGNLĐGTD (TSA)50

Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.25
A0128.25
D0728.25
B0328.25
C0128.25
C0228.25
X0228.25
ĐGNLĐGTD (TSA)75

Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến)

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.58

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.58
A0125.58
B0325.58
C0125.58
C0225.58
X0225.58
ĐGNLĐGTD (TSA)62

Kỹ thuật cơ khí

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.62

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.62
A0126.62
B0326.62
C0126.62
C0226.62
X0226.62
ĐGNLĐGTD (TSA)66

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.90
A0127.90
B0327.90
C0127.90
C0227.90
X0227.90
ĐGNLĐGTD (TSA)72

Kỹ thuật hóa học

7520301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.05

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.05
B0024.05
D0724.05
B0324.05
C0124.05
C0224.05
X0224.05
ĐGNLĐGTD (TSA)57

Kỹ thuật hạt nhân

7520402

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.07

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.07
A0125.07
A0225.07
B0325.07
C0125.07
C0225.07
X0225.07
ĐGNLĐGTD (TSA)60

Kỹ thuật in

7520137

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.06

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.06
A0124.06
D0724.06
B0324.06
C0124.06
C0224.06
X0224.06
ĐGNLĐGTD (TSA)57

Kỹ thuật môi trường

7520320

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.22
B0022.22
D0722.22
B0322.22
C0122.22
C0222.22
X0222.22
ĐGNLĐGTD (TSA)53

Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến)

7420202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
B0020.00
D0720.00
B0320.00
C0120.00
C0220.00
X0220.00
ĐGNLĐGTD (TSA)48

Kỹ thuật vật liệu

7520309

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.39

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.39
A0125.39
D0725.39
B0325.39
C0125.39
C0225.39
X0225.39
ĐGNLĐGTD (TSA)61

Kỹ thuật y sinh

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.32

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.32
A0126.32
B0026.32
B0326.32
C0126.32
C0226.32
X0226.32
ĐGNLĐGTD (TSA)65

Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)

7520130

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.18

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.18
A0125.18
B0325.18
C0125.18
C0225.18
X0225.18
ĐGNLĐGTD (TSA)60

Kỹ thuật ô tô

7520130

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.03

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.03
A0127.03
B0327.03
C0127.03
C0227.03
X0227.03
ĐGNLĐGTD (TSA)68

Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.48
A0128.48
B0328.48
C0128.48
C0228.48
X0228.48
ĐGNLĐGTD (TSA)76

Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.12

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0328.12
C0128.12
C0228.12
X0228.12
A0028.12
A0128.12
ĐGNLĐGTD (TSA)74

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến)

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.55
A0127.55
B0327.55
C0127.55
C0227.55
X0227.55
ĐGNLĐGTD (TSA)70

Kỹ thuật điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.55
A0127.55
B0327.55
C0127.55
C0227.55
X0227.55
ĐGNLĐGTD (TSA)70

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.07

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0328.07
C0128.07
C0228.07
X0228.07
A0028.07
A0128.07
ĐGNLĐGTD (TSA)74

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0124.21
B0324.21
C0124.21
C0224.21
D0724.21
X0224.21
D0123.71
ĐGNLĐGTD (TSA)63

Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.56

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0123.56
B0323.56
C0123.56
C0223.56
D0723.56
X0223.56
D0123.06
ĐGNLĐGTD (TSA)61

Quản lý công nghiệp

7510601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.40
A0124.40
B0324.40
C0124.40
C0224.40
X0224.40
D0123.90
ĐGNLĐGTD (TSA)64

Quản lý giáo dục

7140114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.70
A0123.70
B0323.70
C0123.70
C0223.70
X0223.70
D0123.20
ĐGNLĐGTD (TSA)61

Quản lý năng lượng

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.20
A0124.20
B0324.20
C0124.20
C0224.20
X0224.20
D0123.70
ĐGNLĐGTD (TSA)63

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.53

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.53
B0021.53
D0721.53
B0321.53
C0121.53
C0221.53
X0221.53
ĐGNLĐGTD (TSA)51

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.80
A0124.80
B0324.80
C0124.80
C0224.80
X0224.80
D0124.30
ĐGNLĐGTD (TSA)66

Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.50
A0119.50
B0319.50
C0119.50
C0219.50
X0219.50
D0119.00
ĐGNLĐGTD (TSA)46

Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.27
A0127.27
D2927.27
B0327.27
C0127.27
C0227.27
X0227.27
ĐGNLĐGTD (TSA)69

Tiếng Anh KHKT và Công nghệ

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0324.80
C0124.80
C0224.80
X0224.80
D0124.30
ĐGNLĐGTD (TSA)66

Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0324.80
C0124.80
C0224.80
X0224.80
D0124.30
ĐGNLĐGTD (TSA)66

Tiếng Trung KHKT và Công nghệ

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.36

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0325.36
C0125.36
C0225.36
X0225.36
D0124.86
D0424.86
ĐGNLĐGTD (TSA)68

Toán - Tin

7460117

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.80
A0127.80
B0327.80
C0127.80
C0227.80
X0227.80
ĐGNLĐGTD (TSA)72

Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.62

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.62
A0126.62
B0326.62
C0126.62
C0226.62
X0226.62
ĐGNLĐGTD (TSA)66

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.80
A0124.80
B0324.80
C0124.80
C0224.80
X0224.80
D0124.30
ĐGNLĐGTD (TSA)66

Vật lý Y khoa

7520403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.20
A0125.20
A0225.20
B0325.20
C0125.20
C0225.20
X0225.20
ĐGNLĐGTD (TSA)60

Vật lý kỹ thuật

7520401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.41

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0326.41
C0126.41
C0226.41
X0226.41
A0026.41
A0126.41
ĐGNLĐGTD (TSA)65

Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.55
A0126.55
D2626.55
B0326.55
C0126.55
C0226.55
X0226.55
ĐGNLĐGTD (TSA)66

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

28 triệu/năm – 28 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
7.210
Số ngành đào tạo
65
Điểm cao nhất
29.39

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Đại Học Bách Khoa Hà Nội | OmniFinder